
Quảng bá các sản phẩm thủ công mỹ nghệ và nông sản đặc sắc
Thái Lan là một trong những quốc gia triển khai chương trình “Mỗi xã một sản phẩm” (One Tambon One Product - OTOP) quy mô và hiệu quả nhất. Từng là một quốc gia nông nghiệp truyền thống với trình độ công nghiệp hóa chưa cao, Thái Lan đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình hiện đại hóa nông nghiệp. Đặc biệt, sau cú sốc từ cuộc khủng hoảng tài chính châu Á, khi hàng hóa dần mất đi lợi thế cạnh tranh về giá rẻ, Chính phủ nước này đã xác định công nghiệp văn hóa-sáng tạo là một trọng tâm phát triển mới.
Năm 2001, Chính phủ Thái Lan khởi động chương trình OTOP với mục tiêu quảng bá các sản phẩm thủ công mỹ nghệ và nông sản đặc sắc được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Xuyên suốt quá trình này, vai trò kiến tạo và hỗ trợ của Chính phủ luôn mang tính then chốt. Cả chính quyền trung ương và địa phương đều thành lập các ủy ban OTOP chuyên trách để chỉ đạo việc phát triển sản phẩm đặc trưng, đồng thời yêu cầu mỗi tỉnh phải xây dựng được "sản phẩm chủ lực" của riêng mình.
Cần làm rõ rằng, đơn vị hành chính “Tambon” của Thái Lan tương đương với cấp xã/phường của Việt Nam. Điều này cho thấy chương trình OTOP của Thái Lan có năng lực huy động mạnh mẽ và độ bao phủ sâu rộng nhất, do Chính phủ trung ương trực tiếp điều phối và triển khai xuống từng xã, thậm chí từng thôn bản.
Chương trình ban đầu được thí điểm tại 122 xã, với mỗi thôn được cấp 1 triệu baht làm vốn khởi động. Đến nay, OTOP đã lan tỏa ra khắp 77 tỉnh, bao phủ hơn 5.000 xã. Chính phủ đã cung cấp các gói vay ưu đãi và hỗ trợ tài chính cho hơn 70.000 ngôi làng trên toàn quốc, tạo điều kiện cho ít nhất 1,2 triệu hộ nông dân tham gia vào các hoạt động sản xuất thủ công và chế biến nông sản.
Các sản phẩm OTOP bao gồm gần như toàn bộ các sản vật địa phương, mỗi sản phẩm đều mang đậm bản sắc và phong vị riêng. Chương trình tập trung vào việc phát triển các mặt hàng nông sản, dệt may, đồ trang trí, lưu niệm và thực phẩm - đồ uống, đồng thời dồn lực hỗ trợ xây dựng thương hiệu, nâng cao chất lượng và đẩy mạnh xuất khẩu. OTOP đã thực sự trở thành một quốc sách tại Thái Lan, nơi Chính phủ giữ vai trò dẫn dắt mang tính quyết định.

Vì sao OTOP Thái Lan thành công vượt bậc?
Thái Lan sở hữu một ngành du lịch cực kỳ phát triển, là 1 trong 10 điểm đến hàng đầu thế giới. Năm 2019, trước đại dịch, nước này đón tới 39 triệu lượt khách quốc tế, và con số này dự kiến phục hồi lên mức 35 triệu vào năm 2024, mang lại doanh thu 1.670 tỷ baht, đóng góp gần 20% vào GDP. Du lịch không còn nghi ngờ gì nữa, chính là ngành kinh tế trụ cột của quốc gia này.
Chìa khóa thành công của chương trình OTOP nằm ở việc Chính phủ Thái Lan đã kết nối một cách chiến lược chương trình này với ngành du lịch. Bằng cách tích hợp các sản phẩm bản địa vào một ngành kinh tế có lợi thế vượt trội, họ đã nhanh chóng mở toang cánh cửa thị trường quốc tế cho OTOP. Với sự hỗ trợ toàn diện từ Chính phủ về vốn, thiết kế, bao bì, tiếp thị và đào tạo nhân lực, năng lực sản xuất của các địa phương được nâng lên rõ rệt, tạo ra một cú hích mạnh mẽ cho các ngành nghề đặc sản và mang lại sự tăng trưởng bùng nổ cho kinh tế địa phương.
Thành công này được thể hiện qua những con số tăng trưởng đột phá. Nếu như năm đầu tiên (2001), doanh thu chỉ đạt hơn 200 triệu baht, thì chỉ một năm sau, con số này đã vọt lên 24 tỷ baht, tăng hơn 100 lần. Đà tăng trưởng tiếp tục được duy trì, đến năm 2012, doanh thu OTOP đã vượt mốc 100 tỷ baht, đạt tốc độ tăng trưởng trung bình hơn 80%/năm trong một thập kỷ, chiếm từ 15-20% tổng kim ngạch xuất khẩu của Thái Lan.
Dưới sự thúc đẩy của OTOP, nông nghiệp Thái Lan đã có những bước tiến vượt bậc về công nghiệp hóa, kinh tế nông thôn tăng trưởng mạnh mẽ, mở ra vô số kênh tăng thu nhập cho nông dân và góp phần nhanh chóng xóa bỏ tình trạng nghèo cùng cực. Mô hình OTOP do Chính phủ Thái Lan chủ đạo được xem là một điển hình cho các nước đang phát triển trong quá trình hiện đại hóa nông nghiệp, tạo ra một cú hích mang tính cấu trúc, giúp Thái Lan chuyển đổi thành công từ nền nông nghiệp truyền thống sang hiện đại.
Những chính sách then chốt
Để đảm bảo chương trình đi vào thực chất, Chính phủ Thái Lan đã ban hành một loạt chính sách đồng bộ, tạo thành một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện cho các sản phẩm OTOP.
Đầu tiên là việc thiết lập một hệ thống kiểm soát chất lượng chặt chẽ với cốt lõi là cơ chế “chứng nhận sao”. Một ủy ban chuyên trách được thành lập để đánh giá và xếp hạng các sản phẩm OTOP theo năm cấp độ sao, dựa trên các tiêu chí như chất lượng, tiềm năng thị trường, thiết kế và tính ứng dụng.
Dựa trên xếp hạng sao này, các sản phẩm được phân loại và nhận được sự hỗ trợ tương xứng. Chính phủ xây dựng một lộ trình tư vấn riêng cho từng nhóm sản phẩm (nội địa, xuất khẩu, bán tại chỗ), với mức độ hỗ trợ về tư vấn kinh doanh, thiết kế bao bì, kênh phân phối, dịch vụ kỹ thuật tăng dần theo cấp độ sao.
Giải quyết bài toán đầu ra, Thái Lan đã xây dựng các nền tảng bán hàng đa dạng. Các trung tâm trưng bày và bán sản phẩm OTOP được đặt tại hầu hết các điểm du lịch và sân bay lớn. Song song đó, các trang thương mại điện tử cũng được thiết lập để phục vụ các đơn hàng trực tuyến, đưa hàng thủ công từ những làng quê xa xôi đến với người tiêu dùng toàn cầu. Việc kết hợp du lịch với quảng bá sản phẩm chính là nước đi chiến lược giúp OTOP nhanh chóng thâm nhập thị trường.
Cuối cùng, yếu tố con người được đặc biệt coi trọng. Chính phủ khuyến khích sinh viên mới ra trường tham gia chương trình OTOP. Mỗi năm, có gần 10.000 sinh viên tốt nghiệp được tuyển chọn để tham gia một khóa đào tạo bán thời gian kéo dài 10 tháng tại các vùng nông thôn, đi cùng với đó là một khoản trợ cấp hàng tháng. Việc thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao này đã cung cấp một nguồn lực trí tuệ mạnh mẽ, đảm bảo sự thành công bền vững của chương trình.