Thương vụ sáp nhập quy mô lớn này bao gồm ba doanh nghiệp công nghệ thủy sản của Na Uy là BioMarine, Flatsetsund Engineering (FLS), Smir cùng GroAqua đến từ quần đảo Faroe. Đây đều là những đơn vị có nền tảng hoạt động lâu năm, gắn bó mật thiết với ngành nuôi cá hồi Bắc Âu – một trong những lĩnh vực đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe bậc nhất thế giới về quy trình kỹ thuật, kiểm soát dịch bệnh và bảo vệ môi trường sinh thái.

Liên kết các mắt xích công nghệ trọng yếu
Thông qua việc hợp nhất bốn nhà cung ứng chuyên biệt, nền tảng mới sẽ bao quát toàn diện các công đoạn sản xuất trọng yếu, từ các mô hình lồng bè nuôi biển hở đến hệ thống trang trại nuôi trồng tuần hoàn trên cạn (RAS). Mỗi doanh nghiệp thành viên mang đến những thế mạnh công nghệ mang tính bổ trợ chặt chẽ cho nhau.
Trong đó, BioMarine tập trung phát triển các giải pháp hỗ trợ sinh trưởng và bảo vệ sinh thái như hệ thống chiếu sáng chuyên dụng dưới nước, thiết bị sục khí oxy, tuần hoàn dòng chảy và trạm quan trắc môi trường tự động. Những công nghệ này giúp cải thiện đáng kể chất lượng nước và giảm thiểu các rủi ro môi trường cho cả lồng bè trên biển lẫn bể nuôi nhân tạo.
Doanh nghiệp Flatsetsund Engineering (FLS) đóng vai trò nòng cốt trong lĩnh vực cơ giới hóa quy trình xử lý cá. Sáng chế nổi bật của đơn vị là hệ thống làm sạch ký sinh trùng rận biển mang tên Caligus-R. Bằng việc kết hợp phương pháp tắm nước ngọt truyền thống với cơ chế rửa thủy lực nhẹ nhàng, hệ thống giúp loại bỏ rận bám trên thân cá mà không gây tổn hại đến lớp nhớt tự nhiên, giảm tối đa mức độ căng thẳng (stress) cho đàn cá.
Hiện nay, Caligus-R đã trở thành một trong những giải pháp tiêu chuẩn được nhiều đơn vị đóng tàu vận chuyển cá sống (wellboat) thế hệ mới lựa chọn đưa vào vận hành.
Ở khâu cung cấp dinh dưỡng và phòng ngừa dịch bệnh, Smir cung ứng công nghệ cấp thức ăn ở tầng nước sâu (underwater feeding). Kỹ thuật này kích thích cá bắt mồi ở các tầng nước thấp, tránh tiếp xúc với tầng mặt – nơi tập trung mật độ ấu trùng rận biển cao nhất. Đồng thời, giải pháp khử khuẩn bằng tia cực tím UV-C của doanh nghiệp giúp triệt tiêu mầm bệnh ngay trong môi trường nước mà không cần can thiệp hóa chất.
Mắt xích cuối cùng là GroAqua, đơn vị sở hữu danh mục thiết bị tự động hóa đa dạng từ camera quan sát hành vi bầy đàn, cảm biến đo đạc chỉ số môi trường, thiết bị thu gom bùn thải đến các sà lan cấp thức ăn tự động quy mô lớn. Doanh nghiệp này từng chế tạo và bàn giao thành công cho tập đoàn cá hồi Bakkafrost sà lan chứa thức ăn có tải trọng lên tới 1.100 tấn, trang bị 24 đường ống cấp liệu tự động vận hành dưới sự kiểm soát của hệ thống cảm biến thông minh.

Chiến lược tài chính xanh và mục tiêu phát triển bền vững
Thương vụ được thực hiện thông qua Quỹ đầu tư Ambienta IV thuộc Công ty quản lý tài sản Ambienta. Đây là định chế tài chính chuyên trách các danh mục đầu tư liên quan đến môi trường với tổng quy mô tài sản quản lý vượt 4,5 tỷ euro. Tôn chỉ hoạt động xuyên suốt của tổ chức này là cung ứng nguồn lực tài chính cho các doanh nghiệp sở hữu giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên thiên nhiên hoặc trực tiếp tham gia xử lý các vấn đề ô nhiễm môi trường.
Bà Milena Torciano, Thành viên điều hành của Ambienta cho biết, cả bốn doanh nghiệp được lựa chọn đều mang đặc trưng điển hình của mô hình doanh nghiệp định hướng công nghệ cao. Các sản phẩm của họ không chỉ tháo gỡ những trở ngại vận hành tại thực địa mà còn giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa bài toán năng suất kinh tế với yêu cầu bảo đảm phúc lợi cho động vật thủy sản, hạn chế tối đa các tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên. Việc quy tụ các doanh nghiệp này lại với nhau chính là bước đi căn bản đầu tiên nhằm thiết lập một hệ sinh thái kỹ thuật tích hợp, đáp ứng nhu cầu tăng trưởng xanh của ngành thủy sản toàn cầu.
Đồng quan điểm trên, ông Sverre Taknes, Giám đốc điều hành của nền tảng công nghệ thủy sản mới nhấn mạnh: Mỗi đơn vị thành viên đều đã khẳng định được uy tín chuyên môn vững chắc trong các khâu riêng lẻ như tối ưu hóa chuyển đổi thức ăn, kiểm soát hàm lượng oxy hòa tan, phòng trừ ký sinh trùng và bảo đảm an toàn sinh học. Bằng việc tích hợp các giải pháp công nghệ và bề dày kinh nghiệm thực tế, nền tảng mới sẽ nâng cao năng lực ứng phó với các thách thức dịch bệnh một cách hệ thống, đẩy nhanh tiến độ nghiên cứu đổi mới sáng tạo và mở rộng phạm vi ứng dụng của các giải pháp công nghệ đã qua kiểm chứng.
Nâng cao hiệu quả tài nguyên, giảm thiểu tác động sinh thái
Theo phân tích của các chuyên gia kinh tế và môi trường, nuôi trồng thủy sản đang đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm an ninh lương thực trước sức ép gia tăng dân số toàn cầu. Hiện nay, các sản phẩm thủy sản nuôi trồng cung cấp khoảng 15% tổng lượng tiêu thụ protein động vật của nhân loại. So với các ngành chăn nuôi gia súc, gia cầm truyền thống trên đất liền, nuôi cá là một trong những phương thức sản xuất protein có hiệu suất sử dụng tài nguyên và hệ số chuyển đổi thức ăn tối ưu hàng đầu.
Tuy nhiên, quá trình thâm canh hóa với mật độ cao cũng làm bộc lộ nhiều nguy cơ lớn về mặt sinh thái. Hoạt động nuôi thả quy mô lớn có thể gia tăng rủi ro bùng phát dịch bệnh, làm tăng nhu cầu sử dụng thuốc thú y và hóa chất xử lý, dẫn đến nguy cơ tích tụ chất thải hữu cơ dưới đáy biển. Trong khi đó, các mô hình nuôi trồng trên cạn tuy giảm thiểu nguy cơ mầm bệnh ngoại lai nhưng lại đối mặt với bài toán phát sinh lượng bùn thải lớn và tiêu tốn nguồn năng lượng đáng kể cho các trạm bơm lọc.
Trước thực tế đó, ngành công nghiệp thủy sản thế giới đang đứng trước yêu cầu cấp bách phải tái cấu trúc mô hình sản xuất theo hướng tuần hoàn và bền vững. Việc một quỹ đầu tư môi trường quy mô lớn thâu tóm và tích hợp năng lực của bốn nhà sản xuất thiết bị hàng đầu cho thấy xu thế tất yếu: công nghệ cao, tự động hóa và quản trị sinh thái chính là chìa khóa để ngành nuôi trồng thủy sản hiện đại vừa nâng cao năng suất, vừa bảo vệ môi trường sinh thái đại dương lâu dài.