Triết lý Teikei và sức sống của nông nghiệp hữu cơ Nhật Bản

(STNN) - Nhắc đến nông nghiệp hữu cơ Nhật Bản, nhiều người thường nghĩ ngay đến những khái niệm như “thực phẩm an toàn”, “không thuốc trừ sâu” hay “chứng nhận hữu cơ JAS”. Nhưng trên thực tế, hành trình phát triển của nông nghiệp hữu cơ tại đây không đơn thuần là câu chuyện giảm bớt hóa chất.
nong-nghiep-huu-co-nhat-ban-1782962896.jpg
Hình minh họa.

Khởi nguồn từ mặt trái của sự hiện đại hóa

Sau Thế chiến thứ hai, Nhật Bản bước vào giai đoạn tăng trưởng kinh tế thần kỳ. Cùng với việc ban hành Luật Cơ bản về Nông nghiệp năm 1961, nền nông nghiệp nước này cũng được hiện đại hóa một cách toàn diện. Cơ giới hóa, hóa học hóa và quy mô hóa trở thành xu thế chủ đạo. Việc sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu trên diện rộng đã giúp tăng sản lượng lương thực, đồng thời thúc đẩy chuyên môn hóa và công nghiệp hóa trong nông nghiệp.

Tuy nhiên, mô hình phát triển này cũng nhanh chóng bộc lộ những vấn đề của nó.

Cuộc chạy đua theo năng suất và các tiêu chuẩn đồng nhất đã khiến lượng thuốc trừ sâu sử dụng ngày một tăng. Các vấn đề về an toàn thực phẩm, ô nhiễm môi trường và thoái hóa đất đai dần trở nên nghiêm trọng. Cùng lúc đó, một lượng lớn thanh niên rời bỏ nông thôn để lên thành phố, khiến nền nông nghiệp truyền thống suy yếu, còn khoảng cách giữa người sản xuất và người tiêu dùng ngày càng xa cách.

Chính trong bối cảnh đó, những mầm mống đầu tiên của nông nghiệp hữu cơ Nhật Bản đã bắt đầu nảy mầm.

Từ nỗi sợ thuốc trừ sâu đến sự tôn trọng tự nhiên

Những năm 1970 là giai đoạn nông nghiệp hữu cơ Nhật Bản chính thức thành hình.

Rất nhiều người tiên phong trong lĩnh vực này không bắt đầu với mục tiêu bán được giá cao. Động lực ban đầu của họ đến từ chính những trải nghiệm đau đớn về tác hại của thuốc trừ sâu. Họ chỉ đơn giản muốn trồng ra những nông sản mà bản thân và gia đình có thể yên tâm sử dụng. Dần dần, ngày càng có nhiều người quan tâm hơn đến môi trường sinh thái, văn hóa nông nghiệp truyền thống và mối quan hệ giữa con người với tự nhiên.

Năm 1971, Hội Nghiên cứu Nông nghiệp Hữu cơ Nhật Bản được thành lập. Đây cũng là lần đầu tiên khái niệm “nông nghiệp hữu cơ” (Organic Agriculture) được quảng bá một cách có hệ thống tại quốc gia này.

Khái niệm “hữu cơ” ở đây không chỉ có nghĩa là không dùng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu. Nó nhấn mạnh một triết lý sâu sắc hơn: “thuận theo quy luật vận hành của tự nhiên”, với mục tiêu phục hồi vòng tuần hoàn, sự đa dạng và sức sống trong hệ sinh thái nông nghiệp.

Mô hình đặc trưng: Khi người mua và người bán trở thành đối tác

Mô hình phát triển độc đáo nhất của nông nghiệp hữu cơ Nhật Bản chính là “Teikei”, có thể hiểu nôm na là “liên kết sản xuất - tiêu dùng”. Nói một cách đơn giản, đây là mô hình mà người nông dân bán nông sản trực tiếp cho người tiêu dùng, và hai bên xây dựng một mối quan hệ hợp tác lâu dài.

Trong mô hình này, người tiêu dùng không chỉ mua sản phẩm. Họ còn tham gia vào các hoạt động thăm trang trại, trải nghiệm thu hoạch, các buổi giao lưu, thậm chí phụ giúp công việc đồng áng. Ngược lại, người nông dân sẽ lên kế hoạch canh tác dựa trên nhu cầu của người tiêu dùng, và cả hai bên cùng nhau quyết định về giá cả và số lượng.

Cách làm này không chỉ giải quyết được bài toán đầu ra, mà quan trọng hơn, nó đã xây dựng lại niềm tin giữa người với người. Quan điểm của những người làm nông nghiệp hữu cơ thời kỳ đó rất rõ ràng: nông nghiệp không chỉ là sản xuất ra nông sản, mà phải là quá trình kết nối lại toàn bộ chuỗi “sản xuất - lưu thông - tiêu dùng”, giúp người tiêu dùng hiểu được thực phẩm của họ đến từ đâu.

Những thách thức của sự trưởng thành

Bước sang những năm 1980, nông nghiệp hữu cơ Nhật Bản bắt đầu bước vào một giai đoạn điều chỉnh.

Với sự phát triển của các kênh phân phối hiện đại như siêu thị, cửa hàng thực phẩm tự nhiên và các dịch vụ giao hàng, người tiêu dùng không còn nhất thiết phải tham gia vào mô hình “Teikei” để mua được thực phẩm hữu cơ. Việc mua sắm đã trở nên tiện lợi hơn rất nhiều.

Mặt khác, năm 2001, Nhật Bản chính thức áp dụng hệ thống chứng nhận hữu cơ JAS. Chỉ những sản phẩm đạt chứng nhận này mới được dán nhãn “hữu cơ”. Hệ thống này tuy giúp thị trường trở nên quy chuẩn hơn, nhưng chi phí chứng nhận khá cao lại trở thành một rào cản khiến không ít các hộ nông dân quy mô nhỏ phải chùn bước.

Quan trọng hơn, khi ngày càng có nhiều loại hình sản phẩm như “thực phẩm an toàn”, “thực phẩm xanh”, “sản phẩm giảm thuốc trừ sâu” xuất hiện trên thị trường, lợi thế khác biệt của nông sản hữu cơ bắt đầu bị suy giảm.

Bước ngoặt năm 2006 và một tầm nhìn mới

Năm 2006, Nhật Bản thông qua “Luật Thúc đẩy Nông nghiệp Hữu cơ”. Đây là lần đầu tiên quốc gia này thể hiện sự ủng hộ đối với nông nghiệp hữu cơ ở cấp độ quốc gia. Bộ luật không chỉ khuyến khích việc giảm phân bón và thuốc trừ sâu, mà còn nhấn mạnh việc giảm thiểu tác động của nông nghiệp lên môi trường. Đồng thời, nó thúc đẩy sự tham gia của chính quyền địa phương, các hiệp hội nông nghiệp và các tổ chức người tiêu dùng vào việc xây dựng nền nông nghiệp hữu cơ.

Sau đó, Nhật Bản đã đề xuất kế hoạch xây dựng các “Khu vực kiểu mẫu về nông nghiệp hữu cơ”, với hy vọng đưa nông nghiệp hữu cơ từ thực tiễn của một nhóm nhỏ trở thành mô hình phát triển cho cả một vùng.

Vượt ra ngoài khái niệm "hữu cơ"

Ngày nay, câu chuyện của nông nghiệp hữu cơ Nhật Bản đã vượt ra ngoài ranh giới của sản phẩm. Điều thực sự quan trọng trong tương lai không còn là sản xuất được bao nhiêu nông sản hữu cơ, mà là liệu nông nghiệp hữu cơ có thể trở thành một động lực quan trọng cho sự phục hồi của nông thôn hay không.

Giá trị mà nông nghiệp hữu cơ cần tạo ra không chỉ là giá trị kinh tế, mà còn bao gồm:

  •  Bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên;
  • Cung cấp nguồn thực phẩm an toàn và ổn định;
  •  Xây dựng niềm tin giữa người với người;
  •  Thu hút thanh niên trở về quê làm nông;
  •  Tăng cường sự gắn kết của cộng đồng;
  •  Biến nông thôn thành một nơi đáng sống hơn.

Nói cách khác, nông nghiệp hữu cơ không chỉ là một phương thức sản xuất. Nó đã trở thành một lối sống và một giá trị xã hội.

HOA NGUYỄN (t/h từ Kingenta Japan Research Institute)