Kiểm soát oxy hòa tan trong nuôi cá hồi: Làm thế nào để tránh thiệt hại hàng triệu đô la?

(STNN) - Không chỉ gây thất thoát chi phí thức ăn do cá ngừng ăn, tình trạng thiếu hụt oxy trong lồng nuôi ngoài khơi còn làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng thịt cá hồi. Nhằm giải quyết bài toán này, các nghiên cứu sinh lý học mới nhất nhấn mạnh việc duy trì dưỡng khí cần được vận hành chủ động dựa trên ngưỡng hô hấp chính xác của đàn cá, thay vì phụ thuộc vào tự nhiên.
ca-hoi-dai-tay-duong-1791256744.jpg
Cá hồi Đại Tây Dương - Nguồn: Internet.

Sự sụt giảm lượng ăn theo đường cong chữ S

Trong thực tế quản lý lồng bè, nhiều trang trại thường áp dụng một con số cố định làm ngưỡng an toàn, chẳng hạn mức 6 mg/lít hoặc 70% độ bão hòa oxy hòa tan (DO), cho rằng dưới mức này cá mới phản ứng tiêu cực. Tuy nhiên, dữ liệu thực nghiệm được tổng hợp trên tạp chí Aquaculture Reports cho thấy phản ứng của cá hồi Đại Tây Dương (Salmo salar) diễn ra liên tục theo mô hình động học chữ S.

Lượng thức ăn nạp vào bắt đầu giảm ngay khi nồng độ oxy có dấu hiệu suy hao, và sụt giảm rất nhanh khi độ bão hòa rơi xuống dưới khoảng 50% đến 40%. Ở mức 30%, cá gần như ngừng bắt mồi hoàn toàn. Nếu hệ thống cho ăn tự động không kịp điều chỉnh, hàng trăm kilôgam thức ăn đắt tiền sẽ chìm thẳng xuống đáy lồng trong vòng vài phút, vừa gây lãng phí kinh tế trực tiếp, vừa làm ô nhiễm tầng nước đáy.

Nguyên nhân cốt lõi khiến cá hồi chủ động bỏ ăn nằm ở gánh nặng trao đổi chất của quá trình tiêu hóa (hiệu ứng động lực đặc hiệu - SDA). Việc phân giải protein, hấp thu chất béo và tổng hợp mô cơ tiêu tốn lượng oxy rất lớn. Khi nguồn oxy trong nước suy giảm, tổng năng lượng hiếu khí của cá bị thu hẹp. Nếu cá vẫn tiếp tục ăn khẩu phần bình thường, nhu cầu oxy cho tiêu hóa sẽ vượt quá giới hạn sinh lý tối đa, dẫn đến suy kiệt tuần hoàn. Ngừng ăn là phản xạ tự vệ bắt buộc để tế bào ưu tiên oxy cho các chức năng duy trì sự sống cơ bản.

Áp lực kép lên hô hấp và điều hòa thẩm thấu

Khi nguồn oxy cạn kiệt dần, cá hồi buộc phải tăng nhịp hô hấp qua mang từ khoảng 85 lần lên trên 95 lần/phút, hoặc bơi há miệng để ép nước chảy qua nắp mang. Tuy nhiên, hoạt động này kéo theo một cái giá sinh học đắt đỏ.

Trong môi trường nước biển, diện tích bề mặt mang cá tiếp xúc với nước càng rộng thì tốc độ mất nước nội bào và lượng muối tràn vào cơ thể càng cao. Để ngăn chặn tình trạng rối loạn điện giải, đàn cá phải chuyển hướng một phần lớn năng lượng lẽ ra dành cho tăng trưởng sang vận hành các bơm ion để đào thải muối thừa. Hệ quả là cá chậm lớn, hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) tăng cao dù lượng thức ăn thực tế sụt giảm.

Tình trạng thiếu oxy kéo dài còn gây ra hàng loạt tổn thất chất lượng:

Tăng nguy cơ nhiễm bệnh: Ở mức bão hòa oxy 40%, khả năng điều động bạch cầu và hoạt hóa các gen kháng viêm của cá bị ức chế rõ rệt. Cá dễ mắc bệnh amip mang (AGD) do Paramoeba perurans, trong khi bệnh này lại phá hủy biểu mô hô hấp, khiến cá càng khó thở hơn. Ngoài ra, việc nhiễm rận biển làm tăng tốc độ trao đổi chất cơ bản của cá lên tới 25%, gia tăng mức tiêu hao oxy ngay trong thời điểm nước thiếu khí.

Suy giảm phẩm cấp phi-lê: Thiếu oxy trước thời điểm thu hoạch làm cạn kiệt lượng glycogen dự trữ trong cơ trắng, sinh ra nhiều axit lactic và ion hydro. Tình trạng axit hóa khiến thớ thịt mềm nhão, giảm khả năng giữ nước và đẩy nhanh thời gian co cứng sau mổ.

Hình thành đốm đen nội cơ: Tình trạng thiếu máu cục bộ tại các bó cơ khi cá vận động trong vùng nước nghèo oxy sẽ kích hoạt các phản ứng viêm mạn tính, dẫn đến sự tích tụ đại thực bào hắc tố (melanomacrophages). Các đốm đen này nằm sâu trong thớ thịt, khiến cá bị loại khỏi tiêu chuẩn xuất khẩu nguyên miếng.

Giới hạn cấu trúc của cá hồi tam bội

Nhằm hạn chế rủi ro cá nuôi thoát lồng giao phối với cá tự nhiên, ngành nuôi biển từng thử nghiệm cá hồi tam bội (3n) bất thụ. Tuy nhiên, thực tế chứng minh dòng cá này có sức chống chịu môi trường kém hơn hẳn cá lưỡng bội (2n) thông thường.

Cá tam bội có thể tích tế bào lớn hơn, khiến mật độ sợi mang trên đơn vị thể tích cơ thể giảm đi, thu hẹp diện tích trao đổi khí hiệu dụng. Khi nhiệt độ nước biển tăng cao kết hợp với nồng độ oxy giảm, cá tam bội giảm ăn và kiệt sức nhanh hơn nhiều. Hạn chế sinh học này là căn cứ trực tiếp khiến cơ quan chức năng Na Uy quyết định đình chỉ cấp phép nuôi thương phẩm cá hồi tam bội trong các lồng hở vào năm 2023.

Chuyển đổi phương thức quản lý: Từ ứng phó sang dự báo

Việc giải quyết sự cố thiếu oxy bằng cách bơm oxy lỏng hay sục khí khẩn cấp bộc lộ nhiều nhược điểm. Biện pháp này tiêu tốn chi phí vận hành lớn, kém hiệu quả tại các vùng vịnh hở có lưu tốc nước mạnh, đồng thời tiềm ẩn rủi ro gây bệnh bọt khí (Gas Bubble Disease - GBD). Nếu cá được sục khí nồng độ cao ở tầng sâu rồi bị kéo nhanh lên mặt nước trong quá trình kiểm đếm hoặc xử lý rận, sự giảm áp đột ngột sẽ tạo ra các bóng khí làm tắc nghẽn mạch máu, gây chết hàng loạt.

Chiến lược khả thi hiện nay tập trung vào kiểm soát chủ động:

Ứng dụng dữ liệu thời gian thực và mô hình số: Nồng độ oxy trong lồng biển không đồng nhất, thường dao động giữa vùng lõi và rìa lồng, đồng thời phân tầng rõ rệt theo chiều sâu, có thể biến thiên tới 90% chỉ trong một chu kỳ triều. Việc lắp đặt chuỗi cảm biến quan trắc kết hợp mô hình bản sao kỹ thuật số (Digital Twin) cho phép tính toán hướng gió, thủy triều và sinh khối để dự báo trước sự cố thiếu oxy từ 3 đến 4 giờ, giúp hệ thống tự động cắt giảm định lượng thức ăn trước khi cá rơi vào trạng thái căng thẳng sinh lý.

Ngừng cho ăn có kiểm soát: Khi phát hiện oxy bắt đầu suy giảm, tạm dừng cấp thức ăn là giải pháp ít tốn kém và trực tiếp nhất để triệt tiêu phụ tải tiêu hóa, giữ an toàn sinh mạng cho đàn cá dù tốc độ tăng trọng có thể chững lại trong ngắn hạn.

Dinh dưỡng tăng cường khả năng đệm: Sử dụng các công thức thức ăn bổ sung axit amin histidine giúp tạo ra các dipeptide (như anserine) có chức năng đệm pH trong cơ trắng, hạn chế sự tích tụ axit lactic khi môi trường thiếu dưỡng khí tạm thời.

Quản trị lồng nuôi biển quy mô công nghiệp đòi hỏi phải gắn liền việc cấp thức ăn với diễn biến oxy thực tế. Hiểu rõ ngưỡng chịu đựng sinh học của cá và chủ động điều chỉnh lịch trình chăm sóc theo chu kỳ hải văn là điều kiện tiên quyết để bảo toàn sinh khối và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế của trang trại.

PHAN VINH (lược dịch, theo Shenlan Muyu)