Làng Đại (Sơn Đông): Từ ngôi làng nợ nần thành hình mẫu nông thôn mới của Trung Quốc

Lời tòa soạn: Câu chuyện thành công của Làng Đại, Sơn Đông (Trung Quốc) là một trường hợp nghiên cứu giá trị, cung cấp một góc nhìn thực tiễn và sâu sắc về cách một địa phương có thể chuyển đổi toàn diện nhờ vào việc hiện đại hóa nông nghiệp và liên kết nông nghiệp - du lịch một cách bài bản. Những bài học kinh nghiệm từ Làng Đại, đặc biệt là về vai trò lãnh đạo, việc dồn điền đổi thửa, ứng dụng công nghệ, xây dựng chuỗi giá trị và lấy người dân làm trung tâm, có sự tương đồng và tính gợi mở rất cao đối với các chương trình trọng điểm về nông nghiệp của Việt Nam.
lang-dai-trung-quoc-stnn-2-1779960308.webp
 

Nằm ở phía tây nam dãy núi Nghi Mông, trên vùng đất Lan Lăng (Sơn Đông), có một ngôi làng cổ mang tên Đại. Từng là một ngôi làng nghèo nàn, nợ nần, môi trường ô nhiễm và lòng người ly tán, câu nói "con gái tốt không gả cho trai làng Đại" đã lột tả hết sự cùng quẫn một thời.

Ngày nay, ngôi làng đã có một cuộc chuyển mình ngoạn mục, trở thành một làng giàu có với tổng giá trị sản lượng của tập thể đạt hơn 3,8 tỷ nhân dân tệ, thu nhập bình quân đầu người vượt 70.000 nhân dân tệ. Nơi đây đã vươn lên thành một khu du lịch cấp quốc gia AAAA, một hình mẫu tiêu biểu về phục hồi nông thôn của Trung Quốc. Bí quyết cốt lõi cho sự thay đổi này nằm ở việc lấy nông nghiệp làm đòn bẩy cho du lịch và ngược lại, nâng cấp nông nghiệp truyền thống thành nông nghiệp hiện đại, biến những cánh đồng rộng lớn thành các điểm tham quan hút khách, từ đó vạch ra một con đường phát triển đặc trưng: "nông nghiệp mạnh, du lịch thịnh, dân giàu, làng đẹp".

1. Phá vỡ thế bế tắc: Tái cấu trúc nền tảng từ nông nghiệp truyền thống

Hành trình vực dậy của làng Đại bắt đầu bằng việc cải cách và tái định hình nền nông nghiệp truyền thống. Cuối thế kỷ trước, đất đai ở làng Đại manh mún, canh tác quảng canh, người dân sống phụ thuộc vào thời tiết, sản lượng nông nghiệp thấp, khiến sự phát triển của làng giậm chân tại chỗ và còn gánh trên vai khoản nợ khổng lồ gần 4 triệu nhân dân tệ. Năm 1999, ông Vương Truyền Hỉ nhậm chức Bí thư Đảng ủy làng. Đối mặt với tình thế "lòng người ly tán, môi trường xuống cấp, nợ nần chồng chất", ông đã quyết đoán xác lập định hướng cốt lõi "lấy nông nghiệp làm gốc, công nghệ làm sức bật, phát triển tập trung", dẫn dắt dân làng phá bỏ những trói buộc của lối canh tác cũ và bắt đầu con đường chuyển đổi sang nông nghiệp hiện đại.

Đất đai là nền tảng, kinh doanh tập trung là chìa khóa. Làng Đại đã đi đầu trong cải cách dồn điền đổi thửa, thông qua mô hình "quy hoạch thống nhất, quản lý tập trung, canh tác quy mô lớn" để hợp nhất những thửa đất phân tán của cả làng thành các vùng liền khoảnh, chấm dứt hoàn toàn tình trạng "mỗi nhà một mảnh ruộng". Biện pháp này không chỉ hồi sinh tài nguyên đất mà còn đặt nền móng cho việc canh tác quy mô lớn, sản xuất theo tiêu chuẩn và ứng dụng công nghệ. Sau đó, làng Đại tiếp tục tăng cường đầu tư, quy hoạch một khu trình diễn nông nghiệp hiện đại rộng gần 667 ha, giới thiệu các công nghệ tiên tiến như canh tác không dùng đất, tưới tiêu nhỏ giọt kết hợp bón phân, tưới tiêu thông minh và xây dựng 600.000 m2 nhà kính công nghệ cao.

Bước vào các nhà kính thông minh của làng Đại, người ta có cảm giác như đang ở trong một "cung điện công nghệ". Hệ thống điều khiển nhiệt độ và độ ẩm chính xác, thiết bị IoT giám sát cây trồng theo thời gian thực, hệ thống tưới tiêu và bón phân tự động cung cấp dưỡng chất, giúp rau, hoa và quả phát triển mạnh trong môi trường vô trùng. Nơi đây không còn là cảnh làm nông "bán mặt cho đất, bán lưng cho trời", mà là một tổ hợp nông nghiệp hiện đại tích hợp trình diễn công nghệ, canh tác hiệu quả và nghiên cứu giống. Bằng sức mạnh công nghệ, làng Đại đã thực hiện một cuộc cách mạng trong sản xuất: chuyển từ canh tác truyền thống sang kỹ thuật canh tác không đất, từ lao động thủ công sang quản lý tự động hóa; lai tạo và nhân giống thành công các giống cây trồng giá trị cao như cây trồng vũ trụ, hoa lan đặc hữu, qua đó đột phá về sản lượng và hiệu quả, giúp thương hiệu "Vườn rau phía Nam Sơn Đông" ngày càng vang danh.

Song song với việc củng cố nền tảng trồng trọt, làng Đại đã mở rộng chuỗi giá trị nông nghiệp bằng cách đầu tư vào chế biến sâu. Một khu chế biến nông sản hiện đại đã được xây dựng, đưa vào vận hành các dây chuyền sản xuất tiên tiến, với công suất chế biến hơn 200.000 tấn rau mỗi năm. Các sản phẩm cao cấp như rau củ sấy khô (AD), sấy thăng hoa (FD) được xuất khẩu sang Nhật Bản, Hàn Quốc và nhiều quốc gia khác, đồng thời làng đã thiết lập quan hệ đối tác lâu dài với các doanh nghiệp lớn như Kangshifu (Master Kong) hay Jinmailang. Từ đồng ruộng đến nhà máy, làng Đại đã thực hiện được bước nhảy vọt, giúp giá trị gia tăng của nông sản tăng lên gấp bội và tạo ra một nền tảng công nghiệp vững chắc cho việc liên kết nông nghiệp và du lịch.

2. Liên kết nông nghiệp - du lịch: Chuyển mình ngoạn mục thành điểm đến hấp dẫn

lang-dai-trung-quoc-stnn-3-1779960308.webp
 

Khi nền tảng nông nghiệp hiện đại đã vững chắc, làng Đại đã nhạy bén nắm bắt cơ hội "liên kết nông nghiệp - văn hóa - du lịch", phá vỡ quan niệm cố hữu "nông nghiệp chỉ để trồng trọt". Làng đã mạnh dạn khám phá con đường "lấy nông nghiệp thúc đẩy du lịch, lấy du lịch củng cố nông nghiệp", biến các khu vực sản xuất thành cảnh quan du lịch, xây dựng toàn bộ làng thành một điểm đến, từ đó nâng cấp từ "bán nông sản" lên "bán phong cảnh đồng quê, bán trải nghiệm canh tác và bán phong cách sống nông thôn".

Năm 2012, làng Đại đã chớp thời cơ xây dựng công viên nông nghiệp quốc gia thí điểm đầu tiên của Trung Quốc – Công viên Nông nghiệp Quốc gia Lan Lăng, một cột mốc trong hành trình liên kết nông nghiệp và du lịch. Công viên được quy hoạch trên diện tích hơn 1.330 ha, với tổng vốn đầu tư vượt 1 tỷ nhân dân tệ. Nơi đây được xây dựng theo mô hình "bốn công viên, một khu", bao gồm công viên nông nghiệp quốc gia, khu trình diễn liên kết ba ngành công nghiệp thực phẩm xanh, khu nông nghiệp công nghệ cao cấp tỉnh, và các công viên công nghiệp, công nghệ nông nghiệp cấp tỉnh khác. Khuôn viên đã phá vỡ ranh giới giữa điểm tham quan và đồng ruộng, tích hợp sâu sắc các nhà kính thông minh, cảnh quan đồng quê với các công trình du lịch văn hóa và tiện ích giải trí, tạo nên một trải nghiệm độc đáo "thu trọn bốn mùa trong một công viên, đi hết ngàn năm trong một ngày".

Bước vào Công viên Nông nghiệp Quốc gia Lan Lăng, đâu đâu cũng thấy sự khéo léo trong việc kết hợp nông nghiệp và du lịch. Bên trong khu nhà kính thông minh rộng 100.000 m2 là các gian trưng bày theo chủ đề như "Cẩm tú Lan Lăng", "Lan hương phương Đông", "Vườn rau Trung Hoa", vừa trình diễn các kỹ thuật hiện đại như canh tác không đất, canh tác thẳng đứng, vừa tạo ra một không gian tham quan xanh tươi quanh năm, ngát hương hoa trái.

Gian trưng bày Hoa Lan Trung Hoa khai thác sâu sắc các giá trị văn hóa, lồng ghép các yếu tố như câu chuyện Thương Hiệt sáng tạo chữ viết hay Khuất Nguyên đặt tên cho các loài lan, cho phép du khách vừa thưởng lãm vẻ đẹp của hoa, vừa cảm nhận được di sản văn hóa ngàn năm. Trong Bảo tàng Khoa học và Công nghệ Nông nghiệp, sự tiến hóa của các công cụ canh tác từ thô sơ đến hiện đại được trưng bày sống động, biến nơi đây thành một địa điểm quan trọng cho giáo dục khoa học.

Cảnh quan ngoài trời cũng không kém phần quyến rũ. Một tuyến tàu điện ngắm cảnh dài 7,9 km uốn lượn giữa những cánh đồng hoa. Du khách có thể ngồi trên tàu để thưởng ngoạn vẻ đẹp của những biển hoa và vùng đất ngập nước. Mùa hè, sen vươn mình kiêu hãnh, trong khi cỏ roi ngựa và hoa sao nháy đua nhau khoe sắc, vẽ nên một bức tranh đồng quê tuyệt mỹ.

Phố cổ Nghi Mông tái hiện lại dáng dấp của một ngôi làng xưa với gạch xanh, ngói xám, quy tụ các món ăn đặc sản, hàng thủ công mỹ nghệ và các buổi biểu diễn di sản văn hóa phi vật thể, mang đậm không khí địa phương. Làng Thanh niên Trí thức Lan Lăng-Trung Quốc thì tích hợp các di sản cách mạng và kế thừa văn hóa thanh niên trí thức, trở thành một điểm đến quan trọng cho giáo dục truyền thống và du lịch học tập. Ngoài ra, các khu vực như bờ sông rợp bóng tre, công viên đất ngập nước, và khu vườn phong cách Hà Lan xen kẽ, tạo nên một tổ hợp tích hợp trải nghiệm nông nghiệp, nghỉ dưỡng, giáo dục và du lịch, đáp ứng nhu cầu đa dạng của du khách.

Ngày nay, làng Đại không còn là một ngôi làng nông nghiệp đơn thuần, mà đã trở thành một khu du lịch nông thôn mở. Nhà nông trở thành phòng nghỉ, đồng ruộng thành công viên, và lao động thành trải nghiệm. Nơi đây đón hơn 1 triệu lượt khách mỗi năm, tạo ra doanh thu du lịch hơn 100 triệu nhân dân tệ. Sự kết hợp nông nghiệp - du lịch không chỉ làm cho nông nghiệp "sống động" hơn, mà còn giúp ngôi làng trở nên "nổi tiếng". Ngôi làng bình thường ngày nào giờ đã là một điểm đến không thể bỏ qua.

3. Phục hồi toàn diện: Từ một ngôi làng chuyển mình đến hình mẫu thịnh vượng chung

Sự phát triển mạnh mẽ của mô hình liên kết nông nghiệp - du lịch không chỉ thay đổi cơ cấu công nghiệp của làng Đại, mà còn thúc đẩy sự phục hồi toàn diện và sâu sắc trên mọi phương diện. Từ diện mạo làng xã, phúc lợi người dân đến quản trị nông thôn và sự thịnh vượng chung, làng đã viết nên một câu chuyện thành công đầy ấn tượng.

Diện mạo làng xã đã hoàn toàn thay đổi, mang đậm dấu ấn sinh thái và đáng sống. Trước đây, làng Đại ngập trong nước thải và rác, con sông Vận Lương từng là một "con mương hôi thối". Giờ đây, với triết lý "non xanh nước biếc chính là vàng bạc", làng đã liên tục thúc đẩy quản lý sinh thái và cải thiện môi trường sống. Con sông đã được cải tạo, một tuyến đường đi bộ và tập thể dục ven sông được xây dựng, biến "con mương hôi thối" thành một "dòng sông sinh thái". Dự án cải tạo làng cũ đã được triển khai qua chín giai đoạn, xây dựng 65 tòa nhà chung cư, 170 căn hộ tiện nghi và 2 khu căn hộ cho người cao tuổi. Toàn bộ dân làng đã chuyển đến nơi ở mới, không chiếm dụng đất nông nghiệp và không có bất kỳ khiếu nại nào. Các công trình phúc lợi như trung tâm dịch vụ, quảng trường văn hóa, bệnh viện và trường học đạt chuẩn cấp tỉnh cũng được xây dựng đồng bộ. Khu dân cư đã đạt các tiêu chuẩn về hiện đại hóa và kết nối hạ tầng, với hệ thống xử lý nước thải và rác thải tập trung, cùng việc sử dụng năng lượng mặt trời trên diện rộng, biến ước mơ "sống trong công viên" của người dân thành hiện thực.

Phúc lợi người dân không ngừng được nâng cao, thành quả phát triển được chia sẻ công bằng. Làng Đại luôn tuân thủ nguyên tắc "phát triển vì dân, dựa vào dân, và thành quả do dân hưởng", liên tục tái đầu tư thu nhập của tập thể vào việc cải thiện đời sống người dân. Tập thể làng đã đầu tư hơn 200 triệu nhân dân tệ để trợ cấp cho việc cải tạo làng, cho phép người dân mua nhà mới với giá ưu đãi chỉ 500 nhân dân tệ/m², đồng thời nhận được tiền đền bù khi di dời. Hệ thống an sinh xã hội được hoàn thiện, với các buổi mừng sinh nhật tập thể hàng tháng cho người cao tuổi, giải quyết nhu cầu nhà ở cho thanh niên, xây dựng chợ nông sản chất lượng cao và các tiện ích khác. Các khu công nghiệp, công viên nông nghiệp và trung tâm thương mại đã tạo ra hơn 2.000 việc làm, cho phép người dân có việc làm ngay tại quê nhà, giúp tăng thu nhập bình quân hơn 5.000 nhân dân tệ mỗi năm. Năm 2024, thu nhập ròng của tập thể làng Đại đạt 160 triệu nhân dân tệ, và thu nhập ròng bình quân đầu người vượt 70.000 nhân dân tệ, tăng hơn 30 lần so với 20 năm trước.

Mô hình "làng mạnh giúp làng yếu" tạo ra hiệu ứng lan tỏa rõ rệt. Làng Đại luôn thực hành triết lý "người đi trước dìu dắt người đi sau", phát huy vai trò đầu tàu để thúc đẩy các làng xung quanh cùng phát triển. Năm 2018, làng đã triển khai quy hoạch khu thí điểm thịnh vượng chung "Thành phố mới Điền viên", liên kết với 5 làng lân cận, tích hợp hơn 66 ha đất để hợp tác kinh doanh. Mỗi làng, dựa trên thế mạnh riêng, đã phát triển các ngành nghề đặc trưng như thương mại, logistics, chế biến nông sản và du lịch dưỡng sinh, hình thành một chuỗi công nghiệp hoàn chỉnh. Thông qua việc chuyển giao công nghệ, hỗ trợ quản lý và chia sẻ nguồn lực, làng Đại đã giúp các làng xung quanh củng cố kinh tế tập thể, tăng thu nhập cho người dân, 26.000 nông dân trong vùng cùng phát triển. Ngày nay, làng Đại không chỉ là một hình mẫu tự thân, mà còn là "đầu tàu" trong công cuộc phục hồi nông thôn của cả khu vực, cung cấp một "giải pháp làng Đại" có thể nhân rộng trên toàn quốc.

4. Những bài học kinh nghiệm

lang-dai-trung-quoc-stnn-1-1779960308.webp
 

Từ một làng nợ nần trở thành một làng thịnh vượng, từ những cánh đồng truyền thống trở thành một điểm đến du lịch, sự chuyển mình của làng Đại không phải là ngẫu nhiên. Đó là kết quả tất yếu của việc kiên trì đặt vai trò lãnh đạo của Đảng lên hàng đầu, lấy nông nghiệp làm gốc, đi sâu vào liên kết nông nghiệp - du lịch và tập trung vào phúc lợi người dân.

Sự lãnh đạo của tổ chức Đảng là bảo chứng căn bản. Sự phát triển của làng Đại luôn đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng. Ban lãnh đạo làng, với hạt nhân là ông Vương Truyền Hỉ, đã luôn kiên định, dám nghĩ dám làm, dẫn dắt dân làng vượt qua khó khăn, biến các lợi thế về chính trị và tổ chức thành lợi thế phát triển.

Phát triển công nghiệp là trụ cột cốt lõi. Làng Đại luôn bám sát thực tế nông thôn, dùng công nghệ để nâng cấp nông nghiệp, kéo dài chuỗi giá trị, rồi lấy đó làm nền tảng để phát triển du lịch, hình thành một mô hình "nông nghiệp + chế biến + du lịch" bền vững.

Liên kết nông nghiệp - du lịch là con đường then chốt. Làng Đại đã phá vỡ rào cản giữa hai lĩnh vực, biến các giá trị sinh thái và văn hóa của nông thôn thành giá trị kinh tế, tạo ra một mối quan hệ cộng sinh cùng có lợi.

Lấy người dân làm gốc là kim chỉ nam. Làng Đại luôn đặt lợi ích của người dân lên trên hết, để họ được chia sẻ thành quả phát triển, từ đó khơi dậy sự chủ động, sáng tạo của chính người dân trong việc xây dựng quê hương.

Ngôi làng cổ ngàn năm nay đã khoác lên mình một chiếc áo mới. Làng Đại ở Lan Lăng đã lấy nông nghiệp làm nền tảng, lấy du lịch làm động lực, dành hơn 20 năm nỗ lực và sáng tạo để giải quyết bài toán khó của phát triển nông thôn. Ngày nay, làng Đại là một hình mẫu sống động về công nghiệp phát triển, môi trường đáng sống, người dân văn minh, quản trị hiệu quả và đời sống sung túc. Trong tương lai, làng sẽ tiếp tục viết nên những câu chuyện thành công hơn nữa, đóng góp trí tuệ và sức lực cho sự nghiệp phục hồi nông thôn của Trung Quốc.

CHỬ CƯỜNG (theo Nonglvguihua)