
Họ - những người nông dân - không đứng ngoài sự chuyển đổi của nông nghiệp. Họ chính là những người đang làm nên sự chuyển đổi, từ những điều rất cụ thể trên đồng ruộng.
Từ ông Trần Hữu Toàn, hơn 40 năm gắn bó với ruộng đồng, tìm cách trả lại nguồn hữu cơ cho đất; đến vợ chồng thầy giáo Nguyễn Văn Sĩ ở An Giang, vừa đứng lớp vừa canh tác hơn 40.000 m² ruộng và vận động người dân thay đổi tập quán đốt rơm rạ - những câu chuyện riêng cùng gặp nhau ở một câu hỏi lớn: Làm thế nào để mùa màng hôm nay không đánh đổi những mùa sau?
Một thửa ruộng không chỉ tạo ra một vụ mùa. Đằng sau những hạt lúa là sức lao động của người nông dân, là chất lượng đất, cách sử dụng phụ phẩm, chi phí sản xuất và sinh kế của một gia đình. Khi yêu cầu về môi trường và phát triển bền vững ngày càng rõ hơn, câu chuyện giữ đất cũng trở thành câu chuyện giữ nghề, giữ sinh kế.
Suốt hơn 40 năm gắn bó với ruộng đồng, ông Trần Hữu Toàn ở ấp Bình Cang 2, xã Thủ Thừa, tỉnh Tây Ninh vẫn đau đáu một câu hỏi: Nếu đất đã cho con người tất cả, liệu con người đã làm gì để trả lại cho đất?
Từ câu hỏi ấy, người nông dân chân chất chọn một cách trả lời rất cụ thể: giữ lại màu xanh cho cánh đồng, trả dinh dưỡng về cho đất, nói không với đốt rơm rạ và tìm những phương thức canh tác thân thiện hơn với môi trường. Hành trình ấy đưa ông đến với Giải Vàng cuộc thi “Đồng xanh - Không khí sạch”. Nhưng phía sau một giải thưởng là câu chuyện rộng hơn: làm thế nào để mảnh đất hôm nay vẫn đủ sức nuôi người trong những mùa sau.
Lắng nghe tiếng thở dưới tầng phù sa
Trong những câu hát vè mộc mạc, ông Trần Hữu Toàn nhắc đến những mùa hạn mặn, những cánh đồng khô héo và những đổi thay ngày một bất thường của khí hậu. Theo ông, bên cạnh tác động của thiên nhiên, môi trường còn chịu sức ép từ chính những hoạt động của con người: khói bụi xe cộ, nhà máy và cả tập quán đốt đồng sau mỗi vụ thu hoạch.
Người nông dân đã hơn 40 năm làm ruộng ấy từng trải qua nhiều cách canh tác và chứng kiến sự thay đổi của đất qua từng mùa vụ. Khi nhiều hộ vẫn giữ thói quen cày vùi hoặc đốt rơm rạ, ông lại dành thời gian tìm hiểu cách giữ lại nguồn hữu cơ cho đồng ruộng.
“Đất đã cung cấp dinh dưỡng cho cây lúa suốt ba vụ trong năm. Nếu mình chỉ lấy đi mà không trả lại, cứ phụ thuộc hoàn toàn vào phân hóa học thì một thời gian đất sẽ bị chai, bị thoái hóa. Khi đất đã thoái hóa rồi thì có khắc phục thế nào năng suất cũng không thể như trước được”, ông Toàn chia sẻ.
Với ông, ra đồng đã trở thành một phần của cuộc sống. Có những lúc ông chỉ đứng giữa cánh đồng, quan sát đất, cây lúa và nghĩ về những gì đang diễn ra bên dưới lớp đất mà mình vẫn ngày ngày canh tác. Ông gọi đó là “nghe tiếng thở của đất” - tiếng thở của những lớp phù sa đang dần cạn kiệt, của mảnh đất đã nuôi sống nhiều thế hệ và cần được chăm sóc trở lại.
“Mình lấy từ đất thì phải trả lại dinh dưỡng cho đất”, ông nói.
Từ suy nghĩ ấy, ông tận dụng rơm rạ, xử lý bằng nấm Trichoderma để tạo nguồn hữu cơ tự nhiên, trả lại dưỡng chất cho đất, đồng thời góp phần hạn chế cỏ dại và mầm bệnh. Trên hơn 8.000 m² ruộng gắn bó nhiều năm, ông lựa chọn cách chăm đất bằng chính những gì cánh đồng tạo ra.
Ông cũng kiên quyết phản đối việc đốt đồng.
“Đốt đồng gây rất nhiều nguy hiểm. Khói bụi làm ngột ngạt, có thể gây cháy lan, ảnh hưởng đến sinh hoạt của người dân. Tôi chỉ mong bà con thấy được cái lợi, cùng trả lại hữu cơ cho đất, không gây khói bụi để chính mình được hít thở bầu không khí trong lành”, ông chia sẻ.
Với ông Toàn, bảo vệ môi trường bắt đầu từ chính cách người nông dân bước xuống ruộng và ứng xử với mảnh đất đang nuôi sống mình.
Từ một đống rơm đến câu chuyện của đất
Sau mùa gặt, trên cánh đồng thường chỉ còn những gốc rạ và đống rơm. Với nhiều người, đó là phần việc cuối cùng cần được dọn đi trước khi bắt đầu vụ mới. Nhưng với một số nông dân, phần còn lại ấy lại có thể trở thành một mắt xích của mùa vụ tiếp theo.
Hơn 40 năm làm ruộng, ông Toàn nhận ra rơm rạ không đơn thuần là thứ phải loại bỏ sau thu hoạch. Nếu được xử lý phù hợp, nguồn phụ phẩm này có thể trở lại với đồng đất dưới dạng nguồn hữu cơ.
Câu chuyện ấy bắt đầu từ một câu hỏi rất thực tế: sau mỗi mùa vụ, đất đã cho mình những gì và mình đã trả lại cho đất được bao nhiêu?
Trong nhiều năm, đốt rơm rạ sau thu hoạch từng là cách làm quen thuộc ở không ít vùng sản xuất lúa. Cách làm này nhanh, ít tốn công thu gom, giúp người dân chuẩn bị mặt ruộng cho vụ tiếp theo. Nhưng cùng với khói trên cánh đồng là những tác động đến môi trường và sự thất thoát nguồn hữu cơ vốn có thể được tận dụng.
Thay đổi một thói quen sản xuất vì thế không đơn giản chỉ là thay đổi nhận thức. Người nông dân phải tính đến công sức, chi phí, thời gian và hiệu quả của cách làm mới. Đó cũng là bài toán ông Toàn phải đối mặt khi lựa chọn giữ lại và xử lý rơm rạ thay vì đốt bỏ.
Ở góc độ sinh thái, GS.TSKH Đặng Huy Huỳnh, Anh hùng Đa dạng sinh học ASEAN, cho rằng: “Cần nhìn đất trong mối quan hệ với cả hệ sinh thái chứ không chỉ như một tư liệu sản xuất. Đất có sự sống, có các quá trình sinh học và có mối quan hệ trực tiếp với cây trồng, nước, sinh vật và con người. Bởi vậy, khai thác đất mà không tính đến khả năng phục hồi của đất cũng chính là làm suy giảm nền tảng của sản xuất về lâu dài”.
Từ cách nhìn ấy, việc trả lại chất hữu cơ, tận dụng phụ phẩm, hạn chế những tác động bất lợi lên đất không phải một phong trào nhất thời. Đó là cách ứng xử với một nguồn tài nguyên mà người nông dân còn phải sử dụng qua nhiều mùa vụ.
Con người có thể thu hoạch một vụ lúa trong vài tháng. Nhưng đất không vận hành theo một mùa vụ ngắn như vậy. Những gì được lấy đi hôm nay sẽ để lại hệ quả cho những mùa sau, nếu không được bù đắp và chăm sóc đúng cách.
Câu chuyện của ông Toàn vì thế vượt khỏi việc xử lý một đống rơm. Nó đặt ra một cách nhìn khác về đồng ruộng: phụ phẩm có thể trở thành nguồn lực, đất cần được phục hồi, còn mỗi mùa vụ phải được tính trong một chu trình dài hơn.
Giữ đất không thể chỉ bằng "ý thức" - Phải bằng bài toán kinh tế
Cùng với câu chuyện của ông Toàn là câu chuyện của thầy giáo Nguyễn Văn Sĩ ở An Giang. Ban ngày đứng lớp, ngoài giờ lên trường lại trở về với ruộng đồng, ông Sĩ nhìn vấn đề đốt rơm rạ từ cả hai phía: người trực tiếp sản xuất và người làm công việc giáo dục.
Là nông dân, ông hiểu những khó khăn của việc thay đổi tập quán sản xuất. Là một người thầy, ông cũng nhìn thấy tác động của khói đốt đồng đối với môi trường sống của cộng đồng và những đứa trẻ lớn lên giữa những cánh đồng.
Từ trăn trở đó, ông cùng gia đình tìm cách thay đổi cách xử lý rơm rạ và vận động những hộ dân xung quanh cùng thực hiện. Hàng trăm hộ dân đã đăng ký thực hiện trên diện tích hàng trăm hécta. Từ một hành động trên ruộng của một gia đình, câu chuyện bắt đầu trở thành câu chuyện của cả cánh đồng.
Nhưng chính ở đây lại xuất hiện một câu hỏi quan trọng: Điều gì khiến người nông dân sẵn sàng thay đổi?
Không thể chỉ trả lời bằng hai chữ “ý thức”. Người nông dân luôn phải tính toán bằng những con số rất cụ thể: một ngày công, một chuyến vận chuyển, một khoản chi phí, một vụ mùa và thu nhập cuối cùng của gia đình.
Nếu cách làm mới tốt cho đất nhưng làm chi phí tăng quá cao, người dân khó duy trì. Nếu phụ phẩm được tận dụng nhưng không có nơi thu gom, chế biến và tiêu thụ, việc thay đổi cũng khó đi xa. Và nếu lợi ích môi trường chưa thể chuyển thành lợi ích kinh tế cho người sản xuất, việc nhân rộng mô hình sẽ còn nhiều trở ngại.

Đây cũng là vấn đề được TS Nguyễn Ngọc Sinh, Chủ tịch Hội Bảo vệ Thiên nhiên và Môi trường Việt Nam, đặt trong mối quan hệ rộng hơn của quá trình chuyển đổi xanh. Theo ông, chuyển đổi xanh không chỉ là đưa một công nghệ mới vào sản xuất hay yêu cầu người dân thay đổi một tập quán. Đó là sự thay đổi trong tư duy phát triển, trong đó tăng trưởng kinh tế đi cùng bảo vệ môi trường và tiến bộ xã hội.
Với nông nghiệp, người nông dân là chủ thể trực tiếp của quá trình ấy. Vì vậy, mọi giải pháp đều phải tính đến điều kiện sản xuất thực tế và lợi ích của họ.
Nói cách khác, bảo vệ đất không thể tách khỏi bài toán sinh kế.
Một thửa ruộng có thể được nhìn qua năng suất của một mùa. Nhưng với người nông dân, đó còn là nguồn thu nhập, là công việc, là kế sinh nhai của gia đình. Giữ đất vì thế cũng là giữ khả năng tiếp tục làm nghề.
Từ câu chuyện rơm rạ, vấn đề lại trở về với điểm xuất phát: đất.
Đất khỏe không tự nhiên mà có. Đất có thể suy kiệt nếu liên tục bị khai thác mà thiếu sự chăm sóc phù hợp. Vì thế, thay đổi cách sử dụng phụ phẩm, tăng nguồn hữu cơ, giảm những tác động bất lợi đến môi trường là cách người nông dân tính toán cho nhiều mùa sau.
Từ góc nhìn của GS.TSKH Đặng Huy Huỳnh, đất, nước, cây trồng, sinh vật và con người tạo thành một hệ thống liên kết. Khi một mắt xích suy giảm, tác động cuối cùng cũng quay trở lại đời sống con người. Một nền nông nghiệp bền vững vì thế không thể chỉ được đo bằng sản lượng của mùa vụ hiện tại.
TS Nguyễn Ngọc Sinh cũng nhấn mạnh yêu cầu gắn chuyển đổi xanh với lợi ích của cộng đồng. Một mô hình chỉ có thể tồn tại khi người dân có khả năng tiếp tục thực hiện; để một cách làm mới được nhân rộng, ngoài khoa học còn cần cơ chế tổ chức, thị trường, doanh nghiệp, hợp tác xã và sự tham gia của cộng đồng.
Nhìn từ những thửa ruộng cụ thể, đó có thể là một bài toán lớn. Nhưng sự thay đổi lại bắt đầu từ những việc rất gần. Một người nông dân không đốt một đống rơm. Một gia đình tìm cách đưa phụ phẩm trở lại sản xuất. Một người thầy vận động những hộ dân quanh mình cùng thay đổi. Những việc ấy cho thấy chuyển đổi nông nghiệp có thể bắt đầu từ chính người đang đứng trên ruộng. Nhưng một sáng kiến của một người nông dân chưa thể tự mình làm thay đổi cả cánh đồng.
Muốn cách làm mới được duy trì và nhân rộng, người nông dân cần khoa học, công nghệ, hợp tác xã, doanh nghiệp, thị trường và những chính sách phù hợp. Cần người làm khoa học để biến kinh nghiệm thành giải pháp. Cần hợp tác xã và doanh nghiệp để giải quyết bài toán thu gom, chế biến, tiêu thụ. Cần thị trường để những sản phẩm được làm ra theo hướng bền vững có thể tạo thêm giá trị.
Và trước hết, cần đặt người nông dân ở vị trí trung tâm. Bởi họ là người trực tiếp quyết định trên từng thửa ruộng.
Một mùa lúa có thể được đo bằng năng suất. Nhưng giá trị của một nền nông nghiệp không thể chỉ tính bằng sản lượng của một mùa.
Nếu đất tiếp tục được chăm sóc, phụ phẩm được đưa trở lại chu trình sản xuất, người nông dân giảm được chi phí và tạo ra giá trị tốt hơn, thì thứ được giữ lại không chỉ là màu đất.
Đó còn là khả năng tiếp tục làm nông nghiệp trong những mùa sau.
Và từ một thửa ruộng, câu chuyện bắt đầu mở ra rộng hơn: Cần những ai cùng đứng trên cánh đồng để một người nông dân có thể thực sự thay đổi cách làm của mình?
(Còn tiếp)