Nhu cầu đi trước, sản xuất theo sau: Chiến lược chuỗi cung ứng và lời giải cho nông sản

(STNN) - Khi rào cản thương mại dần xóa nhòa, cơ hội vươn ra thị trường quốc tế đang mở rộng cho các doanh nghiệp nông nghiệp quy mô vừa và nhỏ. Tuy nhiên, để thực sự bứt phá trong bối cảnh chuyển đổi số giữa kỷ nguyên số hóa, nông sản Việt Nam buộc phải giải bài toán thay đổi tư duy định hướng thị trường và tối ưu hóa bộ máy vận hành.

Câu chuyện của Afri Foods – một doanh nghiệp xuất khẩu nông sản trẻ tại Rwanda – mang đến những góc nhìn mới mẻ và sâu sắc về cách xây dựng một chuỗi cung ứng "ngược": Xuất phát từ nhu cầu khách hàng để định hình quy trình sản xuất. Đối với Việt Nam, việc tham khảo mô hình này càng trở nên ý nghĩa để tối ưu hóa vai trò quản lý nhà nước và năng lực doanh nghiệp trong chuỗi giá trị nông nghiệp.

afrifood-stnn-1768790370.jpg
Sakina Usengimana - Giám đốc điều hành của Afri Foods Ltd.

Từ "nỗi đau" thị trường nội địa đến tư duy xuất khẩu ngược dòng

Sakina Usengimana, người sáng lập Afri Foods vào năm 2019, không xuất thân từ một kỹ sư nông nghiệp mà từ ngành thời trang và doanh nghiệp. Chính tư duy quản trị của một "người ngoại đạo" đã giúp cô nhìn ra điểm yếu cốt tử của nông nghiệp truyền thống: Sự bấp bênh của giá cả.

"Hôm nay tôi bán một bao nông sản với giá 50 USD, nhưng ngày hôm sau, cũng bao đó chỉ còn 20 USD", Sakina nhớ lại. Sự biến động này là "nỗi đau" chung của hàng triệu nông dân, từ châu Phi đến Đông Nam Á. Quyết định chuyển hướng sang xuất khẩu của cô sau chuyến tham quan hội chợ Fruit Logistica 2020 (diễn ra tại Berlin) không chỉ là tìm kiếm thị trường mới, mà là tìm kiếm sự ổn định thông qua các hợp đồng bao tiêu.

Triết lý của Afri Foods gói gọn trong câu: "Nhu cầu đi trước, sản xuất theo sau". Thay vì thu gom nông sản sẵn có rồi tìm đầu ra, doanh nghiệp này đầu tư ngược lại vào quy trình. Nếu một khách hàng nước ngoài cần đậu bắp hay ớt, Afri Foods sẽ lập kế hoạch sản xuất, quy hoạch vùng trồng và giám sát quy trình chứ không mua tràn lan từ thị trường tự do.

Cách tiếp cận này giúp Afri Foods chinh phục được những thị trường khó tính nhất. Hiện tại, Vương quốc Anh chiếm khoảng 40% kim ngạch xuất khẩu của họ, tiếp theo là UAE và Liên minh châu Âu – EU đều chiếm khoảng 30%. Điều này chứng minh rằng: Chất lượng và truy xuất nguồn gốc là "giấy thông hành" quan trọng nhất, hơn cả sản lượng.

Mô hình liên kết "Kiềng ba chân": Hợp tác xã - Công nghệ - Bình đẳng giới

Để vận hành chiến lược trên, Afri Foods đã xây dựng một hệ sinh thái chặt chẽ với hơn 500 nông hộ nhỏ (dự kiến tăng lên 5.000 trong vài năm tới). Điểm đặc biệt trong mô hình của họ là sự tổ chức bài bản thông qua các Hợp tác xã (HTX).

afrifood-stnn-2-1768790370.jpg
 Các sản phẩm chính của Afri Foods là bơ Hass, ớt tươi và chanh dây.

Sakina khẳng định: "Hỗ trợ từng nông dân riêng lẻ là không hiệu quả". Do đó, việc tập hợp nông dân vào các nhóm, các HTX là điều kiện tiên quyết. Tại đây, doanh nghiệp bố trí các kỹ sư nông nghiệp "nằm vùng" để hướng dẫn kỹ thuật, lập lịch trình vật tư đầu vào và giám sát quy trình tưới tiêu. Đây là mô hình canh tác theo hợp đồng giúp ổn định thu nhập và giảm thiểu rủi ro cho cả hai phía.

Afri Foods cũng đang đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, từng bước chuyển mình thành một công ty dựa trên dữ liệu. Theo dõi từ ngày xuống giống, lượng hóa chất sử dụng, rủi ro dư lượng (MRLs) đến năng suất dự báo. "Lao động giá rẻ nhưng hiệu quả thấp. Chúng ta cần thay đổi điều đó bằng cơ giới hóa và số hóa", Sakina nhận định.

Một điểm sáng nhân văn trong chuỗi cung ứng của Afri Foods là thúc đẩy bình đẳng giới. Doanh nghiệp này không chỉ tạo việc làm cho phụ nữ trong khâu sơ chế, đóng gói mà còn khuyến khích họ tham gia lãnh đạo các HTX. Chứng nhận "Gender Seal" hạng Bạc mà công ty đạt được không chỉ là danh hiệu, mà là cam kết về sự phát triển bền vững và bao trùm.

afrifood-stnn-3-1768790370.jpg
 

Gỡ nút thắt về hạ tầng và tài chính

Tương tự như Việt Nam, Rwanda cũng đối mặt với thách thức về logistics và tài chính. Afri Foods đang có kế hoạch di dời các nhà xưởng đóng gói từ thủ đô Kigali về gần vùng nguyên liệu. Tư duy này nhằm giảm chi phí vận chuyển, hạn chế hao hụt sau thu hoạch và kiểm soát chất lượng ngay từ đầu nguồn.

Về tài chính, câu chuyện "thế chấp bằng cây bơ" thay vì "sổ đỏ" mà Sakina đặt ra là một vấn đề nhức nhối. Các ngân hàng truyền thống thường yêu cầu tài sản thế chấp cố định, trong khi tài sản lớn nhất của nông dân là cây trồng lâu năm (tài sản sinh học) lại chưa được định giá đúng mức. Bà Sakina đang vận động các nhà đầu tư có trách nhiệm xã hội và đối tác mua hàng cùng “rót vốn” để nâng cao năng lực cho nông dân. Mô hình cùng đầu tư, cùng gánh vác rủi ro này là một bài học thực tế rất đáng tham khảo.

Gợi mở cho nông sản Việt trong bối cảnh hành chính mới

chuyen-doi-so-nong-nghiep-stnn-1768791052.png
 

Từ Rwanda soi chiếu vào thực tiễn nông nghiệp của Việt Nam, chúng ta thấy nhiều điểm tương đồng và bài học có thể áp dụng ngay để nâng tầm chuỗi giá trị nông sản.

Thứ nhất, xóa bỏ tư duy "trồng trước, bán sau". Nông dân Việt Nam vẫn thường rơi vào điệp khúc "được mùa mất giá" do sản xuất tự phát. Bài học từ Afri Foods cho thấy vai trò của doanh nghiệp đầu tàu (như các "Đại bàng" nông nghiệp) trong việc định hướng thị trường là tối quan trọng. 

Thứ hai: Tuân thủ quy trình sản xuất, giám sát mã số vùng trồng và hướng dẫn nông dân tuân thủ quy chuẩn quốc tế (GlobalGAP, EU Organic). 

Thứ ba, quy hoạch hạ tầng kho vận cận vùng nguyên liệu. Thay vì tập trung các trung tâm logistics ở các đô thị lớn, Việt Nam cần khuyến khích doanh nghiệp đặt nhà máy sơ chế, kho lạnh ngay tại các "cụm xã" trọng điểm nông nghiệp. Điều này giúp giảm chi phí logistics – vốn đang chiếm tỷ trọng cao trong giá thành nông sản Việt (khoảng 20-25%), đồng thời đảm bảo độ tươi ngon cho trái cây xuất khẩu như sầu riêng, thanh long hay vải thiều…

Thứ tư, khơi thông dòng vốn xanh và định giá tài sản sinh học. Với việc đẩy mạnh tín dụng xanh, Ngân hàng Nhà nước và các tổ chức tín dụng cần có cơ chế định giá linh hoạt hơn cho các tài sản trên đất (nhà màng, vườn cây ăn quả giá trị cao...) để nông dân và HTX dễ dàng tiếp cận vốn vay với lãi suất ưu đãi.

Đối với Việt Nam, cơ hội đang mở ra khi các rào cản hành chính trung gian đã được gỡ bỏ, cộng hưởng với tư duy "thị trường dẫn dắt" của doanh nghiệp và sự hỗ trợ của công nghệ số, sẽ là chìa khóa để nông sản Việt không chỉ "xuất ngoại" mà còn định vị được đẳng cấp trên bản đồ nông nghiệp thế giới.

Chúng ta không thiếu sản lượng, chúng ta thiếu một quy trình đồng bộ xuất phát từ nhu cầu thực tế của khách hàng. Và đã đến lúc, tư duy "bán cái mình có" phải nhường chỗ hoàn toàn cho tư duy "bán cái thế giới cần" với một quy chuẩn khắt khe nhất.

ĐỨC LONG (t/h)