Khi biên giới miền Tây hoang dã của Bắc Mỹ được mở rộng vào giữa thế kỷ 19, những người định cư đối mặt với hai thực tế lớn: những vùng đất đai bát ngát, bằng phẳng lý tưởng cho canh tác, và sự phản kháng tự nhiên của người bản địa trước sự xâm lấn này. Lịch sử đã chứng minh, những người định cư đã chiếm ưu thế, tiếp cận được những vùng đất trù phú với địa hình hoàn hảo cho canh tác cơ giới hóa. Tuy nhiên, vào giữa những năm 1800, cơ giới hóa vẫn còn trong giai đoạn sơ khai, đòi hỏi những phát minh mang tính đột phá để khai thác tiềm năng của thiên nhiên.

Bài toán nhân lực và sự thúc bách của thời đại
Một trong những rào cản lớn nhất đối với việc khai thác các vùng đất mới chính là sự thiếu hụt nhân lực trầm trọng. Là một quốc gia non trẻ, Mỹ vẫn đang trong quá trình tiếp nhận làn sóng nhập cư từ châu Âu, nhưng phần lớn lực lượng lao động này lại tập trung ở các thành phố bờ Đông sầm uất.
Hệ quả là, dưới góc độ kinh tế nông nghiệp Mỹ, sự thiếu hụt lao động đã trở thành động lực chính thúc đẩy các tiến bộ vượt bậc về cơ giới hóa tại các vùng thảo nguyên (prairies) và miền viễn Tây, đặc biệt là California. Nếu không có máy móc, lúa mì sẽ chín rục và hư hỏng trên đồng vì không đủ người gặt kịp thời vụ.
Kết quả của quá trình cơ giới hóa này thực sự ấn tượng: Năm 1895, lượng lao động cần thiết để thu hoạch một mẫu Anh (acre) lúa mì đã giảm xuống chỉ còn 7% so với mức yêu cầu vào năm 1830. Điều đáng kinh ngạc là tất cả những thành tựu này đạt được nhờ sức kéo của động vật và động cơ hơi nước, trước cả khi động cơ đốt trong ra đời.
Cyrus Hall McCormick: Người khổng lồ bị lãng quên
Khi nhắc đến những nhà đổi mới vĩ đại trong nông nghiệp, chúng ta thường nghĩ ngay đến Henry Ford hay Harry Ferguson. Tuy nhiên, cuộc đại cách mạng cơ giới hóa nông nghiệp thực tế đã diễn ra trước khi hai cái tên kể trên có bất kỳ ảnh hưởng nào. Nhân vật kiệt xuất đứng trên tất cả trong giai đoạn này chính là Cyrus Hall McCormick – một cái tên vẫn còn vang bóng trong ngành công nghiệp máy móc nhưng ít ai tường tận về nguồn gốc.
Sinh năm 1809 trong một gia đình nông dân tại Raphine, Virginia, Cyrus lớn lên trong môi trường tự cung tự cấp với xưởng rèn ngay tại nhà. Chính tại đây, cha ông, Robert McCormick, đã dành nhiều năm cố gắng chế tạo một chiếc máy gặt do ngựa kéo. Tuy nhiên, nỗ lực của người cha liên tục thất bại do không tìm được giải pháp cho thanh cắt đáng tin cậy. Chính không khí tìm tòi và thất bại ấy đã nuôi dưỡng tư duy sáng tạo của Cyrus trẻ tuổi.

Năm 1831, Cyrus tiếp quản dự án còn dang dở của cha. Bằng việc tinh chỉnh các chi tiết kỹ thuật và bổ sung thêm guồng quay (reel) để gom rơm, cỗ máy của ông đã gặt thành công 6 mẫu yến mạch trong một cuộc trình diễn công cộng cùng năm đó.
Mặc dù Cyrus không phải là người duy nhất cố gắng chế tạo máy gặt (reaper) – thuật ngữ chỉ cỗ máy cắt ngũ cốc đứng để vận chuyển đến máy tuốt cố định – nhưng ông là người đầu tiên kết hợp thành công các tính năng thiết yếu: thiết bị cắt với lưỡi dao chuyển động qua lại, guồng quay, bệ hứng và bánh xe dẫn động chính để cung cấp năng lượng cho toàn bộ hệ thống.
Một chi tiết lịch sử quan trọng thường bị bỏ qua là vai trò của Jo Anderson, một nô lệ của gia đình McCormick. Các tài liệu lịch sử hiện đại đã công nhận rằng Anderson không chỉ là trợ lý mà còn là người đóng góp quan trọng trong việc thử nghiệm và hoàn thiện nguyên mẫu máy gặt cùng với Cyrus.
Bước ngoặt kinh doanh và chiến lược marketing
Dù phát minh thành công năm 1831, nhưng phải đến năm 1840, việc sản xuất nghiêm túc mới bắt đầu tại trang trại gia đình. Tuy nhiên, địa hình đồi núi của Virginia không phù hợp với cỗ máy cồng kềnh này, dẫn đến doanh số ảm đạm.
Năm 1844, Cyrus thực hiện một chuyến khảo sát sang các bang miền Tây mới và nhận ra chân lý: "Nếu máy gặt là hàng xa xỉ ở Virginia, thì chúng là nhu cầu thiết yếu ở Illinois, Ohio và những vùng đồng bằng rộng lớn phía Tây". Với tầm nhìn đó, ông quyết định chuyển hoạt động đến Chicago – khi đó chỉ là một thị trấn nhỏ với 17.000 dân. Quyết định này là một nước đi thiên tài, vì Chicago sau này trở thành trung tâm giao thương ngũ cốc của cả nước Mỹ nhờ hệ thống đường sắt và đường thủy.
Tại đây, Cyrus McCormick không chỉ bán máy móc, ông đã phát minh ra mô hình kinh doanh hiện đại. Ông là người tiên phong trong việc áp dụng chính sách "mua trước, trả sau", cho phép nông dân mua máy bằng tín dụng và trả dần sau mùa vụ thu hoạch. Ông cũng xây dựng mạng lưới đại lý ủy quyền, cam kết bảo hành sản phẩm và cung cấp phụ tùng thay thế sẵn có – những khái niệm hoàn toàn xa lạ vào thời điểm đó.
"Cuộc chiến máy gặt" và di sản thay đổi thế giới
Lịch sử cơ giới hóa nông nghiệp ghi dấu ấn đậm nét bởi "Cuộc chiến máy gặt" – cuộc cạnh tranh khốc liệt khởi đầu từ sự đối đầu giữa Cyrus McCormick và Obed Hussey. Dù Hussey sở hữu bằng sáng chế sớm hơn (1833), nhưng McCormick lại giành chiến thắng áp đảo nhờ tư duy kinh doanh vượt trội. Bằng việc đặt cược vào thị trường miền Tây và xây dựng hệ thống phân phối xuất sắc, đến cuối những năm 1850, McCormick đã bán được 23.000 máy, bỏ xa con số 2.000 của đối thủ.

Năm 1851 đánh dấu bước ngoặt quốc tế khi máy gặt của McCormick lội ngược dòng tại Triển lãm Great Exhibition (London). Từ chỗ bị chế giễu là "sự lai căng", cỗ máy đã giành Huy chương Vàng nhờ hiệu suất thực tế, khẳng định vị thế công nghệ Mỹ.
Khi các bằng sáng chế hết hạn, thị trường rơi vào hỗn loạn với các chiêu trò cạnh tranh giá cả. Để chấm dứt tình trạng này, năm 1902, dưới sự dàn xếp của ông trùm tài chính J.P. Morgan, công ty của McCormick đã sáp nhập với đối thủ lớn nhất là Deering Harvester, khai sinh tập đoàn International Harvester (IH). Di sản này hiện vẫn tồn tại qua thương hiệu Case IH và Argo Tractors.
Hơn cả một nhà phát minh, McCormick là người thiết lập "luật chơi" cho ngành công nghiệp máy móc hiện đại thông qua quy trình sản xuất, phân phối và dịch vụ hậu mãi. Điều thú vị là ông cùng với Henry Ford và Harry Ferguson – những người khổng lồ trong ngành – đều có chung gốc gác Ireland.
Từ một xưởng rèn nhỏ, tầm nhìn của McCormick không chỉ giải quyết bài toán thiếu hụt lao động mà còn gián tiếp thúc đẩy đô thị hóa, giải phóng nhân lực cho Cách mạng Công nghiệp. Câu chuyện của ông là minh chứng hùng hồn rằng: công nghệ chỉ thực sự thay đổi thế giới khi kết hợp với tư duy kinh doanh sắc bén.