Vượt qua rào cản tâm lý cố hữu
“Nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống” - triết lý canh tác lúa nước ấy đã ăn sâu vào tiềm thức của biết bao thế hệ nông dân Việt Nam. Với người trồng lúa, ruộng phải luôn xâm xấp nước mới tạo được cảm giác yên tâm. Chính vì vậy, khi mô hình “lúa carbon” áp dụng kỹ thuật “tưới ngập - khô xen kẽ” được đưa vào sản xuất, phản ứng đầu tiên của những người trồng lúa ở nhiều nơi là hoài nghi, thậm chí phản đối quyết liệt.
Nỗi lo lớn nhất của nông dân là ruộng khô sẽ khiến lúa cháy lá, còi cọc, mất mùa. Sự thay đổi ấy không đơn thuần là áp dụng một kỹ thuật mới, mà là cuộc “cách mạng” đối với tập quán canh tác đã tồn tại từ bao đời. Từ hoài nghi đến tin tưởng, nhiều nông dân ở các xã Hải Châu, Minh Châu, Quảng Châu, Hưng Nguyên Nam, Hợp Minh… (Nghệ An) đã thay đổi cách nhìn về mô hình “lúa carbon”.
Ít ai ngờ rằng, chị Ngô Thị Trúc, người từng hoài nghi công nghệ mới vì nỗi lo lúa khát, lại chính là người gặt hái thành công. Vụ Xuân 2026 vừa qua, gần 5 sào lúa canh tác theo phương thức mới của gia đình chị tại cánh đồng Thiên Tích đã đạt năng suất xấp xỉ 5 tạ/sào với chi phí sản xuất giảm đáng kể.
Nhìn lại hành trình thay đổi tư duy, chị Trúc chia sẻ: “Từng có lúc tôi định bỏ cuộc vì thấy ruộng khô mặt, nhưng kết quả cuối mùa đã thay đổi tất cả. Năng suất cao hơn, làm việc lại nhàn hơn”. Từ một người hoài nghi, giờ đây chị trở thành nhân tố tích cực vận động bà con chuyển đổi xanh. Với chị Trúc, việc bảo vệ môi trường đồng ruộng giờ đây không còn là khẩu hiệu, mà là trách nhiệm để lại một di sản đất sạch cho con cháu.
Giải mã công nghệ trên đồng ruộng
Nền tảng của cuộc cách mạng này chính là khoa học ứng dụng. Theo các phân tích chuyên môn, lĩnh vực nông nghiệp tại Việt Nam chiếm một tỷ trọng đáng kể trong tổng lượng phát thải khí nhà kính quốc gia. Đáng chú ý, canh tác lúa nước là một trong những nguyên nhân gây phát thải khí methan (CH4), một loại khí gây hiệu ứng nhà kính mạnh hơn CO2 nhiều lần. Thói quen duy trì nước ngập liên tục trên đồng đã vô tình tạo ra môi trường yếm khí lý tưởng cho vi sinh vật sinh ra khí methan.
Kỹ thuật tưới ngập - khô xen kẽ hay còn gọi là “nông - lộ - phơi” được xác định là chìa khóa công nghệ. Các nghiên cứu của giới khoa học, điển hình là của Tiến sĩ Vũ Duy Hoàng (Học viện Nông nghiệp Việt Nam), đã chỉ ra rằng phương pháp này cho phép điều chỉnh mực nước linh hoạt theo từng giai đoạn sinh trưởng của cây lúa. Việc để ruộng khô theo chu kỳ sẽ phá vỡ môi trường yếm khí, làm gián đoạn quá trình phát sinh khí methan. Kết quả thực nghiệm cho thấy kỹ thuật này có thể tiết kiệm từ 20-50% lượng nước tưới và cắt giảm từ 30-50% lượng khí methan phát thải(1). Các con số từ dự án thí điểm tại Thanh Hóa đã lượng hóa được hiệu quả. Mỗi héc-ta lúa áp dụng phương pháp mới có thể giảm 4,84 tấn CO2 quy đổi, tương đương 4,84 tín chỉ carbon, trong khi chi phí sản xuất giảm đáng kể và năng suất vẫn được đảm bảo(2).
Theo Tiến sĩ Nguyễn Hữu Hiền, Trưởng Bộ môn Khoa học cây trồng, Viện Nông nghiệp và Tài nguyên, Trường Đại học Vinh, mô hình “lúa carbon” không đơn thuần là sự thay đổi về kỹ thuật canh tác mà là bước chuyển từ nền nông nghiệp chú trọng sản lượng sang nền nông nghiệp xanh, phát thải thấp và tạo ra nhiều giá trị gia tăng.
“Thông qua các biện pháp canh tác tiên tiến như tưới ngập - khô xen kẽ, quản lý dinh dưỡng hợp lý và sử dụng vật tư nông nghiệp hiệu quả, người nông dân có thể giảm đáng kể lượng phát thải khí nhà kính trong sản xuất lúa. Phần phát thải giảm này, nếu được đo đạc, xác minh và công nhận theo các tiêu chuẩn phù hợp, sẽ có cơ hội tham gia thị trường tín chỉ carbon trong tương lai, qua đó góp phần nâng cao giá trị của ngành hàng lúa gạo”, Tiến sĩ Hiền phân tích.
Tiến sĩ Nguyễn Hữu Hiền nhận định, thách thức lớn nhất hiện nay không còn nằm ở việc làm chủ các giải pháp kỹ thuật mà là xây dựng được hệ thống dữ liệu phát thải minh bạch, quy trình sản xuất đồng bộ và cơ chế liên kết hiệu quả giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp và các đơn vị xác nhận carbon.
“Trong tương lai, người nông dân không chỉ tạo ra hạt gạo chất lượng cao mà còn tạo ra các giá trị môi trường thông qua việc giảm phát thải và sử dụng tài nguyên hiệu quả. Đây sẽ là nền tảng quan trọng để nâng cao thu nhập cho người sản xuất, đồng thời góp phần thực hiện mục tiêu phát triển nông nghiệp xanh và bền vững của Việt Nam”, Tiến sĩ Hiền nhấn mạnh.

Sức mạnh từ sự đồng lòng, quyết tâm
Hành trình đưa một thuật ngữ mang tầm quốc tế như “tín chỉ carbon” về với người nông dân chưa bao giờ là con đường bằng phẳng. Kinh nghiệm thực tế chứng minh, những bước đi đầu tiên luôn vấp phải lực cản từ chính sức ỳ của những thói quen đã ăn sâu bám rễ. Việc thuyết phục bà con rút nước khỏi ruộng đòi hỏi một nỗ lực của cả hệ thống chính trị cơ sở, từ cấp ủy, chính quyền đến các đoàn thể nhằm khơi thông những nút thắt trong nhận thức của mỗi người dân.
Chỉ sau vụ thu hoạch đầu tiên với kết quả “mắt thấy tai nghe”, niềm tin mới được củng cố. Dần dần, việc sử dụng các ống nhựa PVC để đo mực nước và chỉ bơm khi cần thiết đã trở thành một quy trình sản xuất mới, được bà con tự giác áp dụng. Trong quá trình này, vai trò của các hợp tác xã và doanh nghiệp đầu tàu được khẳng định là yếu tố sống còn. Một nông hộ nhỏ lẻ không thể tự mình đáp ứng các quy trình đo đạc, báo cáo, thẩm định phức tạp để giao dịch tín chỉ carbon. Hợp tác xã chính là tổ chức đứng ra làm cầu nối, tập hợp đất đai để sản xuất quy mô lớn và liên kết với doanh nghiệp tạo thành chuỗi giá trị hoàn chỉnh.
Theo ông Trần Thông, Phó Chủ tịch UBND xã Hải Châu, trở ngại lớn nhất khi triển khai mô hình “lúa carbon” không phải kỹ thuật mà là thay đổi tư duy sản xuất của người dân. Bao đời nay bà con quen giữ nước ngập ruộng nên khi áp dụng tưới ngập - khô xen kẽ, nhiều hộ rất lo mất mùa bởi vướng vào định kiến: lúa không thể thiếu nước. Tuy nhiên, sau các vụ sản xuất thành công, hiệu quả thực tế đã trở thành câu trả lời thuyết phục nhất. Nhiều hộ dân từ e ngại nay chủ động đăng ký tham gia mô hình, bởi không chỉ giảm nước tưới, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật mà còn nâng cao chất lượng hạt gạo, cải thiện môi trường đồng ruộng và hướng tới nền nông nghiệp xanh, phát thải thấp. Từ góc nhìn của những nhà quản lý, mô hình này được xem như một cánh cửa mở ra cơ hội tiếp cận công nghệ tiên tiến, nguồn lực tài chính xanh và các thị trường xuất khẩu đòi hỏi tiêu chuẩn bền vững.
“Mỏ vàng mới” và bài toán kinh tế xanh
Khi các nút thắt về kỹ thuật và nhận thức được tháo gỡ, một tiềm năng kinh tế khổng lồ đang dần lộ diện. Tín chỉ carbon đang trở thành một loại hàng hóa đặc biệt, với thị trường giao dịch chính thức dự kiến vận hành tại Việt Nam vào năm 2028. Trên thị trường quốc tế, giá trị của nó đã được khẳng định, mang lại một nguồn thu nhập bổ sung đáng kể cho người nông dân, ngoài sản phẩm nông nghiệp hữu hình. Đây chính là biểu hiện rõ nét của sự chuyển dịch từ “tư duy sản lượng” sang “tư duy giá trị xanh”. Nông nghiệp không chỉ còn là ngành sản xuất lương thực, mà đã trở thành một ngành kinh tế đa giá trị, tích hợp cả giá trị môi trường. Minh chứng rõ nét cho lộ trình chuyển dịch này, tại Hà Tĩnh, triết lý “nuôi đất là nuôi đời” được hiện thực hóa qua việc biến phụ phẩm nông nghiệp thành phân bón hữu cơ, làm giàu carbon cho đất. Các hệ sinh thái nông nghiệp như “Lúa - Rươi”, “Lúa - Cá” không chỉ cho sản phẩm sạch mà còn tạo ra lượng tín chỉ carbon vượt trội.
Theo định hướng từ các cơ quan quản lý nông nghiệp địa phương, việc triển khai các mô hình giảm phát thải là cơ hội vàng để người nông dân tiếp cận các giá trị gia tăng mới. Các mục tiêu đầy tham vọng về việc mở rộng diện tích canh tác lúa carbon thấp lên hàng trăm nghìn héc-ta đang được đặt ra, cho thấy một tầm nhìn chiến lược và sự quyết tâm mạnh mẽ.
Theo ThS. Võ Thị Nhung, Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường Nghệ An, điều lớn nhất mà mô hình “lúa carbon” mang lại không chỉ là những con số giảm phát thải hay tín chỉ carbon, mà là sự thay đổi tư duy sản xuất của người nông dân. “Khi bà con hiểu rằng mỗi thửa ruộng không chỉ làm ra hạt gạo mà còn tạo ra giá trị môi trường, đó cũng là lúc nền nông nghiệp bắt đầu chuyển mình theo hướng xanh và bền vững hơn”, Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường Nghệ An nhấn mạnh.
Từ những thay đổi nhỏ trên từng thửa ruộng, một chương mới của nông nghiệp Việt Nam đã và đang mở ra. Bằng tri thức khoa học và sự đồng lòng, nhà nông hôm nay đã trở thành lực lượng tiên phong kiến tạo tương lai bền vững. Ở đó, hạt lúa không chỉ gánh vác sứ mệnh nuôi sống con người mà còn mang trọng trách giảm phát thải. Đây là hành trình của trách nhiệm và sự tử tế, nơi mỗi mùa vàng kết tinh từ khát vọng vươn tầm, định vị lại vị thế quốc gia trên bản đồ kinh tế xanh thế giới.
----
(1). Theo https://baonghean.vn/khai-mo-kho-bau-carbon-tu-rung-va-lua-ky-1-khi-nong-dan-tro-thanh-nha-san-xuat-tin-chi-carbon-10329982.html
(2). Theo https://baothanhhoa.vn/ky-vong-tren-nhung-canh-dong-thu-tin-chi-carbon-279102.htm