Tháng 7/2026, dự án trang trại nuôi bạch tuộc công nghiệp hóa đầu tiên trên thế giới, với vốn đầu tư 65 triệu euro tại Quần đảo Canary của Tây Ban Nha, đã chính thức bị hủy bỏ. Được khởi xướng bởi gã khổng lồ thủy sản Nueva Pescanova, dự án từng được kỳ vọng sẽ tạo ra 3.000 tấn bạch tuộc mỗi năm, giải quyết bài toán nguồn cung toàn cầu. Tuy nhiên, sau gần 5 năm chìm trong tranh cãi và trì hoãn, giấc mơ này đã chết yểu.

Tại sao nuôi bạch tuộc lại khó?
Nút thắt lớn nhất của việc nuôi bạch tuộc không nằm ở nhu cầu thị trường, mà ở chính vòng đời phức tạp của chúng. Theo các nhà khoa học, ấu trùng bạch tuộc sau khi nở sẽ trải qua một giai đoạn trôi nổi trong dòng nước kéo dài ít nhất 20 ngày trước khi lắng xuống đáy. Việc tái tạo một môi trường như vậy trong điều kiện nhân tạo để kết nối giai đoạn ương và nuôi thương phẩm là một thách thức cực kỳ lớn.
Thêm vào đó, bản thân ấu trùng rất mỏng manh. Một thay đổi nhỏ về chất lượng nước hay thức ăn cũng có thể gây chết hàng loạt. Ngay cả khi chúng trưởng thành, thức ăn vẫn là một vấn đề nan giải. Là một loài ăn thịt, bạch tuộc rất kén chọn. Chúng có thể chấp nhận một loại thức ăn nào đó, nhưng không có nghĩa là sẽ ăn ổn định cùng một loại trong thời gian dài. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tính kinh tế của việc sản xuất quy mô lớn. Cho đến nay, thế giới vẫn chưa có một mô hình nuôi bạch tuộc nào được công nhận là ổn định và có thể thương mại hóa.
Nuôi bạch tuộc có thực sự làm giảm áp lực đánh bắt tự nhiên?
Bạch tuộc từ lâu đã là niềm hy vọng của ngành thủy sản bởi những ưu điểm vượt trội: chúng lớn nhanh, vòng đời ngắn và có giá trị dinh dưỡng cao. Hiệu quả chuyển đổi thức ăn thành protein của chúng cũng rất hấp dẫn so với các loài vật nuôi trên cạn.
Tuy nhiên, nghịch lý nằm ở chỗ, bạch tuộc là động vật ăn thịt. Để đáp ứng nhu cầu thị trường bằng con đường nuôi trồng, chúng sẽ cần một lượng khổng lồ protein động vật, chủ yếu là từ bột cá và dầu cá. Khi quy mô sản xuất tăng lên, gánh nặng lên nguồn cá tự nhiên cũng sẽ tăng theo. Các chuyên gia ước tính, để sản xuất 3.000 tấn bạch tuộc như kế hoạch, nhà máy của Nueva Pescanova sẽ cần tiêu thụ một lượng cá tự nhiên khổng lồ làm nguyên liệu thức ăn.
Câu hỏi đặt ra là: Liệu việc nuôi bạch tuộc có thực sự làm giảm áp lực đánh bắt tự nhiên, hay chỉ đơn thuần là chuyển đổi một loài cá này thành một loài bạch tuộc khác, với hiệu suất không chắc chắn?

Tranh cãi lớn nhất về vấn đề phúc lợi động vật
Nhưng thách thức lớn nhất và đặc thù nhất của việc nuôi bạch tuộc lại nằm ở một vấn đề mà ít dự án thủy sản nào phải đối mặt: phúc lợi động vật.
Ngày càng có nhiều nghiên cứu khoa học chứng minh rằng bạch tuộc là loài có trí thông minh cao, với khả năng học hỏi, khám phá và giải quyết vấn đề phức tạp. Chúng thể hiện những hành vi mà trước đây người ta chỉ nghĩ có ở các loài động vật có xương sống. Điều này đã dấy lên một câu hỏi cốt lõi về mặt đạo đức: Liệu có phù hợp không khi giam cầm một sinh vật có nhận thức cao như vậy trong một môi trường nuôi nhốt mật độ cao?
Các tổ chức phản đối chỉ ra rằng, bạch tuộc vốn có bản tính sống đơn độc. Việc nuôi nhốt tập trung có thể gây ra những phản ứng stress dữ dội, hành vi tấn công, thậm chí là ăn thịt đồng loại. Hơn nữa, cho đến nay vẫn chưa có một phương pháp giết mổ nhân đạo nào được công nhận rộng rãi cho bạch tuộc ở quy mô công nghiệp. Đây chính là lý do khiến dự án của Nueva Pescanova vấp phải sự phản đối gay gắt từ nhiều nhà khoa học và các tổ chức phúc lợi động vật ngay từ khi mới công bố.
Nhu cầu vẫn còn song thách thức vẫn đó
Mặc cho những tranh cãi và thất bại, nhu cầu tiêu thụ bạch tuộc trên toàn cầu vẫn không hề suy giảm, với khoảng 370.000 tấn được đánh bắt tự nhiên mỗi năm. Đồng thời, biến đổi khí hậu đang làm thay đổi môi trường sống, đẩy các quần thể bạch tuộc di chuyển về phía bắc, mở ra những ngư trường mới nhưng cũng đầy bất ổn.
Chừng nào nhu cầu thị trường còn vượt xa nguồn cung tự nhiên, cuộc tìm kiếm giải pháp nuôi nhân tạo sẽ không bao giờ dừng lại. Việc Nueva Pescanova rút lui không phải là dấu chấm hết cho ngành nuôi bạch tuộc. Nó chỉ là một lời nhắc nhở rằng, để thuần hóa một sinh vật phức tạp như vậy, chúng ta cần nhiều hơn là chỉ công nghệ và vốn. Chúng ta cần một giải pháp toàn diện có thể cân bằng được giữa lợi ích kinh tế, sự bền vững của hệ sinh thái và cả những câu hỏi về đạo đức mà chính chúng ta đặt ra.