Các trang trại lớn thường khó lòng nhận biết chính xác công đoạn nào khiến nấm bị giảm chất lượng. Để đến được tay người tiêu dùng, nấm phải đi qua nhiều bước như hái, phân loại, làm lạnh và đóng gói. Chỉ cần một cú va chạm nhỏ từ máy móc hay sơ suất trong lúc cầm nắm, cây nấm vốn nhạy cảm rất dễ bị thâm đen và dập nát.
Từng thành công khi đưa cảm biến vào quy trình trồng khoai tây, ông Mark Currie, Giám đốc điều hành mảng thực phẩm tại tập đoàn TGC, hiểu rõ việc chỉ quan sát bằng mắt thường không thể giúp nông sản đáp ứng được những tiêu chuẩn xuất khẩu khắt khe. Ông ấp ủ ý tưởng về một thiết bị chuyên dụng dành riêng cho cây nấm. Từ gợi ý này, phía đối tác Martin Lishman đã chế tạo một lớp vỏ đặc biệt với hình dáng và trọng lượng mô phỏng y hệt một cây nấm thật. Ẩn bên dưới lớp vỏ là cảm biến ImpacTrack, thiết bị có khả năng tự động ghi lại từng cú va chạm và sự thay đổi nhiệt độ trên suốt đường đi. "Người đóng thế" hoàn hảo này giúp doanh nghiệp biết chính xác những gì cây nấm phải chịu đựng, từ khi còn ở trong khu vực nuôi trồng cho đến lúc bàn giao cho đơn vị vận chuyển.

Cơ chế vận hành của ImpacTrack rất dễ sử dụng, người dùng chỉ việc dùng điện thoại hoặc máy tính bảng để kích hoạt thiết bị và xem các số liệu phân tích. Nhờ kích thước nhỏ gọn, các chuyên gia nông nghiệp có thể thả thiết bị này "trà trộn" vào giữa dòng chảy của hàng nghìn cây nấm đang di chuyển trên dây chuyền sản xuất. Mỗi khi nấm bị va đập mạnh quá mức chịu đựng hoặc gặp phải luồng nhiệt độ thay đổi bất thường, cảm biến sẽ lập tức ghi lại chính xác thời điểm và vị trí cụ thể xảy ra sự cố đó.
Việc rải các cảm biến ImpacTrack dọc theo hành trình từ khu vực nuôi trồng đến xưởng đóng gói giúp tập đoàn TGC khoanh vùng chính xác những vị trí thường xuyên gây va chạm mạnh. Chính các điểm này là thủ phạm khiến cây nấm bị thâm đen và mất đi vẻ thẩm mỹ vốn có. Nhờ nhận diện đúng những vùng nguy hiểm, đội ngũ kỹ thuật nhanh chóng can thiệp vào hệ thống cơ khí, chẳng hạn như hạ thấp độ cao giữa các băng tải, lót thêm lớp đệm mềm cho sàn máy hay điều tiết lại tốc độ của các cánh tay robot gắp nấm.
Những con số thu được không chỉ giúp sửa lỗi nhất thời mà còn mở đường cho việc xây dựng một bộ quy chuẩn vận hành khoa học trong dài hạn. Phía doanh nghiệp liên tục dùng chính cỗ máy tí hon này để kiểm chứng các thay đổi thực tế, đảm bảo mọi cải tiến đều mang về kết quả đo lường rõ ràng. Việc hạn chế tối đa những cú va chạm trực tiếp giúp nấm giữ nguyên cấu trúc tế bào, duy trì sắc trắng và độ tươi giòn khi bày bán tại siêu thị hay giao đến các nhà hàng cao cấp.
Giới chuyên môn nhận định rằng mô hình cảm biến mô phỏng này hoàn toàn đủ sức áp dụng rộng rãi cho nhiều loại nông sản dễ tổn thương khác như dâu tây, trái cây chín hay các loại rau lá. Việc nắm bắt tường tận mức độ rung lắc và nhiệt độ thực tế trên suốt quãng đường di chuyển giúp nhà vườn chủ động hơn trong khâu bảo quản lạnh và sắp xếp lộ trình vận chuyển. Cách làm này góp phần hình thành một chuỗi cung ứng nông sản thông minh, nơi rủi ro hư hỏng được kiểm soát chặt chẽ ngay từ đầu nguồn.