Công nghệ tuần hoàn (RAS) chuyển dịch từ ‘hệ thống thiết bị’ sang ‘hệ thống sản xuất sinh học’

(STNN) - Trong hơn một thập kỷ qua, hệ thống nuôi thủy sản tuần hoàn khép kín (RAS) đã có những bước tiến vượt bậc. Tuy nhiên, bước sang giai đoạn phát triển mới, RAS không còn thuần túy là cuộc đua về máy móc lọc nước cơ học mà đang chuyển mình thành một hệ sinh thái sản xuất sinh học toàn diện, mở đường cho việc thương mại hóa nhiều đối tượng thủy sản bản địa có giá trị kinh tế cao.
ai-nuoi-ca-hoi-tuan-hoan-1-1786592815.jpg
Hình minh họa.

Khi xử lý nước tốt chưa đồng nghĩa với nuôi cá thành công

Lâu nay, khi bắt tay xây dựng một trang trại tuần hoàn, giới kỹ thuật thường dồn toàn bộ sự chú ý vào các thông số cơ khí: lưu lượng nước luân chuyển mỗi giờ, thể tích khoang vi sinh, độ mịn màng lọc trống, lượng khí ozone khử trùng hay tỷ lệ nước mới cấp bù mỗi ngày. Những con số trên bảng kỹ thuật dĩ nhiên rất quan trọng, song thực tế nghiệt ngã tại nhiều dự án quy mô lớn trên thế giới đã chứng minh: giữ cho nguồn nước trong sạch và nuôi lớn một mẻ cá khỏe mạnh, có lãi lại là hai câu chuyện hoàn toàn khác nhau. Một tổ hợp máy móc dù vận hành êm ái vẫn có thể đẩy nhà đầu tư đến bờ vực thua lỗ nếu đàn cá lớn chậm hơn biểu đồ sinh trưởng, tỷ lệ chết ngấm ngầm tăng cao, hệ số chuyển hóa thức ăn thất thường và lượng điện năng tiêu tốn cho mỗi kilôgam cá thành phẩm vượt quá ngưỡng chịu đựng của thị trường.

Thước đo năng lực thực tế của công nghệ tuần hoàn vì thế đã chuyển hướng căn bản. Người làm nghề không còn nhìn vào việc máy móc chạy có mượt hay không, mà nhìn thẳng vào hiệu quả sinh khối trên bàn cân xuất bán. Điển hình như Pure Salmon Technology, doanh nghiệp nắm giữ hơn 20 năm kinh nghiệm tích lũy từ những trang trại cá hồi Na Uy, hiện không còn đóng khung vai trò ở một nhà thầu bán máy lọc nước.

Phạm vi công việc của doanh nghiệp trải dài từ khảo sát mặt bằng, bố trí thủy lực, viết phần mềm tự động hóa đến trực tiếp huấn luyện công nhân vận hành ngay bên bờ bể. Sự thay đổi về tư duy đã định hình lại bản chất của cuộc chơi: hệ thống tuần hoàn trước hết phải là một dây chuyền nuôi dưỡng sinh vật sống, sau đó mới đến phần việc xử lý nước thải cơ học.

fish-tankjpg-1790907678.webp
NJORD tối ưu hiệu suất đàn cá: Thúc đẩy sinh trưởng và bảo đảm phúc lợi cho cá nhờ khả năng giám sát trực quan cùng quy trình kiểm soát vượt trội - Nguồn: NJORD.

Trí tuệ nhân tạo và bài toán đọc trước nguy cơ của môi trường nước

Sự hiện diện của các giải pháp kỹ thuật số thế hệ mới, tiêu biểu như nền tảng Njord, đang định hình lại phương thức quản trị tại các tổ hợp nuôi thủy sản trên cạn. Bên trong một trang trại tuần hoàn vận hành liên tục ngày đêm, hai dòng dữ liệu khổng lồ luôn đồng thời phát sinh:

  • Nhóm dữ liệu thứ nhất ghi nhận trạng thái lý hóa của nước gồm hàm lượng oxy hòa tan, nhiệt độ, độ toan kiềm, khí carbonic, các gốc đạm độc hại amoniac, nitrit, nitrate, cùng lưu lượng bơm và công suất tiêu thụ điện. 
  • Nhóm dữ liệu thứ hai theo dõi biến động của vật nuôi, bao gồm cỡ cá bình quân, mật độ đàn, tốc độ bắt mồi, tỷ lệ hao hụt và những thay đổi nhỏ trong tập tính bơi lội. 

Trước đây, hai mảng thông tin này nằm ở hai thế giới biệt lập: nhóm kỹ sư cơ điện chỉ chăm chút bảo dưỡng đường ống, còn chuyên gia thủy sản chỉ quan sát phản xạ của đàn cá dưới nước.

Bằng việc kết hợp các thuật toán trí tuệ nhân tạo để phân tích đồng thời cả dữ liệu môi trường lẫn phản ứng sinh lý của vật nuôi, năng lực quản trị rủi ro đã bước sang một cấp độ khác. Thay vì chờ chỉ số nước xấu đi đến mức còi báo động ré lên mới cuống cuồng xử lý, hệ thống máy học có thể nhận diện những dấu hiệu bất thường ngay từ khi mầm mống bất lợi vừa nhen nhóm. 

Chẳng hạn, khi đàn cá chỉ hơi chững lại trong nhịp đớp mồi, lượng oxy tiêu thụ bỗng chệch nhẹ khỏi chu kỳ sinh học quen thuộc và lượng chất thải hữu cơ li ti có chiều hướng dâng lên, từng thông số riêng lẻ lúc ấy vẫn hoàn toàn nằm trong giới hạn an toàn thông thường. Song, thông qua thuật toán AI phân tích đa biến, người quản lý có thể nhìn thấy trước nguy cơ đàn cá đang bị stress, mầm bệnh chớm xuất hiện hoặc hệ vi sinh trong bể lọc đang giảm hoạt lực, từ đó can thiệp trước khi rủi ro bùng phát thành dịch hại.

Thức ăn qua đường ống thủy lực: Khóa van ô nhiễm từ đầu nguồn

Cho ăn lâu nay vẫn được coi là nghiệp vụ chăm sóc đàn cá. Nhưng dưới góc nhìn của kỹ thuật RAS hiện đại, hệ thống cho ăn chính là mắt xích kiểm soát chất lượng nước quan trọng nhất từ thượng nguồn.

Hầu hết tải trọng sinh học trong hệ thống tuần hoàn đều bắt nguồn từ thức ăn. Protein sau khi cá tiêu hóa sẽ chuyển hóa thành amoniac bài tiết qua mang; phân cá và lượng thức ăn dư thừa không được tiêu thụ sẽ biến thành chất thải hữu cơ dạng rắn và hòa tan. Vì vậy, hiệu quả cho ăn ảnh hưởng trực tiếp đến: Tải trọng lọc trống cơ học; Tải trọng oxy hóa của bể lọc sinh học; Lượng bùn thải phát sinh và điện năng của toàn hệ thống.

Công nghệ cấp thức ăn bằng áp lực nước (thủy lực) đang dần thay thế phương pháp thổi khí truyền thống. Nước được dùng một lớp đệm lỏng đẩy viên thức ăn tới các độ sâu và vị trí mong muốn trong bể nuôi. Giải pháp này giảm thiểu tối đa hiện tượng vỡ nát viên cám trong đường ống, đảm bảo gần như 100% thức ăn nguyên vẹn đến được miệng cá, hạn chế thức ăn bị rã vụn hòa tan làm ô nhiễm nước. Kết hợp với camera theo dõi hành vi bắt mồi và cảm biến đếm viên cám thừa tại đáy bể, hệ thống cho phép cắt giảm tối đa chất thải hữu cơ ngay từ đầu vào.

MBBR hay FBBR: Linh hoạt công nghệ xử lý sinh học

Sau thương vụ tiếp nhận các công nghệ cốt lõi từ Billund Aquaculture, ngành công nghiệp RAS ghi nhận sự song hành của hai giải pháp lọc sinh học chủ đạo: Bể phản ứng màng sinh học chuyển động (MBBR) và Bể phản ứng màng sinh học cố định (FBBR). Điều này phản ánh một thực tế: không có một cấu hình chuẩn vạn năng cho mọi trang trại.

Trong khi MBBR sử dụng các giá thể nhựa chuyển động tự do nhờ sục khí, phù hợp với các hệ thống cần sự tự làm sạch liên tục, mật độ nuôi rất cao và lượng chất thải lớn thì FBBR sử dụng giá thể cố định tạo thành khối màng vi sinh ổn định, có ưu thế tiêu thụ ít năng lượng hơn, xử lý nước êm dịu, phù hợp với một số đối tượng nuôi nhạy cảm với tiếng ồn hoặc dao động thủy lực.

Tùy thuộc vào nhiệt độ nước (nước lạnh, nước ấm), độ mặn (nước ngọt, nước lợ, nước biển), hàm lượng protein trong khẩu phần ăn và chỉ số sinh khối dự kiến, các chuyên gia thiết kế sẽ tính toán công suất xử lý sinh học độc lập thay vì sao chép máy móc theo thể tích bể nuôi.

Nuôi đa loài: Chìa khóa bắt đầu từ “Quy hoạch sinh học” (Bio-planning)

Xu hướng lớn nhất của RAS giai đoạn 2026 trở đi là mở rộng từ cá hồi sang các đối tượng nuôi bản địa có giá trị kinh tế cao như: cá vược biển, cá tráp, cá song (cá mú), cá bơn, tôm thẻ chân trắng hay cá chẽm nhiệt đới. Tuy nhiên, chuyển đổi loài nuôi không đơn giản là “thay một loại cá khác vào cùng chiếc bể cũ”.

Bản thân mỗi loài cá và thậm chí từng giai đoạn phát triển của cùng một loài (cá bố mẹ, cá bột, cá hương, cá giống, cá nuôi thương phẩm) đều đòi hỏi các điều kiện môi trường hoàn toàn khác nhau, từ tập tính bơi lội và nhu cầu dòng chảy thủy lực, biên độ chịu đựng về độ mặn, nhiệt độ và oxy hòa tan, tập tính ăn (ăn tầng mặt, tầng giữa hay tầng đáy) đến khả năng chịu đựng stress khi phân cỡ, đánh bắt và vận chuyển.

Chính vì lẽ đó, điểm khởi đầu của một dự án RAS thành công không bắt đầu từ việc chọn mua máy bơm hay màng lọc, mà phải bắt đầu từ Quy hoạch sinh học (Bio-planning). Đây là quy trình tính toán chi tiết vòng đời của vật nuôi: từ tốc độ tăng trưởng, nhu cầu oxy, nhịp độ bài tiết chất thải sinh học theo từng tháng, cho đến lịch trình tách đàn, chuyển bể và xuất bán.

Khi các thông số sinh học của con cá được lấy làm trung tâm, mọi chi tiết cơ khí và trang thiết bị phụ trợ mới có thể vận hành ăn khớp, biến toàn bộ công trình thành một bộ máy sản xuất trơn tru và bền vững về mặt tài chính.

CHỬ CƯỜNG (t/h)