Được biết, ngày 25/9/2026, Andfjord Salmon đã hợp tác cùng doanh nghiệp chuyên về giải pháp chiếu sáng dưới nước Bio Marine để ứng dụng hệ thống đèn chìm chuyên dụng tại quần thể bể nuôi trên cạn ở Kvalnes, thuộc đảo Andøya. Các bộ đèn được định vị tại những vị trí và tầng nước xác định trong lòng bể, kết hợp hai dải quang phổ xanh lam và xanh lục. Ý đồ của doanh nghiệp là cải thiện mức độ phân bố đồng đều của đàn cá trong thể tích bể nuôi, duy trì hoạt động vận động và phản xạ thèm ăn trong giai đoạn ánh sáng tự nhiên hạn chế của mùa đông, qua đó mở rộng tối đa khung thời gian cho ăn hiệu quả.
Thông tin kỹ thuật này thu hút sự quan tâm của giới chuyên môn thủy sản, bởi lẽ chức năng của hệ thống đèn ở đây đã vượt khỏi phạm vi sơ khai là “giúp kỹ sư quan sát đàn cá”. Nguồn sáng nhân tạo đã chính thức được đưa vào quy trình điều tiết tập tính, lập kế hoạch cho ăn và quản trị chu kỳ sinh trưởng theo mùa. Mặc dù vậy, để đánh giá một cách thấu đáo và khoa học về giải pháp này, cần làm sáng tỏ hai vấn đề nền tảng: cơ chế cảm nhận ánh sáng ở cá hồi diễn ra như thế nào, và trên thực tế, đèn chiếu sáng có thể tạo ra tác động tới ngưỡng nào trong môi trường bể nuôi?

I. Cơ chế cảm nhận ánh sáng ở cá và khả năng kéo dài quang kỳ
Khác với động vật trên cạn chỉ tiếp nhận kích thích thị giác qua mắt, cá sở hữu một mạng lưới cảm quang đa tầng tinh vi, cho phép cơ thể thu nhận tín hiệu quang kỳ phục vụ quá trình điều hòa nhịp sinh học và thích ứng theo mùa.
Ở cá hồi, hệ thống cảm nhận ánh sáng được vận hành thông qua ba con đường độc lập: đôi mắt, tuyến tùng nằm ở vùng đỉnh sọ và các tế bào cảm quang nằm sâu trong não bộ. Đáng chú ý, tuyến tùng có thể thu nhận ánh sáng xuyên qua lớp sọ và mô sụn mỏng để trực tiếp tổng hợp cũng như ức chế bài tiết melatonin – loại hormone giữ vai trò quyết định trong việc thiết lập đồng hồ sinh học, điều phối chu kỳ ngày đêm và các biến chuyển sinh lý theo mùa như thành thục sinh dục hay biến thái thích ứng mặn (smoltification).
Đặc tính quang học của môi trường nước cũng quy định cơ chế tiến hóa thích nghi của cá. Trong cột nước biển trong suốt, ánh sáng có bước sóng dài như màu đỏ bị suy giảm và hấp thụ nhanh chóng ngay ở tầng mặt, trong khi các bước sóng ngắn như xanh lam (khoảng 470 nm) và xanh lục (khoảng 520 nm) có khả năng đâm xuyên sâu nhất. Vì lẽ đó, sắc tố thị giác và cơ chế cảm thụ của cá hồi nhạy bén vượt trội với dải quang phổ xanh lam và xanh lục.
Khi mùa đông đến, sự suy giảm quang kỳ tự nhiên là tín hiệu kích hoạt cơ thể cá hồi chuyển sang trạng thái ức chế chuyển hóa, giảm khẩu phần ăn và có nguy cơ thúc đẩy quá trình thành thục sinh dục sớm – yếu tố làm thoái hóa chất lượng thịt thương phẩm và tiêu hao năng lượng tăng trọng. Việc chủ động cung cấp ánh sáng nhân tạo với cường độ và quang phổ phù hợp nhằm mục đích duy trì tín hiệu "ngày dài", ngăn chặn phản ứng sinh lý mùa đông và kích thích cá duy trì tần suất bơi lội cũng như sự thèm ăn liên tục.
II. Giải pháp kỹ thuật của hệ thống nuôi cá hồi bể cạn Andfjord Salmon
Mô hình của Andfjord Salmon tại Kvalnes là một quần thể bể nuôi quy mô lớn được đào trực tiếp vào nền đá bờ biển trên đảo Andøya, vận hành theo cơ chế dòng chảy liên tục (flow-through) bơm nước biển sâu với nhiệt độ và độ sạch ổn định quanh năm.
Điểm khác biệt mấu chốt trong sự hợp tác với Bio Marine là việc không sử dụng các dàn đèn chiếu rọi từ trên không gian mặt nước xuống, phương pháp vốn dễ gây chói lóa bề mặt, thất thoát năng lượng và tạo bóng đổ cục bộ, mà thay vào đó là hệ thống đèn LED chìm chuyên dụng được lắp đặt chìm hẳn trong cột nước ở các độ sâu và vị trí được tính toán kỹ thuật.
Sự phối hợp giữa hai bước sóng ánh sáng xanh lam và xanh lục được thiết kế nhằm đồng bộ hóa với đặc tính quang học của khối nước biển sâu và độ nhạy thị giác của cá hồi. Cách bố trí này hướng tới việc tái phân bố đàn cá đồng đều trong toàn bộ thể tích bể nuôi, tránh hiện tượng tập trung cục bộ ở tầng đáy hoặc chen chúc gần mặt nước gây căng thẳng cơ học. Đại diện của Bio Marine, ông Christian Torgersen, nhấn mạnh rằng mục tiêu của hệ thống là quản trị phúc lợi động vật thủy sản, duy trì mức độ phân tán ổn định của đàn cá và mở rộng "khung thời gian cho ăn" (feeding window) trong những tháng mùa đông khắc nghiệt khi ánh sáng tự nhiên tại Bắc Âu gần như biến mất hoàn toàn.
III. Phản ứng tập tính không đồng nghĩa với gia tăng sản lượng thương phẩm
Ánh sáng nhân tạo có thể tác động trực tiếp đến hành vi bơi lội của cá, song từ góc độ sinh lý học và kinh tế học sản xuất, phản ứng tập tính không thể được đồng nhất hóa với việc tăng trưởng sinh khối thương phẩm.
Một nguyên lý sinh học nền tảng cần được khẳng định: ánh sáng chỉ đóng vai trò là tác nhân điều biến tín hiệu ngoại cảnh chứ không trực tiếp cung cấp calo hay vật chất cấu trúc cho cơ thể sinh vật. Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trọng lượng, năng lượng ánh sáng bắt buộc phải kích hoạt một chuỗi mắt xích chuyển hóa hoàn chỉnh: từ kích thích thị giác dẫn đến hành vi bắt mồi chủ động, tỷ lệ tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng từ thức ăn công nghiệp, cho đến điều kiện nền về hàm lượng oxy hòa tan và vận tốc dòng chảy tương thích trong bể.
Nếu các yếu tố môi trường nền như oxy hòa tan suy giảm hoặc dòng nước chảy không chuẩn mực, việc kéo dài thời gian bật đèn và tăng số lần rải thức ăn không những không mang lại hiệu quả tăng trưởng mà còn dẫn tới tình trạng dư thừa thức ăn chìm đáy, làm biến động chất lượng nước và đẩy hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) lên cao ngoài ý muốn.
Hiện nay, Andfjord Salmon ghi nhận các chỉ số sinh học tích cực như tỷ lệ sống cao và tốc độ sinh trưởng thuận lợi. Tuy nhiên, các nguồn tin công khai chưa cung cấp dữ liệu đối chứng cụ thể trước và sau khi lắp đặt hệ thống chiếu sáng, cũng như chưa có nhóm đối chứng không bật đèn song song trong cùng điều kiện mùa vụ. Do đó, dưới góc nhìn khoa học nghiêm túc, chưa đủ cơ sở thực chứng để quy toàn bộ thành quả tăng trưởng hiện tại cho sự đóng góp của hệ thống đèn dưới nước.
IV. Bốn tiêu chí then chốt để đánh giá tính khả thi trước khi đầu tư
Đối với các cơ sở nuôi trồng thủy sản thâm canh, việc quyết định bổ sung trang thiết bị kỹ thuật đòi hỏi phương pháp tiếp cận thực nghiệm thận trọng thông qua bốn câu hỏi định lượng cốt lõi:
- Thứ nhất: Đàn cá có thực sự thay đổi phân bố không gian và hành vi hay không? Điều này cần được kiểm chứng thông qua hệ thống camera giám sát dưới nước để xác định cá có tận dụng đồng đều các tầng nước hữu dụng hay vẫn bị dồn ép cục bộ.
- Thứ hai: Tốc độ sinh trưởng đặc trưng (SGR) có được cải thiện rõ rệt trong các giai đoạn thiếu hụt ánh sáng tự nhiên hay không? Cần so sánh số liệu cân đo khối lượng thực tế giữa các đợt nuôi tương đồng.
- Thứ ba: Hiệu quả sử dụng thức ăn có tăng lên không? Bằng cách ghi nhận lượng thức ăn thừa thu gom được từ hệ thống lắng lọc và đối chiếu sự biến thiên của chỉ số FCR.
- Thứ tư: Biên lợi nhuận thu được từ mức tăng sản lượng có bù đắp thỏa đáng toàn bộ tổng chi phí phát sinh hay không? Khoản chi này bao gồm giá thành thiết bị đèn chìm chuyên dụng chịu áp lực nước mặn, chi phí đường dây cáp ngầm, lượng điện năng tiêu thụ liên tục và nhân công vệ sinh định kỳ chống sinh vật bám bề mặt thấu kính.
Khuyến nghị thực tiễn đưa ra cho các nhà quản lý trang trại là trước khi ra quyết định đầu tư quy mô lớn, cần sử dụng thiết bị đo quang thông chuyên dụng dưới nước để xác định cường độ chiếu sáng thực tế tại độ sâu cá bơi lội, kết hợp theo dõi chặt chẽ phản ứng tập tính trên camera, tránh việc lắp đặt theo phong trào thiếu căn cứ thực nghiệm.