
Nhờ những lợi thế về điều kiện tự nhiên, nguồn đa dạng sinh học phong phú cùng hệ thống chính sách định hướng rõ nét, ngành sản xuất và kinh doanh sinh vật cảnh nước nhà đang từng bước phát triển, khẳng định vị trí trong nhóm 20 quốc gia xuất khẩu cá cảnh lớn trên thế giới. Để chuyển dịch từ quy mô phát triển phân tán sang chuỗi cung ứng bền vững, việc đồng bộ trong công tác quản lý, ứng dụng khoa học công nghệ, đầu tư hạ tầng hậu cần cùng các chiến lược xúc tiến thương mại số là những yêu cầu cấp thiết.
Việt Nam sở hữu những điều kiện tự nhiên thuận lợi cùng hệ sinh thái đa dạng để thúc đẩy ngành sản xuất và kinh doanh thủy sinh vật làm cảnh phát triển. Với chiều dài bờ biển 3.260 km, vùng biển đặc quyền kinh tế trên 1 triệu km2 cùng hơn 4.000 hòn đảo lớn nhỏ, hệ thống vịnh, đầm phá và mạng lưới nước ngọt, mặn, lợ phong phú, nước ta có cơ sở để khai thác và nuôi trồng nhiều loài thủy sinh vật cảnh phù hợp theo từng vùng miền. Là một trong 12 trung tâm đa dạng sinh học của thế giới, Việt Nam nắm giữ nguồn gen động thực vật quý hiếm. Đây là lợi thế thích hợp để nghiên cứu, lai tạo các giống thủy sinh cảnh độc đáo, có giá trị kinh tế nhằm phục vụ nhu cầu tiêu dùng trong nước và xuất khẩu. Sự khác biệt về khí hậu giữa các vùng miền cũng tạo điều kiện thuận lợi để phát triển các loài thủy sinh vật đặc thù, làm đa dạng hóa sản phẩm cho thị trường.
Theo các số liệu chuyên ngành, chủng loại sinh vật cảnh tại thị trường nước ta hiện nay tương đối đa dạng. Đối với phân khúc nước mặn, có khoảng từ 30 đến 50 loài đang hiện diện trên thị trường như cá rạn san hô, cá cửa sông, các loài thân mềm, da gai, hải quỳ và san hô. Đặc biệt, khu vực biển Khánh Hòa và quần đảo Trường Sa là nơi tập trung nhiều loài cá rạn san hô có hình thái đẹp. Các nhóm loài có giá trị như cá hoàng gia, cá hoàng hậu, cá rồng biển đang được một số thị trường quốc tế như Nhật Bản, Úc, Singapore quan tâm tiêu thụ. Trong khi đó, phân khúc nước ngọt thể hiện sự phong phú với hơn 150 loài bao gồm cả giống nhập nội và bản địa. Nguồn cá bản địa làm cảnh có khoảng 30 loài tiêu biểu như cá trèn, cá heo, cá bướm bầu, các dòng cá sặc, cá chạch, cá nóc, cá mang rồ, cá hường vện cùng các loại thân mềm và giáp xác. Bên cạnh đó, các loài cá cảnh truyền thống như bảy màu, hòa lan, hồng kim, xiêm, ông tiên cùng nhóm có giá trị kinh tế như cá đĩa, cá rồng, cá la hán… đã tạo nên một cơ cấu sản phẩm đa dạng, đáp ứng thị hiếu của người nuôi.
Thực trạng sản xuất và hoạt động xuất khẩu trên thị trường
Sự phát triển của ngành thủy sinh vật cảnh Việt Nam diễn ra trong bối cảnh ngành công nghiệp này trên thế giới có những bước tiến ổn định. Quy mô thị trường thế giới được định giá khoảng 8,33 tỷ USD vào năm 2026 và dự báo tốc độ tăng trưởng kép hàng năm đạt 7,15% trong giai đoạn 2026 - 2035, ước đạt 17 tỷ USD vào năm 2035. Hiện tại, đã có 125 quốc gia tham gia vào chuỗi sản xuất và cung ứng toàn cầu, trong đó 60% nhà cung cấp đến từ châu Á, dẫn đầu là Singapore, Nhật Bản và Malaysia. Việt Nam hiện nằm trong top 20 quốc gia xuất khẩu cá cảnh lớn nhất thế giới, chiếm tỷ trọng khoảng 2,3% của toàn cầu.
Tính đến thời điểm hiện tại, cả nước có khoảng 110 ha diện tích nuôi cá cảnh với hơn 450 cơ sở sản xuất, ương nuôi tập trung tại một số đô thị lớn. Trong đó, Thành phố Hồ Chí Minh là đầu mối lớn với khoảng 300 cơ sở, tăng 22,4% so với năm 2015. Đối tượng sản xuất chủ yếu là các dòng cá như neon, bảy màu, hòa lan, tứ vân, mũi đỏ. Xét về cơ cấu, nhóm cá đẻ con chiếm tỷ lệ khoảng 56%, nhóm cá đẻ trứng chiếm khoảng 43%, và nhóm cá có giá trị cao như cá đĩa, chép Koi, cá rồng chiếm khoảng 1%. Hệ thống kinh doanh nội địa ghi nhận trên 600 cửa hàng trên cả nước, tập trung phần lớn ở những khu vực đông dân cư để thuận tiện cho việc giao thương.
Hoạt động xuất khẩu cá cảnh của Việt Nam đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Năm 2025, sản lượng cá cảnh sản xuất tại Thành phố Hồ Chí Minh xuất khẩu đạt khoảng 14 triệu con (tăng 6% so với cùng kỳ), kim ngạch xuất khẩu đạt 15 triệu USD (tăng khoảng 7% so với năm trước). Các thị trường xuất khẩu chủ yếu gồm châu Âu chiếm 66,7%, châu Á chiếm 25,2% và châu Mỹ chiếm 4,6%. Những loài được thị trường quốc tế ưa chuộng bao gồm cá đĩa, cá chép Koi, cá bảy màu và cá xiêm. Danh mục cá cảnh nước ngọt xuất khẩu tương đối phong phú với hơn 70 loài khác nhau, trong đó có hơn 50 loài từ công nghệ sinh sản nhân tạo và 20 loài khai thác tự nhiên được thuần dưỡng. Ngược lại, nhóm sinh vật biển làm cảnh chỉ chiếm dưới 1% tỷ trọng xuất khẩu và có xu hướng giảm dần do nguồn lợi suy giảm. Toàn chuỗi hiện có 14 công ty và cơ sở sản xuất, xuất khẩu, trong đó Công ty Cổ phần Sài Gòn Cá kiểng và Hợp tác xã Sinh vật cảnh Sài Gòn là những đơn vị chủ lực, chiếm từ 80% đến 90% sản lượng xuất khẩu sang các nước thuộc châu Âu, châu Mỹ và châu Á trong nhiều năm qua.
Những hạn chế nội tại và thách thức về an toàn sinh học
Dù đạt được những kết quả bước đầu nhờ sự quan tâm định hướng của Chính phủ và Bộ Nông nghiệp và Môi trường, ngành thủy sinh vật cảnh vẫn đang đối mặt với những khó khăn nội tại. Việc tổ chức triển khai các cơ chế, chính sách và các dự án ưu tiên nhìn chung còn chậm so với yêu cầu, đồng thời nguồn ngân sách bố trí còn hạn chế. Công tác nghiên cứu khoa học, đặc biệt là sản xuất giống nhân tạo cho các loài có giá trị cao chưa được đầu tư đồng bộ, chủ yếu do các doanh nghiệp tự thực hiện. Các nghiên cứu ứng dụng về quy trình chọn giống, lai tạo giống mới, chế độ dinh dưỡng và phòng trị bệnh vẫn còn những giới hạn nhất định. Bên cạnh đó, việc thiếu các tiêu chuẩn, quy chuẩn về sử dụng thuốc, hóa chất trong sản xuất tạo ra những lúng túng cho thị trường. Hệ thống hạ tầng phụ trợ trong nước chưa được đầu tư bài bản, dẫn đến việc đa số vật tư hỗ trợ phải nhập khẩu từ các nước trong khu vực như Trung Quốc, Thái Lan, làm tăng chi phí đầu vào.
Về mặt quản lý và tổ chức sản xuất, hoạt động của ngành còn bộc lộ một số điểm chưa đồng bộ. Quy mô sản xuất nhìn chung vẫn phân tán, nhỏ lẻ và mang tính tự phát. Hệ thống cơ sở dữ liệu về quản lý sản xuất và thương mại chưa được xây dựng và thống kê đầy đủ từ trung ương đến địa phương. Việc nhập khẩu các giống loài mới gặp nhiều khó khăn, trong khi việc sử dụng đàn cá bố mẹ sinh sản nhiều lần tại các cơ sở nội địa dẫn đến hiện tượng cận huyết, thoái hóa giống và giảm sút chất lượng. Quá trình đô thị hóa và ô nhiễm nguồn nước cũng ảnh hưởng trực tiếp đến các vùng nuôi truyền thống. Trên khía cạnh thương mại, hoạt động xúc tiến chủ yếu là tự phát, thiếu thông tin thị trường đối với các nhà sản xuất mới, và các hàng rào kỹ thuật khắt khe về an toàn dịch bệnh từ các thị trường lớn như châu Âu, Mỹ luôn là áp lực không nhỏ.

Ngoài ra, ngành còn phải đối mặt với các nguy cơ từ việc khai thác tự nhiên và nhập khẩu thiếu kiểm soát. Việc đánh bắt quá mức có thể làm suy kiệt nguồn gen và giảm tính đa dạng sinh học của các loài bản địa có phân bố hẹp. Các phương thức khai thác không phù hợp gây ảnh hưởng đến môi trường sống tự nhiên. Ở chiều ngược lại, sinh vật cảnh nhập khẩu nếu thoát ra môi trường tự nhiên có rủi ro trở thành sinh vật xâm hại, lây lan dịch bệnh ngoại lai cho quần đàn bản địa và các đối tượng nuôi thủy sản thương mại khác. Nguy cơ ô nhiễm di truyền do lai tạp ngoài ý muốn giữa các loài nhập khẩu và loài bản địa cũng là vấn đề cần được lưu ý bảo vệ.
Giải pháp trọng tâm hướng đến phát triển bền vững
Để phát huy tiềm năng và thích ứng với xu thế phát triển, Cục Thủy sản và Kiểm ngư đã đề xuất các nhóm giải pháp trọng tâm nhằm thúc đẩy ngành thủy sinh vật cảnh trong thời gian tới. Về mặt chính sách, việc rà soát, sửa đổi Luật Thủy sản và các văn bản hướng dẫn là cần thiết để hoàn thiện hành lang pháp lý. Cần xây dựng các quy định kiểm soát chất lượng chặt chẽ theo đạo luật phúc lợi và quản lý động vật phù hợp với yêu cầu quốc tế. Việc xem xét cấp giấy chứng nhận nghệ nhân cho người nuôi đạt tiêu chuẩn chuyên môn và bảo hộ bản quyền giống cá cảnh đặc trưng quốc gia sẽ giúp nâng cao giá trị và vị thế trên thị trường. Đồng thời, việc nghiên cứu thành lập trung tâm nhân giống công nghệ cao và trung tâm công nghiệp hóa cá cảnh bản địa sẽ tạo kết nối sản xuất quy mô lớn.
Về khoa học công nghệ, cần ưu tiên ứng dụng các kỹ thuật tiên tiến như công nghệ chiếu sáng môi trường tự nhiên, cải thiện quy trình nhân giống, nâng cao chất lượng thức ăn và ứng dụng hệ thống tự động nạp nước thông minh để ổn định bể nuôi nhằm nâng cao tỷ lệ sống của cá bột. Song song đó, các chính sách hỗ trợ tài chính như ưu đãi trợ cấp thuế và thiết lập các chương trình cho vay trực tiếp xây dựng hạ tầng cơ sở nuôi cần được phối hợp triển khai.
Cuối cùng, hoạt động xúc tiến thương mại và quản lý dữ liệu cần được đổi mới đồng bộ. Việc thiết lập các kênh giao tiếp trực tuyến với chuyên gia, mở rộng hoạt động đấu giá và đổi mới kênh bán lẻ kỹ thuật số sẽ tăng tính nhận diện cho sản phẩm nội địa. Việc hoàn thiện cơ sở dữ liệu nuôi trồng, xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc và thí điểm định danh số cho các cơ sở sản xuất giống đối với các đối tượng có giá trị kinh tế như cá Koi, cá đĩa sẽ là nền tảng vững chắc để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của các thị trường xuất khẩu lớn, đảm bảo sự phát triển bền vững cho toàn ngành.