New Zealand và bài học nông nghiệp diệu kỳ

(STNN) - Từ việc bảo vệ ngành chăn nuôi bằng luật pháp, đến việc biến một giống quả ngoại lai thành "báu vật quốc gia", New Zealand đã cho thấy một con đường phát triển nông nghiệp đầy trí tuệ. Đằng sau thành công của họ là những bài học sâu sắc về tư duy thị trường và sức mạnh của khoa học kỹ thuật.
newzealand-1786333203.jpg
Sự hài hòa giữa thiên nhiên hùng vĩ và nền nông nghiệp chăn nuôi thâm canh đã tạo nên sức mạnh cho New Zealand.

Một nền nông nghiệp dựa trên những đồng cỏ

Nông nghiệp New Zealand mang trong mình những đặc điểm rất riêng, không hoàn toàn giống với các cường quốc nông nghiệp khác như châu Âu, Mỹ hay thậm chí là nước láng giềng Úc. Sự khác biệt này được định hình bởi những điều kiện đặc thù về tự nhiên, kinh tế và xã hội, tạo nên một mô hình phát triển độc đáo và hiệu quả.

Nền tảng của kinh tế New Zealand chính là ngành chăn nuôi. Giá trị sản lượng từ chăn nuôi chiếm tới 80% tổng giá trị nông nghiệp và đây cũng là quốc gia có số lượng cừu và bò bình quân đầu người cao nhất thế giới. Mô hình sản xuất chủ yếu dựa trên các trang trại gia đình, tuy nhiên, quy mô của chúng lại nhỏ hơn đáng kể so với ở Úc hay Mỹ. Một trang trại chăn nuôi điển hình ở New Zealand có quy mô trung bình khoảng 538 ha.

Điểm khác biệt rõ ràng nhất so với Úc là New Zealand không phụ thuộc vào các đồng cỏ tự nhiên rộng lớn. Thay vào đó, họ đặc biệt coi trọng việc phát triển các đồng cỏ nhân tạo. Đến nay, diện tích đồng cỏ nhân tạo đã lớn hơn đồng cỏ tự nhiên vài lần. Chính phủ rất chú trọng đến việc bảo vệ và sử dụng hợp lý các đồng cỏ tự nhiên, giới hạn nghiêm ngặt sức chứa vật nuôi. Nhờ vậy, dù quy mô trang trại tương đối nhỏ, nhưng phương thức kinh doanh lại theo hướng thâm canh, mang lại hiệu quả rất cao.

Một đặc điểm quan trọng khác là tỷ lệ thương mại hóa và mức độ phụ thuộc vào ngoại thương rất lớn. Nền nông nghiệp được cơ giới hóa và chuyên môn hóa cao độ đã tạo ra một năng suất lao động vượt trội. Theo sản lượng năm 1993, trung bình mỗi lao động nông nghiệp sản xuất được tới 63,3 tấn sữa, 3,8 tấn thịt cừu và 2 tấn lông cừu. Vì phần lớn sản phẩm làm ra đều để xuất khẩu, nên sự biến động của thị trường quốc tế có thể gây ra những ảnh hưởng không nhỏ đến nền kinh tế nông nghiệp của họ.

Sức mạnh từ luật pháp và khoa học kỹ thuật

Thành công của New Zealand không chỉ đến từ điều kiện tự nhiên ưu đãi mà còn bởi quốc gia này đã xây dựng được một hành lang pháp lý vững chắc và luôn đặt khoa học kỹ thuật làm trọng tâm.

New Zealand có một hệ thống luật pháp hoàn chỉnh để bảo vệ và thúc đẩy nông nghiệp. Ví dụ, trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản, New Zealand đã ban hành các quy định từ rất sớm, đồng thời áp dụng các tiêu chuẩn kiểm dịch nghiêm ngặt đối với việc nhập khẩu giống để bảo vệ môi trường. Trước đây, phần lớn sản lượng đánh bắt xa bờ ở vùng biển gần New Zealand thuộc về các quốc gia khác. Nhận thấy điều đó, chính phủ đã bắt đầu kiểm soát chặt chẽ hoạt động của các tàu cá nước ngoài, giới hạn sản lượng khai thác để bảo vệ ngành thủy sản trong nước, biến nó trở thành một ngành công nghiệp quan trọng.

Bên cạnh đó, chính phủ luôn coi trọng việc ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật để tiết kiệm tài nguyên và nâng cao năng suất. Ngành chăn nuôi ngày càng dựa vào việc cải thiện năng suất trên từng cá thể thay vì chỉ tăng số lượng đàn. Dù có khí hậu ôn hòa và ẩm ướt thuận lợi cho việc chăn thả ngoài trời quanh năm, New Zealand không thỏa mãn với điều đó mà đã đầu tư mạnh mẽ vào việc xây dựng các đồng cỏ nhân tạo quy mô lớn, một bước đi chiến lược giúp họ trở thành một cường quốc chăn nuôi trên thế giới.

new-zealand-bai-hoc-nong-nghiep-stnn-1786330777.jpg
Từ một giống cây ngoại lai, quả kiwi đã trở thành "báu vật quốc gia", một sản phẩm xuất khẩu trị giá hàng trăm triệu đô la của New Zealand.

Câu chuyện về quả kiwi và tư duy biến tài nguyên thành của cải

Nhưng có lẽ, bài học sâu sắc nhất từ New Zealand lại đến từ một câu chuyện rất giản dị đó là câu chuyện về quả kiwi.

Năm 1904, người New Zealand đã mang giống quả này từ Trung Quốc về trồng. Từ một giống cây ngoại lai, chỉ riêng sản phẩm kiwi giờ đây mỗi năm đã mang về cho New Zealand vài trăm triệu đô la Mỹ, trở thành một "báu vật quốc gia". Thịt quả kiwi, với hàm lượng vitamin phong phú và màu xanh độc đáo, đã trở thành một nguyên liệu và chất tạo màu tự nhiên cho nhiều loại thực phẩm.

Câu chuyện này rất đáng để chúng ta suy ngẫm. 20 năm trước, ít ai có thể tưởng tượng rằng một quốc gia nhỏ, chỉ có hơn 100.000 lao động nông nghiệp, lại có thể kiếm được hàng trăm triệu đô la mỗi năm từ một loại quả. Nhiều người cho rằng, muốn làm giàu thì phải làm công nghiệp, phải cần đến những khoản đầu tư lớn. Nhưng New Zealand đã chứng minh một điều ngược lại.

Điều quan trọng không nằm ở quy mô, mà ở tư duy. Đó là khả năng trang bị cho mình kiến thức khoa học, nâng cao ý thức thị trường và quan trọng nhất là giỏi nhận ra những "kho báu" ngay xung quanh mình. Lợi thế về tài nguyên chỉ thực sự trở thành của cải xã hội to lớn khi nó được kết hợp với sự đổi mới và sáng tạo. Đó chính là bài học quý giá nhất mà câu chuyện thành công của nền nông nghiệp New Zealand đã mang lại.

CHỬ CƯỜNG (t/h)