Hội thảo do Cục Thủy sản và Kiểm ngư (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) phối hợp với Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) và Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) tập trung đánh giá thực trạng, nhận diện điểm nghẽn và thảo luận các giải pháp nâng cao hiệu quả hệ thống khu bảo tồn biển (KBTB) trong giai đoạn mới.

Thực trạng và khoảng cách so với mục tiêu chiến lược
Hệ thống KBTB đóng vai trò then chốt trong chiến lược phát triển kinh tế biển bền vững, là nền tảng duy trì nguồn lợi thủy sản, hỗ trợ sinh kế cho cộng đồng ven biển và tăng cường khả năng ứng phó với biến đổi khí hậu. Theo quy hoạch dài hạn, Việt Nam định hướng hình thành 11 KBTB cấp quốc gia và 16 KBTB cấp tỉnh. Tổng diện tích khoanh vùng bảo tồn dự kiến đạt khoảng 463.587 ha, chiếm 0,463% diện tích tự nhiên vùng biển quốc gia.
Tuy nhiên, số liệu thực tế cho thấy kết quả triển khai hiện vẫn còn khoảng cách lớn so với kỳ vọng. Tính đến nay, cả nước mới thành lập được 7 KBTB gồm: Bạch Long Vỹ, Cô Tô - Đảo Trần, Lý Sơn, Cồn Cỏ, Hòn Cau, Cà Mau và Phú Quốc. Bên cạnh đó là 5 khu vực biển nằm trong các vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên như Cát Bà, Bái Tử Long, Núi Chúa, Côn Đảo và Cù Lao Chàm. Tổng diện tích vùng biển được bảo tồn hiện đạt khoảng 215.191 ha, tương đương 0,215% diện tích vùng biển quốc gia. So với mục tiêu đạt tối thiểu 6% diện tích tự nhiên vùng biển quốc gia vào năm 2030, thách thức đặt ra cho ngành thủy sản là rất lớn, đòi hỏi các giải pháp đột phá trong cả việc thiết lập mới và vận hành các khu bảo tồn hiện có.
Nhận diện những "điểm nghẽn" trong công tác quản lý
Hội thảo đã phân tích sâu sắc các khó khăn đang cản trở tiến trình mở rộng diện tích bảo tồn biển. Rào cản lớn nhất hiện nay là nguồn lực tài chính khi ngân sách nhà nước còn hạn chế và thiếu cơ chế tài chính ổn định cho các hoạt động tuần tra, giám sát, nghiên cứu khoa học cũng như phục hồi hệ sinh thái.
Bên cạnh đó, mô hình tổ chức quản lý KBTB vẫn tồn tại nhiều bất cập. Nhiều khu vực chưa có bộ máy quản lý chuyên trách hoặc thiếu nhân sự có chuyên môn sâu. Sự phân cấp, phân quyền giữa trung ương và địa phương đôi khi còn thiếu rõ ràng, dẫn đến tình trạng quản lý chồng chéo. Đặc biệt, các lực lượng tại chỗ đang thiếu thẩm quyền xử lý vi phạm pháp luật và thiếu các trang thiết bị, phương tiện tuần tra cần thiết, khiến việc kiểm soát khai thác trái phép chưa đạt hiệu quả cao.
Sự xung đột giữa mục tiêu bảo tồn và phát triển kinh tế cũng được nhận diện là một thách thức đáng kể. Các hoạt động khai thác thủy sản, du lịch và xây dựng hạ tầng ven biển nếu không được điều tiết chặt chẽ sẽ gây áp lực trực tiếp lên hệ sinh thái, làm suy giảm giá trị của các khu bảo tồn. Sự phối hợp liên ngành giữa thủy sản, môi trường, du lịch và quốc phòng hiện vẫn còn những hạn chế nhất định, trong khi quản lý biển đòi hỏi cách tiếp cận tổng hợp và liên vùng.
Giải pháp đột phá và ứng dụng công nghệ hiện đại
Để tháo gỡ các vướng mắc, hội thảo đã chia sẻ nhiều kinh nghiệm thực tiễn và quốc tế. Điển hình như mô hình tại Quảng Ninh với việc gắn quản lý KBTB với các thiết chế quản lý di sản và du lịch đã giúp tối ưu hóa nguồn lực. Kinh nghiệm từ Lý Sơn trong việc điều chỉnh ranh giới phù hợp với thực tế địa phương cũng là bài học quan trọng để bảo đảm tính khả thi cho các dự án bảo tồn.
Về mặt kỹ thuật, việc ứng dụng công nghệ hiện đại được xem là giải pháp ưu tiên. Các công cụ giám sát bằng vệ tinh và hệ thống cảnh báo tàu cá xâm nhập theo thời gian thực giúp nâng cao năng lực thực thi pháp luật và giảm thiểu các hoạt động khai thác bất hợp pháp. Đồng thời, vai trò của cộng đồng địa phương thông qua mô hình đồng quản lý đã chứng minh được hiệu quả trong việc bảo vệ nguồn lợi thủy sản và kiến tạo sinh kế bền vững.
Một nội dung trọng tâm khác là việc hoàn thiện dự thảo Bộ chỉ số đánh giá hiệu quả quản lý KBTB tại Việt Nam. Bộ chỉ số gồm 24 chỉ số chia thành 5 nhóm, bao phủ từ khâu quản trị, lập kế hoạch đến kết quả tác động thực tế. Công cụ này được kỳ vọng sẽ chuẩn hóa công tác đánh giá, nâng cao trách nhiệm giải trình và hỗ trợ các cơ quan chức năng đưa ra quyết định chính xác.
Định hướng triển khai giai đoạn 2026 - 2030
Trong giai đoạn tới, ưu tiên hàng đầu của ngành là đẩy nhanh tiến độ thành lập các KBTB theo quy hoạch, phấn đấu đạt mục tiêu có 14/27 khu bảo tồn được thiết lập vào năm 2026. Để nâng cao chất lượng vận hành, cần tập trung tăng cường đào tạo nhân lực chuyên môn, hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành và đẩy mạnh huy động nguồn lực xã hội hóa từ các doanh nghiệp và tổ chức ngoài công lập.
Việc thiết lập và quản lý hiệu quả các khu bảo tồn biển là nhiệm vụ chiến lược nhằm duy trì đa dạng sinh học và phát triển kinh tế biển xanh. Những kiến nghị và kết quả từ hội thảo sẽ là tiền đề quan trọng để các cơ quan quản lý hoàn thiện chính sách, xây dựng chương trình hành động cụ thể, bảo đảm hệ thống KBTB Việt Nam phát triển bền vững và hội nhập với các tiêu chuẩn quốc tế. Sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, địa phương, doanh nghiệp và cộng đồng là yếu tố then chốt để bảo vệ tài nguyên biển cho các thế hệ tương lai.