Giải mã nghịch lý tuần hoàn 99% nước trong nuôi trồng thủy sản công nghệ cao

(STNN) - Năng lực cạnh tranh thực chất của hệ thống tuần hoàn không nằm ở việc cố gắng chạm đến con số 100% lý tưởng. Giá trị cốt lõi nằm ở khả năng duy trì sức khỏe vật nuôi cùng sự ổn định vận hành với mức tiêu thụ tài nguyên và tải lượng phát thải thấp nhất trên mỗi đơn vị sản phẩm.

Cụm từ “tái sử dụng tới 99% lượng nước” hiện giữ vị trí phổ biến nhưng cũng dễ gây hiểu lầm nhất trong ngành nuôi trồng thủy sản tuần hoàn (RAS). Số liệu thực tế từ Bộ Thủy sản và Đại dương Canada xác nhận các hệ thống nuôi cá hồi trên đất liền hiện đại hoàn toàn đủ năng lực đạt tỷ lệ tái tuần hoàn trên 99% trong mỗi chu kỳ xử lý. Dẫu vậy, thông số kể trên không đồng nghĩa với việc trang trại chỉ cần 1% lượng nước so với mô hình truyền thống, hay hệ thống sẽ vận hành khép kín tuyệt đối mà không cần nạp mới hoặc xả thải. Vấn đề thực sự nằm ở hệ quy chiếu để tính toán tỷ lệ đó. Giá trị hạt nhân của RAS nằm ở nỗ lực hỗ trợ mỗi m³ nước thực hiện nhiều lượt chức năng sản xuất hơn trước khi rời khỏi hệ thống, chuyển dịch từ tư duy dùng một lần sang quy trình xử lý lặp lại và kiểm soát phát thải chủ động.

ras-1787297265.jpg
Hình minh hoạ.

Bản chất của con số tuần hoàn và sự nhầm tưởng về tiết kiệm tài nguyên

Trong vận hành thực tế, tỷ lệ tuần hoàn chỉ số lượng nước tái dụng trong tổng dòng chảy nạp vào bể cá. Giả sử một tổ hợp RAS quy mô lớn luân chuyển 10.000 m³ nước mỗi giờ, trong đó 9.900 m³ là nước đã qua xử lý và 100 m³ được bổ sung từ bên ngoài, khi đó tỷ lệ tuần hoàn đạt mức 99%. Lưu lượng nạp mới 100 m³ mỗi giờ tương ứng với việc hệ thống vẫn tiêu thụ tới 2.400 m³ nước sạch mỗi ngày đêm. Thực tế xác nhận dự án có quy mô càng lớn thì việc chỉ sử dụng tỷ lệ phần trăm để mô tả hiệu quả tài nguyên càng dễ dẫn đến những sai lệch trong đánh giá.

Để định lượng chính xác hiệu quả sử dụng nước, giới chuyên gia cần phân tách rõ năm chỉ số chủ đạo. Trước hết là tỷ lệ tuần hoàn nội bộ, thông số thường bị nhầm lẫn với khả năng tiết kiệm tổng thể. Tiếp đến là tỷ lệ bổ sung hằng ngày, yếu tố bao hàm cả lượng nước dùng để xả thải, rửa lọc và bù đắp bay hơi. Chỉ số thứ ba là tải lượng nước nạp vào trên mỗi đơn vị sản lượng, thước đo hỗ trợ xác định năng suất thực tế của tài nguyên. Song song đó, khối lượng nước thải cùng bùn thải phát sinh trên mỗi tấn cá và mức độ tác động trực tiếp lên hệ sinh thái nguồn nước tại địa phương sẽ xác nhận tính bền vững của dự án. Một hệ thống vận hành chuyên nghiệp cần công khai đồng thời cả lưu lượng bổ sung thiết kế lẫn thực tế, tỷ lệ Nitrogen và Phosphorus trong nước thải, cũng như năng lực ứng phó trong các giai đoạn thiếu hụt nguồn nước cục bộ.

Quy trình tái chế và những rò rỉ tất yếu của hệ thống

Khác với mô hình nuôi chảy tràn truyền thống vốn dựa vào dòng nước tự nhiên để pha loãng chất thải và cung cấp dưỡng khí, RAS vận hành như một dây chuyền công nghiệp để "tái sản xuất" môi trường sống cho vật nuôi. Nước từ bể cá trải qua chuỗi xử lý khép kín từ tách lọc chất rắn, lọc sinh học, khử khí, tăng cường oxy đến khử trùng và điều chỉnh nhiệt độ. Trong tiến trình này, hệ thống phải thực thi những nhiệm vụ mà vốn dĩ tự nhiên đảm nhận. Các loại phân và thức ăn dư thừa buộc phải bóc tách bằng máy lọc trống nhằm ngăn chặn sự phân hủy tiêu thụ oxy. Các vi sinh vật trong lọc sinh học thực hiện việc chuyển hóa Amoni độc hại thành Nitrate ít độc hơn, yêu cầu sự ổn định khắt khe về độ kiềm cùng nồng độ pH.

Dù sở hữu trình độ kỹ thuật cao, hệ thống RAS vẫn không thể triệt tiêu việc thất thoát nước qua nhiều kênh khác nhau. Quy trình sục rửa máy lọc cơ học bắt buộc sử dụng một lượng nước nhất định để đẩy chất thải ra ngoài hệ thống nhằm ngăn chặn ô nhiễm ngược. Việc tích tụ Nitrate cùng các hợp chất hòa tan khó phân hủy như kim loại hay tàn dư dược phẩm cũng đòi hỏi đơn vị vận hành phải thay nước định kỳ để duy trì ngưỡng an toàn sinh học. Hoạt động bay hơi từ tháp khử khí, quá trình vệ sinh thiết bị và các thao tác kỹ thuật như phân loại hay đánh bắt cá cũng trực tiếp làm sụt giảm khối lượng nước vận hành. Thực tế ghi nhận nếu một dự án chỉ tính toán mức nạp nước tối thiểu mà không dự phòng cho các kịch bản thời tiết cực đoan hay sự cố sinh học, lợi thế tiết kiệm sẽ nhanh chóng trở thành rủi ro vận hành.

Nâng cao năng suất nước và trách nhiệm của mô hình công nghiệp

Ưu thế thực thụ của RAS nằm ở năng lực sử dụng nguồn tài nguyên hạn hẹp để thúc đẩy sản xuất mật độ cao và ổn định quanh năm. Mô hình này hỗ trợ trang trại thoát ly khỏi sự lệ thuộc vào các nguồn nước mặt dồi dào, tạo ra sự linh hoạt trong việc lựa chọn địa điểm canh tác. Sự ổn định của môi trường nước giúp kiểm soát tốc độ tăng trưởng, hệ số chuyển đổi thức ăn và thời điểm thu hoạch chính xác, từ đó thiết lập chuỗi cung ứng thực phẩm bền bỉ. Việc giảm thiểu lưu lượng nước nạp vào cũng đồng thời thu hẹp kẽ hở xâm nhập của mầm bệnh, củng cố hàng rào an toàn sinh học vững chắc hơn.

Tuy nhiên, việc cắt giảm lượng nước tiêu thụ lại đi kèm sự gia tăng áp lực lên hệ thống kỹ thuật cùng năng lượng. Bản chất của RAS là chuyển đổi các chức năng sinh thái tự nhiên thành các dịch vụ công nghiệp do máy móc thực hiện. Việc vận hành máy bơm liên tục, hệ thống oxy nguyên chất và các thiết bị kiểm soát nhiệt độ khiến chi phí năng lượng của RAS thường cao hơn các mô hình truyền thống. Một dự án sở hữu tỷ lệ tuần hoàn cao chưa chắc đã có hiệu quả môi trường tốt nếu nguồn điện sử dụng có phát thải carbon lớn hoặc bùn thải không được xử lý triệt để. Tỷ lệ tuần hoàn càng tiến gần đến ngưỡng tuyệt đối, không gian để hệ thống tự điều chỉnh qua việc pha loãng càng hẹp lại, đòi hỏi đội ngũ nhân sự phải có trình độ quản trị cùng kỷ luật vận hành nghiêm cẩn.

Trong tương lai, cuộc cạnh tranh trong ngành nuôi trồng thủy sản công nghệ cao sẽ chuyển dịch từ việc chạy đua các con số sang nỗ lực tạo ra giá trị tổng hợp cao nhất. Một hệ thống RAS tiêu biểu phải đảm bảo sự cân bằng giữa hiệu quả tài nguyên, phúc lợi vật nuôi cùng khả năng dự phòng rủi ro. Giới đầu tư cùng cơ quan quản lý cần nhìn nhận các thông số kỹ thuật như "tiết kiệm 90%" hay "tuần hoàn 99%" chỉ là điểm khởi đầu của quá trình thẩm định. Hiệu quả thực sự phải được minh chứng qua các dữ liệu thực chứng về chi phí năng lượng, khả năng thu hồi bùn thải và tính ổn định sinh học xuyên suốt nhiều chu kỳ sản xuất. Đó mới chính là nền tảng xây dựng một nền kinh tế xanh bền vững, nơi công nghệ phục vụ mục tiêu nuôi dưỡng sự sống một cách trách nhiệm nhất.

Tư liệu kỹ thuật trích dẫn từ nền tảng phân tích thủy sản Shenlan Muyu (Trung Quốc).

CHỬ CƯỜNG (t/h)