Quy tắc xuất xứ hàng hóa - ‘tấm hộ chiếu’ sống còn đưa nông sản Việt vươn ra thế giới

STNN - Năm 2025, xuất khẩu nông sản Việt Nam lập kỷ lục mới với 70 tỷ USD. Quy tắc xuất xứ giờ đây không còn là thủ tục hành chính đơn thuần mà đã trở thành “tấm hộ chiếu” sống còn để nông sản Việt chinh phục thị trường toàn cầu.

Bước sang năm 2025, nền kinh tế Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những quốc gia có độ mở lớn nhất khu vực khi kim ngạch xuất nhập khẩu được dự báo chạm ngưỡng 920 tỷ USD – mức cao nhất từ trước đến nay. Trong bức tranh kinh tế rực rỡ ấy, ngành nông nghiệp nổi lên như một trụ đỡ vững chắc với kim ngạch xuất khẩu đạt mốc 70 tỷ USD. Tuy nhiên, đằng sau những con số ấn tượng này là một cuộc chuyển mình âm thầm nhưng quyết liệt của cả hệ thống sản xuất: Sự tuân thủ nghiêm ngặt các Quy tắc xuất xứ hàng hóa (Rules of Origin - ROO). Khi các thị trường lớn ngày càng dựng lên những hàng rào kỹ thuật tinh vi, việc minh bạch hóa nguồn gốc không chỉ là tấm vé thông hành mà còn là thước đo đẳng cấp của một nền nông nghiệp sinh thái, trách nhiệm và bền vững.

xuat-khau-nong-san-viet-nam-stnn-2-1765871927.jpg
Nguồn: Hunghau Group.

“Đòn bẩy" chiến lược trong chuỗi giá trị

Trước đây, khi nhắc đến quy tắc xuất xứ, đa phần nông dân và doanh nghiệp Việt Nam thường chỉ nghĩ đến Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) như một thủ tục hành chính bắt buộc để hưởng ưu đãi thuế quan. Tuy nhiên, tư duy này đã hoàn toàn thay đổi khi Việt Nam tham gia sâu rộng vào 17 Hiệp định thương mại tự do (FTA) với hầu hết các đối tác kinh tế lớn trên thế giới.

Hiện nay, quy tắc xuất xứ đã vượt xa khuôn khổ của một tờ giấy thông hành. Nó trở thành một cấu phần quan trọng trong chiến lược thương mại quốc gia, gắn liền với năng lực tổ chức sản xuất và quản trị chuỗi cung ứng. Đối với các mặt hàng nông - lâm - thủy sản, quy tắc xuất xứ chính là "bản khai sinh" xác định danh tính, chất lượng và độ an toàn của sản phẩm.

Thực tế cho thấy, các ngành hàng chủ lực như cà phê, lúa gạo, trái cây hay thủy sản chế biến chỉ có thể duy trì đà tăng trưởng nếu kiểm soát tốt xuất xứ ngay từ khâu nguyên liệu đầu vào (ao nuôi, vùng trồng). Ví dụ, để một trái sầu riêng Việt Nam được hưởng thuế suất 0% khi vào thị trường Trung Quốc hay châu Âu, nó không chỉ cần ngon, mà phải chứng minh được trồng ở đâu, mã số vùng trồng nào, quy trình canh tác có đạt chuẩn hay không.

Sự chuyển dịch từ tư duy "đối phó thủ tục" sang tư duy "chiến lược thương mại" giúp nông sản Việt Nam không bị động trước các biến động. Doanh nghiệp buộc phải tái cấu trúc chuỗi cung ứng, gia tăng tỷ lệ nội địa hóa nguyên liệu hoặc xây dựng các liên kết sản xuất bền vững với nông dân. Đây chính là nền tảng để xây dựng một nền nông nghiệp sinh thái, nơi mọi quy trình đều minh bạch và có thể truy vết.

xuat-khau-nong-san-viet-nam-stnn-1765871927.jpg
Ngành điều Việt Nam đặt mục tiêu xuất khẩu 4,5 tỷ USD năm 2025.

Kỷ lục 70 tỷ USD và bài học từ sự tuân thủ "luật chơi"

Nhìn lại chặng đường 2020–2025, kinh tế thế giới và Việt Nam đã trải qua những cú sốc chưa từng có tiền lệ do đại dịch, thiên tai và đứt gãy chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh đầy biến động đó, việc ngành nông nghiệp Việt Nam vươn tới mốc xuất khẩu 70 tỷ USD vào năm 2025 là một kỳ tích đáng ghi nhận.

Theo phân tích của TS Nguyễn Minh Phong – Thành viên Hội đồng Tư vấn Kinh tế, Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, con số 70 tỷ USD này phản ánh sự cải thiện rất rõ về chất lượng, tiêu chuẩn và đặc biệt là việc tuân thủ các yêu cầu về xuất xứ hàng hóa. Hàng Việt đã thâm nhập và đứng vững tại các thị trường khó tính nhất như Mỹ, EU, Nhật Bản nhờ vào việc nắm vững "luật chơi".

Chúng ta có thể thấy rõ điều này qua sự "lên ngôi" của các mặt hàng nông sản chế biến sâu. Để xuất khẩu các sản phẩm như trái cây sấy, nước ép hay thực phẩm chức năng từ nông sản sang EU theo hiệp định EVFTA, các doanh nghiệp Việt Nam phải đáp ứng quy tắc xuất xứ rất phức tạp (thường là quy tắc "chuyển đổi mã số hàng hóa" hoặc "hàm lượng giá trị gia tăng"). Việc đáp ứng được các tiêu chuẩn này chứng tỏ năng lực quản trị của doanh nghiệp Việt đã tiệm cận trình độ quốc tế.

Đặc biệt, năm 2025 ghi nhận số vụ kiện tụng và cảnh báo liên quan đến xuất xứ và an toàn thực phẩm đối với hàng hóa Việt Nam giảm khoảng 50%. Đây là tín hiệu tích cực, cho thấy nhận thức và năng lực tuân thủ của doanh nghiệp đã được nâng lên đáng kể.

Bài toán nguyên liệu và ngư trường

Mặc dù bức tranh tổng thể rất sáng, nhưng các chuyên gia cũng thẳng thắn chỉ ra rằng việc tuân thủ quy tắc xuất xứ vẫn chưa đồng đều giữa các ngành. TS Nguyễn Minh Phong lưu ý rằng một số lĩnh vực như thủy sản và nông sản chưa qua chế biến vẫn đang đối mặt với những thách thức lớn liên quan đến nguồn gốc nguyên liệu, dư lượng hóa chất hoặc vi phạm ngư trường.

Đối với ngành thủy sản, "thẻ vàng" IUU (khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định) vẫn là một vấn đề cần giải quyết triệt để. Quy tắc xuất xứ trong các FTA yêu cầu thủy sản phải có nguồn gốc rõ ràng, không được đánh bắt ở vùng biển cấm. Chỉ cần một lô hàng bị phát hiện vi phạm, uy tín của cả ngành hàng sẽ bị ảnh hưởng.

Bên cạnh đó, vấn đề dư lượng hóa chất bảo vệ thực vật cũng liên quan mật thiết đến xuất xứ. Một mã số vùng trồng được cấp phép xuất khẩu (ví dụ sang Trung Quốc) phải đảm bảo kiểm soát nghiêm ngặt quy trình canh tác. Tuy nhiên, tình trạng "mượn" mã số vùng trồng, hay gian lận trong việc khai báo nguồn gốc nguyên liệu để hưởng ưu đãi thuế vẫn còn tồn tại rải rác.

Những cảnh báo về nguồn gốc nguyên liệu không chỉ đến từ thị trường nhập khẩu mà còn là hồi chuông cảnh tỉnh cho quy hoạch vùng trồng trong nước. Nếu không kiểm soát chặt chẽ, nguy cơ bị áp thuế chống lẩn tránh thương mại là rất cao.

thi-truong-ca-ngu-thuy-dien-stnn-1765248193.jpg
Việt Nam là một trong những nhà cung cấp cá ngừ quan trọng tại châu Á.

"Luật chơi" mới của nông nghiệp sinh thái

Bước sang giai đoạn mới, khái niệm "xuất xứ" đang được mở rộng với các nội hàm về môi trường và xã hội. Các thị trường lớn như EU, Mỹ không chỉ quan tâm hàng hóa được sản xuất "ở đâu", mà còn quan tâm nó được sản xuất "như thế nào".

Quy định chống phá rừng của châu Âu (EUDR) là ví dụ điển hình nhất. Theo đó, các sản phẩm như cà phê, gỗ, cao su muốn vào thị trường EU phải chứng minh được rằng nguồn gốc đất canh tác không xuất phát từ việc phá rừng sau ngày 31/12/2020. Đây là một quy tắc xuất xứ "xanh" cực kỳ khắt khe, đòi hỏi sự minh bạch tuyệt đối về vị trí địa lý của lô hàng.

Ngoài ra, cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) cũng đang dần được áp dụng. Nông sản có lượng phát thải carbon cao sẽ bị đánh thuế hoặc hạn chế nhập khẩu. Lúc này, quy tắc xuất xứ gắn liền với quy trình canh tác sinh thái, giảm phát thải.

Có thể nói, các tiêu chuẩn xanh, thuế carbon và xu hướng chuỗi cung ứng "thân thiện" đang tái định hình luật chơi thương mại toàn cầu. Doanh nghiệp Việt Nam không còn lựa chọn nào khác ngoài việc minh bạch hóa toàn bộ chuỗi hành trình sản phẩm, thường xuyên cập nhật quy định và chủ động phối hợp với cơ quan chức năng.

Số hóa và sự đồng hành của cơ quan quản lý

Để vượt qua những rào cản kỹ thuật ngày càng cao và duy trì đà tăng trưởng hướng tới mốc 920 tỷ USD tổng kim ngạch, sự phối hợp giữa Nhà nước và doanh nghiệp là yếu tố then chốt.

Trong thực tế điều hành, việc chuyển giao công tác cấp C/O về Bộ Công Thương – cơ quan quản lý nhà nước chuyên sâu về thương mại quốc tế – đã tạo ra những chuyển biến tích cực. Quan trọng hơn, giải pháp căn cơ cho vấn đề xuất xứ chính là chuyển đổi số. Việc áp dụng Blockchain, nhật ký canh tác điện tử, mã QR code định danh sản phẩm cần được triển khai đồng bộ từ nông trại đến bàn ăn. Khi dữ liệu được số hóa, việc chứng minh xuất xứ sẽ trở nên dễ dàng, minh bạch và đáng tin cậy hơn trong mắt các đối tác quốc tế.

Nông sản Việt Nam muốn đi xa, muốn bán được giá cao và khẳng định vị thế cường quốc nông nghiệp, bắt buộc phải coi trọng và tuân thủ tuyệt đối các quy định về xuất xứ. Đó không chỉ là sự tuân thủ pháp luật, mà là cam kết của Việt Nam đối với một nền nông nghiệp trách nhiệm, minh bạch và sinh thái trước toàn thế giới.

Gia Khánh