Cảnh báo từ lòng đại dương: Vi nhựa bủa vây các vùng biển xa xôi nhất Thái Bình Dương

(STNN) - Sự xâm lấn của ô nhiễm nhựa hiện đã được ghi nhận ngay cả tại những vùng biển biệt lập nhất thuộc Thái Bình Dương. Thực tế nghi ngại trên cho thấy các loài cá tại đây đang trực tiếp hấp thụ những mảnh vụn nhựa nhỏ li ti từ môi trường sống, đe dọa trực tiếp đến hệ sinh thái và sức khỏe con người.
o-nhiem-nhua-o-tbd-stnn-1773199341.jpg
Hình minh họa - Nguồn: Freepik.

Thực trạng đáng ngại tại những tọa độ biệt lập

Vi nhựa hiện là hiểm họa môi trường có phạm vi tác động toàn cầu, gây ra những hệ lụy khôn lường đối với hệ sinh thái biển cũng như tiềm ẩn rủi ro lớn cho sức khỏe con người. Dù các quốc gia và vùng lãnh thổ hải đảo Thái Bình Dương (PICTs) nằm cách biệt với những trung tâm công nghiệp lớn, các nhà nghiên cứu nhận định khu vực này vẫn phải đối mặt với mức độ phơi nhiễm nhựa cao do tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, song hành cùng hạ tầng quản lý chất thải và xử lý nước thải còn nhiều bất cập. Đáng quan ngại hơn, nhiều cộng đồng ven biển tại đây phụ thuộc mật thiết vào nguồn lợi hải sản để đảm bảo an ninh thực phẩm, duy trì thu nhập và các giá trị văn hóa lâu đời. Sự phụ thuộc đó khiến cộng đồng cư dân bản địa trở nên yếu thế trước các tác động dài hạn từ việc tiêu thụ hải sản nhiễm độc. Tuy nhiên, cho tới nay, các công trình khoa học nghiên cứu về vi nhựa trên những loài cá thực phẩm phổ biến tại khu vực PICTs vẫn còn khá thưa thớt.

Nhằm bổ khuyết khoảng trống tri thức kể trên, nhóm khoa học đã tiến hành khảo sát dữ liệu từ 878 cá thể cá ven bờ thuộc 138 loài khác nhau, được đánh bắt bởi ngư dân quanh các đảo Fiji, Tonga, Tuvalu và Vanuatu. Phân tích dựa trên hồ sơ công bố từ Quỹ Thông tin Đa dạng Sinh học Toàn cầu (GBIF) cho thấy: Bình quân cứ ba con cá thì có một cá thể chứa ít nhất một hạt vi nhựa. Tuy nhiên, tỉ lệ này có sự phân hóa mạnh mẽ tùy theo từng khu vực địa lý cụ thể.

Kết quả khảo sát minh chứng rằng ô nhiễm nhựa đã âm thầm thâm nhập và bẻ gãy tính thuần khiết của mạng lưới thức ăn ngay tại những tọa độ hẻo lánh nhất. Trong số các khu vực khảo sát, Fiji nổi lên như một "điểm nóng" về ô nhiễm. Tại quốc đảo này, mức độ phơi nhiễm vi nhựa đạt tỉ lệ gần 75% trên tổng số mẫu xét nghiệm, con số vượt xa mức trung bình toàn cầu hiện đang ở ngưỡng 49%. Dù tần suất xuất hiện vi nhựa trong cá tại Fiji rất cao, song lượng nhựa tích tụ trong từng cá thể riêng lẻ vẫn được ghi nhận ở mức thấp. Trái ngược hoàn toàn với Fiji, vùng biển Vanuatu chỉ ghi nhận khoảng 5% số mẫu cá có dấu hiệu nhiễm nhựa. Dù quần thể sinh vật giữa các đảo có sự khác biệt, hai loài cá phổ biến xuất hiện trong mẻ đánh bắt tại cả bốn quốc gia là cá hè Harak (Lethrinus harak) và cá phèn vạch đen (Parupeneus barberinus) đều cho thấy mức độ tích lũy nhựa ở mẫu vật lấy từ Fiji cao hơn hẳn các khu vực còn lại.

Mối liên hệ giữa tập tính sinh thái và nguy cơ tích lũy nhựa

Nhóm nghiên cứu cũng đào sâu phân tích nguyên nhân khiến một số loài cá có xu hướng nuốt phải vi nhựa nhiều hơn. Thông qua cơ sở dữ liệu sinh học toàn cầu, các chuyên gia đã xác lập mối liên hệ giữa đặc tính sinh thái bao gồm chế độ ăn, tập tính kiếm mồi và môi trường sống với tỉ lệ nhiễm nhựa. Dữ liệu thực chứng cho thấy các loài cá cư trú tại rạn san hô và nhóm sinh vật tầng đáy có nguy cơ chứa vi nhựa cao hơn đáng kể so với nhóm cá sống trong đầm phá, vùng nước ven bờ hay đại dương hở. Những loài ăn động vật không xương sống, thường xuyên sục tìm thức ăn dọc đáy biển hoặc sử dụng chiến thuật săn mồi phục kích cũng ghi nhận tỉ lệ phơi nhiễm cao hơn.

Những phát hiện này là hồi chuông cảnh báo về quy mô lan tỏa khủng khiếp của ô nhiễm nhựa, khi chúng đã hiện diện tại cả những môi trường biển xa xôi nhất địa cầu. Các nhà khoa học nhận định tỉ lệ ô nhiễm vượt trội tại Fiji gắn liền với mật độ dân cư đông đúc, hoạt động phát triển hạ tầng ven biển quy mô lớn và hệ thống xử lý rác thải chưa tương xứng. Việc xác định rõ các đặc tính sinh thái thúc đẩy nguy cơ phơi nhiễm giúp giới hoạch định chính sách khoanh vùng được những hệ sinh thái và cộng đồng cư dân chịu tổn thương nặng nề nhất.

An ninh lương thực trước thách thức ô nhiễm và giải pháp toàn cầu

Tác giả Jasha Dehm nhấn mạnh rằng: "Mô hình ô nhiễm cao ở các loài cá rạn san hô xuyên biên giới xác nhận các đặc tính sinh thái chính là yếu tố dự báo phơi nhiễm quan trọng. Trong khi đó, sự khác biệt về số liệu giữa các quốc gia đã phơi bày sự yếu kém của hạ tầng quản lý chất thải hiện hữu trong việc bảo vệ các hệ sinh thái đảo xa".

Đồng quan điểm, Tiến sĩ Amanda Ford cho biết thêm: "Dù hàm lượng vi nhựa trong cá ở Thái Bình Dương nhìn chung thấp hơn so với các khu vực công nghiệp hóa, nhưng cư dân tại đây lại lấy cá làm nguồn cung protein chủ đạo. Việc kết hợp với tình trạng thiếu hụt dữ liệu trầm trọng trong khu vực khiến những bằng chứng thực địa này trở nên thiết yếu khi các vòng đàm phán về Hiệp ước Nhựa Toàn cầu đang tiến triển để chuyển hóa thành luật định tại từng quốc gia".

Tiến sĩ Rufino Varea đưa ra nhận định sắc sảo về an ninh lương thực: "Nghiên cứu này là lời cảnh báo nghiêm trọng về tính dễ tổn thương của hệ thống lương thực. Chúng tôi phát hiện nhóm cá rạn san hô và cá ăn đáy – vốn là nguồn thực phẩm dễ tiếp cận nhất của ngư dân đánh bắt tự túc – đang trở thành những 'kho chứa' ô nhiễm tổng hợp. Riêng tại Fiji, gần 3/4 cá thể xét nghiệm có chứa vi nhựa. Sự chiếm ưu thế của các sợi vi nhựa trong mẫu vật đã đánh đổ quan niệm sai lầm rằng rác thải biển chỉ là những thứ mắt thường có thể nhìn thấy dọc bờ biển; thực chất đó là sự xâm nhập âm thầm của các chất ô nhiễm từ ngành dệt may và ngư cụ vào chính bữa cơm của cộng đồng. Dữ liệu thực tế đã phá tan ảo tưởng rằng sự xa xôi về địa lý có thể tạo ra tấm lá chắn bảo vệ chúng ta. Kết quả này cung cấp nền tảng vững chắc để bác bỏ những giải pháp phần ngọn như tái chế. Thay vào đó, chúng ta cần một Hiệp ước Nhựa Toàn cầu có khả năng thực thi các giới hạn nghiêm ngặt đối với sản lượng nhựa nguyên sinh và phụ gia độc hại. Đó mới là con đường khả thi nhất để bảo vệ sức khỏe và an ninh lương thực cho người dân Thái Bình Dương".

NHÂN SINH (theo Sciencedaily)