Những ‘kỳ quan’ công nghệ trong nghề cá

(STNN) - Nhu cầu thủy sản thế giới không ngừng gia tăng, trong khi không gian ven biển ngày càng chật hẹp, dịch bệnh bùng phát thường xuyên và áp lực sinh thái lên các vùng biển nông ngày càng lớn. Những thách thức này đang buộc ngành nuôi trồng thủy sản phải thực hiện một cuộc cách mạng lớn: chuyển hướng ra xa bờ, áp dụng công nghệ thông minh và xây dựng các quy trình tuần hoàn sinh thái khép kín.
noway-1789370508.jpg

Na Uy: "Ocean Farm 1" - Pháo đài thép giữa đại dương

Là cường quốc số một thế giới về nuôi cá hồi, Na Uy không ngừng tìm cách đẩy xa giới hạn của ngành. "Ocean Farm 1" là minh chứng rõ nét nhất cho tham vọng này. Đây là trang trại cá biển sâu bán chìm (semi-submersible) quy mô lớn đầu tiên trên thế giới, được ví như một "giàn khoan dầu" phục vụ nông nghiệp.

Với đường kính 110 m và tổng chiều cao 69 m, "Ocean Farm 1" là một công trình kỹ thuật đồ sộ với lồng nuôi khổng lồ với thể tích nước lên tới 250.000 mét khối, nhờ đó Na Uy sản xuất tới 8.000 tấn cá hồi chỉ trong một chu kỳ nuôi. Điểm đặc biệt là nó được thiết kế để đứng vững trước những điều kiện biển động dữ dội, thậm chí chịu được bão cấp 12.

Cấu trúc bán chìm là chìa khóa giúp Ocean Farm 1 hoạt động ổn định ở những vùng biển xa bờ, nơi có dòng chảy mạnh và nước sạch, thay vì các vịnh hẹp ven bờ truyền thống. Toàn bộ quy trình vận hành đều được tự động hóa hoàn toàn: từ hệ thống cho ăn, công nghệ thu gom cá chết dưới đáy lồng cho đến hoạt động thu hoạch cá. Hàng loạt cảm biến hiện đại được lắp đặt để giám sát thời gian thực mọi thông số môi trường và sức khỏe đàn cá.

Ả Rập Xê Út (Dự án NEOM): "Tàu ngầm" nuôi cá 

Vào mùa hè, nhiệt độ bề mặt nước Biển Đỏ thường xuyên đạt mức cực điểm, biến nơi đây thành "vùng chết" đối với hầu hết các loài cá có giá trị kinh tế cao. Các lồng bè truyền thống hoàn toàn bất lực trước thách thức này.

Dự án NEOM đã đưa ra một giải pháp táo bạo: hệ thống lồng nuôi SeaProteins có khả năng hạ chìm hoàn toàn. Khi cảm biến ghi nhận nhiệt độ nước bề mặt tăng lên mức nguy hiểm, toàn bộ hệ thống lồng nuôi và thiết bị phụ trợ sẽ tự động chìm xuống các tầng nước sâu hơn, nơi có nhiệt độ mát mẻ và ổn định hơn. Nhờ công nghệ này, họ đã thành công trong việc nuôi cá cam (Kanpachi/Almaco jack), một loài cá giá trị cao, với tỷ lệ chết do sốc nhiệt bằng không.

Một ưu điểm lớn khác của thiết kế này là tính thẩm mỹ. Khi lồng bè hạ chìm xuống dưới mặt nước, toàn bộ cơ sở nuôi trồng hoàn toàn "biến mất" khỏi tầm nhìn trên mặt biển. Điều này giải quyết triệt để mâu thuẫn giữa hoạt động nuôi tròngo thủy sản và ngành du lịch sinh thái, mở ra một hướng đi mới cho sự phát triển hài hòa tại các khu vực ven biển có giá trị cao. Đây được xem là giải pháp lý tưởng cho các vùng biển nhiệt đới khắc nghiệt, nhiệt độ cao.

Tây Ban Nha với nhà máy cá trên cạn 

Châu Âu đang dẫn đầu xu hướng đưa hoạt động nuôi cá ra khỏi môi trường biển và đặt nó vào trong các nhà máy trên đất liền. Đây là công nghệ Hệ thống nuôi trồng thủy sản tuần hoàn (RAS - Recirculating Aquaculture System). Tây Ban Nha đã ứng dụng thành công RAS để ương nuôi cá ngừ vây xanh Đại Tây Dương (Atlantic bluefin tuna), trong khi các nước Bắc Âu sử dụng rộng rãi mô hình này cho cá hồi.

Nguyên lý cốt lõi là tạo ra một môi trường khép kín hoàn toàn trong các nhà máy trên đất liền. Nước được lọc sạch và tái sử dụng liên tục với tỷ lệ thay nước rất thấp. Nhờ tách biệt hoàn toàn khỏi biển, mô hình này miễn nhiễm với các rủi ro bên ngoài như thiên tai, bão tố hay dịch bệnh từ môi trường tự nhiên. Doanh nghiệp có thể kiểm soát tuyệt đối mọi yếu tố đầu vào: từ chất lượng con giống, nhiệt độ nước đến chu kỳ ánh sáng, từ đó thực hiện sản xuất trái mùa vụ.

Bulgaria: IMTA mô phỏng lại chuỗi thức ăn tự nhiên

Một mô hình thí điểm đầy sáng tạo tại Biển Đỏ đã chứng minh rằng công nghệ cao không phải lúc nào cũng là phức tạp và đắt tiền. Họ đã áp dụng thành công hệ thống nuôi trồng đa trọng lượng hợp nhất (IMTA - Integrated Multi-Trophic Aquaculture), mô phỏng lại chuỗi thức ăn tự nhiên.

Mô hình này kết hợp nuôi chung các loài cá ăn thịt với các loài hai mảnh vỏ ăn lọc. Thức ăn thừa và chất thải từ đàn cá sẽ trở thành nguồn dinh dưỡng trực tiếp cho các loài như trai. Ngược lại, các loài trai này sẽ giúp làm sạch nguồn nước, tạo ra một chuỗi sinh thái tuần hoàn thu nhỏ. Nhờ đó, vừa giảm thiểu lãng phí thức ăn, vừa hạn chế hiệu quả hiện tượng phú dưỡng trong nguồn nước nuôi.

Bài học rút ra từ mô hình Bulgaria là không nên chỉ tập trung nuôi duy nhất một loài với mật độ quá cao. Thay vào đó, việc kết hợp đa dạng các loài theo không gian là chìa khóa để cân bằng giữa sản lượng cao và sự ổn định của sinh thái. Đây là tư duy chiến lược rất đáng để các vùng vịnh và bãi triều ven biển của Việt Nam học hỏi và áp dụng.

Các mô hình trên cho thấy ngành thủy sản toàn cầu đang có những bước chuyển mình mạnh mẽ. Dù đi theo hướng vươn ra biển lớn hay tập trung vào các nhà máy khép kín trên đất liền thì điểm chung của các mô hình thành công là sự kết hợp hài hòa giữa công nghệ tiên tiến, tư duy đổi mới và tôn trọng quy luật tự nhiên. Đây chính là con đường dẫn tới một nền thủy sản hiệu quả, bền vững và có trách nhiệm.

CHỬ CƯỜNG (t/h)