Nghệ An định vị cây lúa theo hướng chất lượng cao, phát thải thấp

Kỳ cuối: Hoàn thiện hệ sinh thái, tạo ra sức mạnh thương hiệu

(STNN) - Khi những cánh đồng chất lượng cao đã thành hình, hạt gạo Nghệ An đang đứng trước ngã rẽ quan trọng: tiếp tục ở lại vai trò nguyên liệu thô với giá trị thấp, hay bước sang một “căn cước xanh” mới – nơi giá trị không chỉ đến từ hạt gạo, mà còn từ tín chỉ carbon và chuỗi liên kết hiện đại.

Thoát bóng "nguyên liệu thô"

Những cánh đồng lúa chất lượng cao đang dần hình thành ở nhiều địa phương của Nghệ An, mở ra hướng đi mới cho sản xuất nông nghiệp theo hướng hiệu quả và bền vững. Tuy nhiên, một thực tế đầy trăn trở là khi hạt lúa rời khỏi cánh đồng, giá trị của nó thường bị "rơi rụng" qua các khâu trung gian. Câu hỏi lớn được đặt ra: Làm thế nào để hạt gạo không chỉ được sản xuất tốt hơn mà còn có thể khẳng định vị thế thương hiệu trên thị trường?

9-1774233198.jpg
Ông Nguyễn Văn Đệ, Phó Chủ tịch UBND tỉnh Nghệ An cùng lãnh đạo sở Nông nghiệp và Môi trường Nghệ An mô hình lúa chất lượng cao tại xã Minh Châu – hướng tới vùng nguyên liệu lớn, gắn chuỗi giá trị và giảm phát thải. Ảnh Cổng TTĐTNA

Là một trong những địa phương có diện tích sản xuất lúa lớn của khu vực Bắc Trung Bộ, Nghệ An sở hữu những lợi thế trời ban về thổ nhưỡng và hệ thống thủy lợi. Thế nhưng, trong thời gian dài, sản phẩm gạo của tỉnh chủ yếu được tiêu thụ dưới dạng nguyên liệu thô. Phần lớn sản lượng sau thu hoạch được bán ngay tại ruộng dưới dạng thóc hoặc gạo thương phẩm thông qua hệ thống thương lái nhỏ lẻ. Việc thiếu vắng các vùng sản xuất tập trung quy mô lớn và chuỗi liên kết tiêu thụ ổn định đã khiến "vàng trắng" xứ Nghệ chưa thể khai thác hết giá trị gia tăng, dẫn đến tình trạng người nông dân vẫn loay hoay trong vòng xoáy "được mùa, rớt giá".

Thực tế cho thấy, giá trị của hạt gạo ngày nay không còn chỉ được quyết định bởi năng suất. Trong kỷ nguyên tiêu dùng thông minh, khách hàng đòi hỏi khắt khe về chất lượng, khả năng truy xuất nguồn gốc và mức độ an toàn vệ sinh thực phẩm. Vì vậy, việc phát triển các vùng lúa chất lượng cao không chỉ là câu chuyện của kỹ thuật canh tác, mà phải được xem là nền tảng cốt lõi để xây dựng thương hiệu gạo địa phương.
 
Tìm ra “chìa khóa” của thương hiệu

Để xây dựng thương hiệu cho sản phẩm gạo, yếu tố quyết định không chỉ nằm ở chất lượng hạt gạo mà còn ở sự liên kết chặt chẽ giữa các khâu trong toàn bộ chuỗi giá trị từ sản xuất đến tiêu thụ. Chỉ khi các chủ thể từ nông dân, HTX, đến doanh nghiệp cùng tham gia và phối hợp nhịp nhàng, giá trị của hạt gạo mới có điều kiện được nâng lên một cách bền vững.

1-1774233266.png
Những mô hình trình diễn và hội thảo đầu bờ đang góp phần định hình sản xuất lúa theo hướng tập trung – tiền đề để hình thành chuỗi giá trị bền vững. Ảnh tư liệu

Trong bức tranh chuyển dịch này, Nghệ An đã bắt đầu xuất hiện những doanh nghiệp "đầu tàu" tham gia thu mua với quy mô lớn. Hiện nay, Nhà máy Chế biến nông sản sạch Nghệ An - Công ty TNHH Đầu tư phát triển và Ứng dụng công nghệ Quốc tế đang duy trì sản lượng thu mua khoảng 20.000 tấn mỗi năm, tập trung vào các dòng lúa chất lượng cao như J02 hoặc dòng phổ biến như Khang dân... để cung ứng cho hệ thống siêu thị và các kênh phân phối ổn định. Sự xuất hiện của các "nhạc trưởng" này cho thấy thị trường đối với gạo chất lượng cao không còn là câu chuyện kỳ vọng, mà đã hiện hình qua những kênh tiêu thụ cụ thể.

Tuy nhiên, để đi vào được chuỗi phân phối hiện đại, yêu cầu đặt ra với vùng nguyên liệu cực kỳ khắt khe. Trao đổi về vấn đề này, ông Phan Doãn Hiền, Giám đốc Nhà máy Chế biến nông sản sạch Nghệ An - Công ty TNHH Đầu tư phát triển và Ứng dụng công nghệ Quốc tế thẳng thắn chia sẻ: “Chúng tôi thu mua theo tiêu chí khá rõ ràng, nghiêm ngặt từ khâu giống đến quy trình sản xuất. Nếu không đảm bảo sự đồng đều về chất lượng thương phẩm trên diện rộng thì rất khó để đưa hạt gạo vào hệ thống bán lẻ lớn. Thực tế, sản lượng đạt chuẩn hiện vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu của chúng tôi”.

Theo ông Hiền, "điểm nghẽn" hiện nay không nằm ở khâu đầu ra mà nằm ở khâu tổ chức sản xuất. Thị trường gạo chất lượng cao đang rất "khát" hàng, nhưng khả năng đáp ứng của sản xuất lại đang bị chia cắt bởi tư duy nhỏ lẻ. Khi chưa hình thành được những vùng nguyên liệu đủ lớn, đồng đều và kiểm soát chặt chẽ, các chuỗi liên kết mới chỉ dừng lại ở một số điểm sáng đơn lẻ, chưa đủ sức nặng để dẫn dắt và định hình thị trường.

Kinh nghiệm khơi dòng chảy "ngoại tệ xanh" 

Trên lộ trình chuyển đổi nông nghiệp xanh, việc học hỏi các mô hình tiên phong là yếu tố then chốt để Nghệ An đi tắt đón đầu, điển hình như chiến lược của Thái Lan, quốc gia hiện khẳng định vị thế dẫn đầu ASEAN nhờ việc thương mại hóa thành công tín chỉ carbon. Bí quyết của Thái Lan nằm ở bộ tiêu chuẩn canh tác thông minh (CSA), trọng tâm là kỹ thuật tưới "Ngập khô xen kẽ" (AWD) kết hợp san phẳng mặt ruộng bằng laser. Phương pháp này không chỉ cắt giảm 50% phát thải khí mê-tan mà còn tiết kiệm tối đa tài nguyên nước. Với Nghệ An, nơi thường xuyên chịu ảnh hưởng khắc nghiệt của gió Lào, đây chính là "chìa khóa" để giải bài toán hạn hán và tối ưu hóa chi phí vật tư. Đặc biệt, hệ thống chứng nhận Premium T-VER của Thái Lan chính là "giấy thông hành" minh bạch để biến nỗ lực môi trường thành tài sản thực. Bài học rút ra cho Nghệ An là cần sớm thiết lập hệ thống Đo đạc, Báo cáo và Thẩm định (MRV) cấp cơ sở để làm nền tảng phát hành tín chỉ carbon hợp lệ.

3-1774233197.jpg
Khi cánh đồng được chuẩn hóa và thu hoạch đồng bộ, hạt lúa không chỉ mang giá trị sản lượng, mà từng bước hình thành ‘căn cước xanh’ trên thị trường. Ảnh tư liệu

Nếu được chuẩn hóa và đo đạc đầy đủ, mỗi ha lúa giảm phát thải hoàn toàn có thể tạo thêm nguồn thu từ tín chỉ carbon, mở ra một “dòng tiền thứ hai” bên cạnh hạt gạo.

Song hành với kinh nghiệm quốc tế, các mô hình thực chứng trong nước từ Viện Nghiên cứu Công nghệ hỗ trợ nông nghiệp (Viện ASTRI) cũng đang mở ra lộ trình thực thi khả thi. Dự án kiểu mẫu 1.500 ha tại Đồng bằng sông Cửu Long cho thấy: khi khoa học - công nghệ giữ vai trò nền tảng, việc nâng tỷ lệ vật tư sinh học lên 75% và số hóa truy xuất nguồn gốc tiệm cận 100% là hoàn toàn khả thi. Mô hình này dự kiến tạo ra khoảng 3.600 tín chỉ carbon mỗi năm, giúp tăng thu nhập cho nông dân trên 20%. Việc gắn kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp và các viện nghiên cứu không chỉ hình thành hệ sinh thái nông nghiệp có minh chứng khoa học mà còn trực tiếp tạo ra nguồn "ngoại tệ xanh". Đây chính là một trong những con đường ngắn nhất để lúa gạo Nghệ An thoát ly vai trò nguyên liệu thô, vươn mình trở thành sản phẩm có thương hiệu và giá trị kinh tế cao.

Khát vọng hạt gạo Nghệ An trong nhịp đập toàn cầu

Không chỉ dừng lại ở câu chuyện vị ngon hay độ sạch, xu hướng tiêu dùng toàn cầu đang đặt ra yêu cầu gắn sản xuất với trách nhiệm môi trường. Đây chính là nơi giá trị "xanh" trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi cho thương hiệu gạo Nghệ An. Bà Võ Thị Nhung, Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường Nghệ An, nhận định: “Việc phát triển lúa chất lượng cao gắn với giảm phát thải không chỉ là yêu cầu tất yếu của thời đại mà còn mở ra cơ hội vàng để gia tăng giá trị cho sản phẩm. Về lâu dài, các mô hình lúa giảm phát thải hoàn toàn có thể tham gia vào thị trường tín chỉ carbon đầy tiềm năng”.

3-1774234854.png
Xuất phát từ vùng sản xuất tập trung tại Yên Thành (Nghệ An), gạo Japonica FVF đang hiện diện trên kệ siêu thị, dịch chuyển khỏi vai trò nguyên liệu sang phân khúc giá trị cao.

Tuy nhiên, bà Nhung cũng nhấn mạnh rằng để biến triển vọng thành tiền bạc trong túi nông dân, cần phải giải quyết bài toán đồng bộ: “Khó khăn lớn nhất hiện nay là quy mô sản xuất chưa đủ lớn và quy trình chưa đủ thống nhất để có thể đo lường, xác nhận lượng phát thải một cách chính xác theo tiêu chuẩn quốc tế. Nếu không giải quyết được bài toán đồng bộ hóa này, chúng ta sẽ rất khó chuyển hóa lợi ích môi trường thành giá trị kinh tế cụ thể”.

Hạt gạo Nghệ An đang đứng trước một hành trình mới – không chỉ đi từ đồng ruộng đến bàn ăn, mà còn bước vào chuỗi giá trị toàn cầu của nông nghiệp xanh. Khi những cánh đồng được chuẩn hóa, khi phát thải được đo đếm thành giá trị và khi chuỗi liên kết được hoàn thiện, hạt gạo xứ Nghệ sẽ không còn được định giá bằng sản lượng, mà bằng chính “căn cước xanh” của mình trên thị trường. Khi đó, người nông dân không chỉ bán lúa, mà bán cả giá trị xanh mà mình tạo ra.

VŨ THẮNG