Trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản, nhiều cột mốc thường đi kèm với các sự kiện truyền thông rầm rộ – những thông báo về các khoản đầu tư khổng lồ, lễ khánh thành các cơ sở quy mô lớn, hay những tuyên bố hùng hồn về tính bền vững. Tuy nhiên, một trong những diễn biến quan trọng bậc nhất những năm gần đây lại gần như không nhận được sự chú ý của quốc tế: theo số liệu thống kê ngành thủy sản Trung Quốc, sản lượng từ các hệ thống nuôi trồng thủy sản tuần hoàn (Recirculating Aquaculture System - RAS) của nước này đã vượt mốc 1 triệu tấn trong năm 2024. Con số này, được một chuyên gia trong ngành tiết lộ tại một hội nghị, cho thấy Trung Quốc đã trở thành một thế lực thống trị trong lĩnh vực RAS, một công nghệ vốn được xem là mô hình vận hành đắt đỏ, kén thị trường ở phương Tây.
Về quy mô, sản lượng này ước tính chiếm khoảng 60% tổng sản lượng RAS toàn cầu và khoảng 40% về giá trị thị trường. Mặc dù các tiêu chuẩn thống kê toàn cầu có sự khác biệt, một điều đã trở nên rõ ràng: Trung Quốc không chỉ tham gia cuộc chơi RAS, mà còn đang định nghĩa lại sân chơi này thông qua quy mô, sự đa dạng và khả năng tích hợp công nghiệp.
RAS: Từ “công nghệ ngách” đến “hệ thống sản xuất công nghiệp hóa”

Về bản chất, hệ thống nuôi trồng thủy sản tuần hoàn (RAS) vận hành dựa trên nguyên lý xử lý và tái sử dụng nước trong một vòng tuần hoàn khép kín hoặc bán khép kín. Nước được lọc để loại bỏ chất thải, duy trì nồng độ oxy phù hợp, kiểm soát nhiệt độ chính xác và giảm thiểu việc xả thải ra môi trường. Khác với mô hình nuôi ao hay lồng bè truyền thống, RAS cho phép kiểm soát chặt chẽ chất lượng nước, an toàn sinh học và các điều kiện sản xuất trong những cơ sở trên cạn. Những ưu điểm này giúp giảm ô nhiễm, tiết kiệm nước và đạt được sản lượng thủy sản ổn định, chất lượng cao quanh năm.
Tại phương Tây, RAS từ lâu đã tập trung vào các loài có giá trị cao, như cá hồi Đại Tây Dương và cá hồi vân. Các dự án này thường đòi hỏi vốn đầu tư khổng lồ và kỹ thuật tiên tiến để đáp ứng nhu cầu của các thị trường xuất khẩu cao cấp. Tuy nhiên, các dự án này cũng phải đối mặt với thách thức về mức tiêu thụ năng lượng cao, độ phức tạp công nghệ và khó khăn trong việc vận hành có lãi các cơ sở quy mô lớn. Nhiều dự án từng bị chậm trễ hoặc không đạt được kết quả như kỳ vọng.
Con đường của Trung Quốc lại hoàn toàn khác. Mặc dù cũng có một số cơ sở nuôi cá hồi, danh mục sản phẩm của Trung Quốc đa dạng hơn rất nhiều, bám sát thói quen tiêu dùng nội địa và lợi thế sẵn có của ngành. Các loài được nuôi chủ yếu bao gồm tôm thẻ chân trắng (phát triển rất tốt trong các cơ sở quy mô lớn trong nhà), cá lóc (các trang trại vỗ béo chuyên dụng có thể đạt sản lượng hàng nghìn tấn mỗi năm), cá tầm (khai thác cả thịt và trứng cá muối), các loại cua (như cua xanh trong các hệ thống chuyên dụng); cá rô phi (thích ứng tốt, tăng trưởng nhanh, phù hợp để tối ưu hóa trong hệ thống RAS); cùng nhiều loài có giá trị cao khác hoặc các loài bản địa như cá mú hay cá bơn.
Sự đa dạng này chính là “DNA” của ngành thủy sản Trung Quốc. Sản lượng nuôi trồng thủy sản của nước này đã chiếm hơn một nửa tổng sản lượng toàn cầu (duy trì trên 70 triệu tấn mỗi năm, trong đó nuôi trồng chiếm hơn 60 triệu tấn). Chỉ cần một phần nhỏ trong số các mô hình nuôi ao hoặc lồng bè truyền thống chuyển đổi sang RAS cũng đủ tạo ra nhu cầu khổng lồ về thiết bị trong nước, mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào các thị trường xuất khẩu giá cao.
Các tập đoàn hàng đầu như Tongwei, Haid, Hengxing và CP Group đã rót vốn mạnh mẽ, xây dựng nhiều trang trại vỗ béo RAS quy mô lớn với tổng thể tích nước lên tới hàng trăm nghìn mét khối, đặt mục tiêu sản lượng hàng chục nghìn tấn mỗi năm. Một số cơ sở còn tích hợp công nghệ biofloc hoặc các mô hình hỗn hợp để giảm chi phí sâu hơn. Ngay cả một số doanh nghiệp vốn hoạt động trong lĩnh vực bất động sản hay sản xuất container cũng đã chuyển hướng sang lĩnh vực này, mang theo tư duy công nghiệp hóa và tích hợp kỹ thuật số.
Hiệu ứng kinh tế nhờ quy mô: Thay đổi hoàn toàn logic của RAS
Việc mở rộng RAS tại Trung Quốc không chỉ đơn thuần là nuôi nhiều cá hơn; quá trình này đã định hình lại một cách cơ bản tính kinh tế của công nghệ này. Theo truyền thống, RAS thường bị chỉ trích vì chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành cao, đặc biệt là năng lượng cho việc bơm, sục khí và kiểm soát nhiệt độ. Tại Trung Quốc, nhiều yếu tố đã giúp giảm bớt áp lực này.
Thứ nhất, chi phí hệ thống giảm đáng kể: các bể chứa, bộ lọc, cảm biến và linh kiện tự động hóa sản xuất trong nước giúp chi phí xây dựng một hệ thống RAS có cùng quy mô chỉ bằng 20-30% so với các hệ thống tương tự ở phương Tây. Thứ hai, hiệu quả được thúc đẩy bởi quy mô: dựa trên nền tảng thủy sản quốc gia rộng lớn, chỉ một tỷ lệ chuyển đổi nhỏ cũng đủ tạo ra một thị trường ổn định cho các ngành công nghiệp phụ trợ, từ vật liệu lọc, thiết bị sục khí, phần mềm giám sát AI, hệ thống cho ăn tự động đến các giải pháp xử lý nước. Thứ ba, việc nuôi nhiều vụ và tối ưu hóa giống loài: tôm hay cá rô phi có thể cho thu hoạch 4-5 vụ một năm trong môi trường được kiểm soát, với chu kỳ hoàn vốn ngắn hơn nhiều so với các loài cá hồi tăng trưởng chậm. Cuối cùng, sự hỗ trợ từ chính sách và nguồn vốn: chủ trương của chính phủ trong việc thúc đẩy mô hình nuôi “nhà máy”, “cơ sở hóa”, cùng với sự chú trọng vào an ninh lương thực và giảm áp lực môi trường lên sông hồ, biển cả, đã tạo ra một hậu thuẫn vững chắc. Dòng vốn dư thừa từ các ngành như bất động sản cũng được chuyển hướng vào các dự án RAS.
Nhờ đó, RAS tại Trung Quốc đang chuyển mình từ một phương thức sản xuất đơn lẻ thành một hệ sinh thái công nghiệp hoàn chỉnh. Hệ sinh thái này không chỉ bao gồm khía cạnh sinh học (sức khỏe vật nuôi, công thức thức ăn) mà còn mở rộng đến kỹ thuật thượng nguồn (xây dựng theo module) và các nền tảng kỹ thuật số hạ nguồn (giám sát thời gian thực bằng AI, phân tích dữ liệu lớn, ra quyết định về chất lượng nước và cho ăn dựa trên IoT, cùng các nền tảng truy xuất nguồn gốc toàn diện).
Tác động của hệ sinh thái này có ý nghĩa sâu rộng. Các thiết bị và công nghệ được mài giũa qua thực tiễn quy mô lớn tại Trung Quốc có chi phí thấp hơn và khả năng thích ứng cao hơn, hứa hẹn sẽ đẩy nhanh quá trình chuyển giao sang các khu vực khác, đặc biệt là các quốc gia thuộc Nam bán cầu. Ở những nơi khan hiếm nước, quỹ đất hạn chế hoặc khí hậu biến đổi, hiệu quả về chi phí và khả năng thích ứng với các loài bản địa còn quan trọng hơn việc nhắm đến các thị trường cao cấp.
Những quỹ đạo song song: RAS và nuôi trồng xa khơi

Một điều thú vị là sự phát triển nhanh chóng của RAS tại Trung Quốc diễn ra gần như đồng thời với sự bùng nổ của mô hình nuôi trồng thủy sản xa khơi. Nuôi trồng xa khơi đang đẩy ngành thủy sản ra những vùng nước sâu hơn, sử dụng các giàn kỹ thuật, lồng chìm và các kết cấu quy mô lớn. Đây là hai định hướng phát triển có vẻ đối lập: Nuôi trồng xa khơi tận dụng sự trao đổi nước tự nhiên và không gian rộng lớn của biển khơi, dùng các giải pháp kỹ thuật để chống chọi với sóng gió, nhằm đạt được sản xuất quy mô lớn. Trong khi RAS trên đất liền lại đưa toàn bộ hoạt động sản xuất vào trong nhà hoặc trên bờ, kiểm soát gần như tuyệt đối mọi biến số – từ các chỉ số hóa học của nước, ánh sáng, cho đến nhiệt độ. Cả hai hướng đi này đều cho thấy nuôi trồng thủy sản đang trở thành một trong những hệ thống sản xuất thực phẩm được công nghiệp hóa cao độ nhất trên toàn cầu.
Mặc dù các mô hình ao nuôi hay lồng bè truyền thống vẫn chiếm phần lớn sản lượng, các vị thế tiên phong ngày càng được định hình bởi công nghệ chính xác, quản lý dựa trên dữ liệu và các yếu tố thân thiện với môi trường. Tại Trung Quốc, cả hai con đường đều phục vụ các mục tiêu quốc gia: sản lượng chất lượng cao hơn, rủi ro ô nhiễm thấp hơn và khả năng chống chịu tốt hơn trước biến đổi khí hậu và dịch bệnh.
Thách thức và suy ngẫm
Mặc dù các số liệu rất ấn tượng, việc phát triển RAS ở Trung Quốc không phải không có thách thức. Năng lượng vẫn là một cấu phần chi phí quan trọng, dù giá điện thấp hơn ở một số khu vực và tiềm năng kết hợp với các nguồn năng lượng tái tạo như mặt trời hay địa nhiệt đang dần giảm bớt áp lực. Trong môi trường tuần hoàn mật độ cao, việc phòng chống dịch bệnh đòi hỏi các biện pháp an toàn sinh học cực kỳ nghiêm ngặt. Giá bán sản phẩm RAS của một số loài vẫn cần chứng minh được sự vượt trội so với sản phẩm nuôi ao giá rẻ thông qua khả năng truy xuất nguồn gốc, sự đồng đều về chất lượng và các chứng nhận “xanh”.
Câu chuyện về tính bền vững cũng được đặt ra: RAS có thể giảm đáng kể lượng nước sử dụng và mức độ xả thải dinh dưỡng, nhưng mức tiêu thụ năng lượng trong toàn bộ vòng đời và thành phần thức ăn công nghiệp (thường chứa bột cá, khô dầu đậu nành) vẫn cần được tối ưu hóa liên tục.
Trên bình diện quốc tế, quá trình phát triển RAS bên ngoài Trung Quốc tương đối chậm và phân mảnh, với các dự án ở Bắc Mỹ, châu Âu và Trung Đông thường gặp phải rào cản về hiệu quả kinh tế hoặc khả năng mở rộng quy mô. Con đường “lấy quy mô làm lợi thế, thích ứng đa loài và xây dựng hệ sinh thái” của Trung Quốc đang cung cấp một mô hình tham khảo khác, có khả năng ảnh hưởng đến việc chuyển giao công nghệ, đường cong chi phí và tư duy chính sách trên toàn cầu.
Tương lai ngành thủy sản và những tác động sâu sắc
Việc Trung Quốc âm thầm vượt qua cột mốc một triệu tấn RAS đã hé lộ một thực tế lớn hơn: tương lai của ngành nuôi trồng thủy sản chắc chắn sẽ là sự kết hợp sâu sắc giữa các lợi thế truyền thống và kỹ thuật công nghệ chính xác. Đối với các nhà đầu tư và phát triển công nghệ, Trung Quốc vừa là một thị trường khổng lồ cho thiết bị RAS, vừa là một “sân tập” cho các đổi mới và là nơi thử nghiệm cho việc nhân rộng trên toàn cầu. Đối với các nhà sản xuất ở những quốc gia khác, sự trỗi dậy này cũng đặt ra một câu hỏi mang tính cạnh tranh – liệu mô hình RAS chi phí thấp, sản lượng lớn có thể thách thức các thị trường ngách cao cấp, hay sẽ chủ yếu phục vụ nhu cầu nội địa của châu Á?
Đối với hệ thống lương thực toàn cầu, sự phát triển này giúp tăng cường sức chống chịu cho chuỗi cung ứng thủy sản. Khi dân số và nhu cầu protein gia tăng, những công nghệ có thể vừa tăng sản lượng vừa quản lý được tác động môi trường là cực kỳ quan trọng. Các hệ thống RAS quy mô lớn, đa dạng như ở Trung Quốc chính là những công cụ mạnh mẽ như vậy – chúng đang mở rộng ranh giới của việc “nuôi cá”, giúp sản xuất trở nên dễ kiểm soát hơn, được số hóa và có tiềm năng bền vững hơn.
Khi các hệ thống công nghiệp hóa trên đất liền và ngoài khơi cùng phát triển song song, ngành nuôi trồng thủy sản đang dần thoát khỏi hình ảnh “tự nhiên” hay “công nghệ thấp” truyền thống, để hướng tới sự giao thoa tinh vi giữa sinh học, kỹ thuật và công nghệ số. Câu chuyện về RAS của Trung Quốc, dù ít được biết đến trên trường quốc tế, rất có thể sẽ trở thành một chương quyết định trong quá trình tiến hóa này. Nó chứng minh một thực tế rằng: quy mô, sự đa dạng và sự tích hợp công nghiệp sâu rộng có thể thúc đẩy sự phổ biến của một công nghệ từng bị coi là xa xỉ hoặc chỉ dành cho số ít.