Chiến lược thâu tóm lợi nhuận từ nguồn phụ phẩm trong ngành chế biến thủy sản

(STNN) - Trước đây, các nhà máy thủy sản phải chi rất nhiều tiền để xử lý rác thải từ tôm, cá. Ngày nay, tư duy đó đã hoàn toàn thay đổi. Những phần bỏ đi tưởng chừng vô giá trị bỗng trở thành nguyên liệu cho ngành dược phẩm, mỹ phẩm và sản xuất phân bón cao cấp. Từ câu chuyện công nghệ của các nước trên thế giới cho đến thực tế tại Việt Nam, có thể thấy cuộc đua làm chủ chuỗi giá trị từ phụ phẩm đang diễn ra mạnh mẽ hơn bao giờ hết.

Sự dịch chuyển từ phế thải sang nguyên liệu thức ăn chăn nuôi

Xuyên suốt quy trình chế biến, nỗ lực thỏa mãn các tiêu chuẩn về quy cách sản phẩm khiến một lượng lớn đầu cùng vỏ tôm bị loại bỏ. Những thành phần chiếm gần một nửa trọng lượng cơ thể tôm này vốn bị xem là rác thải, dẫu thực tế chúng chứa đựng nhiều hợp chất dinh dưỡng quý giá. Thực trạng hiện ghi nhận sự thay đổi lớn trong tư duy quản trị khi các đơn vị sản xuất nhận ra giá trị kinh tế từ việc chế biến sâu nguồn phụ phẩm, đặc biệt phụ phẩm từ các nhà máy chế biến thủy sản.

Báo cáo từ Tổ chức Diễn đàn Tôm toàn cầu nhấn mạnh việc vứt bỏ một lượng lớn nguyên liệu sau khi đưa vào nhà máy là hành động thiếu tính hợp lý về thương mại. Thay vì chấp nhận gánh nặng chi phí xử lý, doanh nghiệp có thể chuyển hóa đầu và đuôi tôm thành bột tôm phục vụ ngành thức ăn thủy sản. Việc tạo ra các sản phẩm ổn định, có khả năng lưu kho và lưu thông trên thị trường mở ra kênh thu nhập mới cho các nhà máy. Nếu tiếp tục cải thiện chất lượng kỹ thuật, dòng sản phẩm này hoàn toàn đủ năng lực thâm nhập vào các thị trường giá trị cao như protein thủy phân.

vo-tom-3-1782111239.webp
Vỏ tôm vốn bị xem là rác thải, dẫu thực tế chúng chứa đựng nhiều hợp chất dinh dưỡng quý giá.

Bài toán tự chủ hạ tầng xử lý của doanh nghiệp

Tập đoàn Grupo Granjas Marinas tại quốc gia Trung Mỹ Honduras là ví dụ tiêu biểu cho chiến lược giành quyền chủ động trong xử lý phụ phẩm. Trước các quy định pháp luật khắt khe cấm tiêu hủy phế thải ra môi trường, mỗi năm tập đoàn này phải chi trả hơn 260.000 USD cho cơ sở xử lý duy nhất tại địa phương. Sự độc quyền của bên thứ ba khiến doanh nghiệp rơi vào thế thụ động về giá cả cùng các điều kiện vận hành.

Để tháo gỡ khó khăn, doanh nghiệp đã đầu tư 1,9 triệu USD xây dựng nhà máy chế biến bột tôm tại chỗ, hướng mục tiêu tới các khách hàng châu Âu. Quá trình vận hành thực tế nảy sinh những vướng mắc về kỹ thuật khử nước do độ ẩm trong nguyên liệu đầu tôm quá cao. Đội ngũ kỹ thuật buộc phải điều chỉnh dây chuyền, bổ sung thiết bị sấy khô nhằm bảo toàn hàm lượng protein ở mức 56% đến 59%. Mô hình tinh gọn với 8 nhân sự này dự kiến thu hồi vốn trong vòng 5 năm, đồng thời tạo tiền đề để tiếp nhận phụ phẩm cho các nhà máy lân cận.

Giá trị từ công nghệ sinh học và chitin

Nguồn đạm tôm thủy phân bằng enzyme hiện mở ra nhiều cơ hội cho ngành thức ăn thú cưng cùng các dòng thực phẩm bổ sung. Khả năng tăng cường sức đề kháng vượt trội khiến nguyên liệu này ngày càng được thị trường săn đón rộng rãi. Ở một cấp độ cao hơn, chitin từ vỏ loài giáp xác đang trở thành xương sống của nền công nghiệp vật liệu mới. Vốn là loại polyme tự nhiên dồi dào thứ hai hành tinh, chitin chiếm trọn sự ưu tiên từ giới sản xuất nhờ ưu thế thay thế nhựa cùng những hóa chất độc hại khó phân hủy.

vo-ca-dau-tom-1782111239.jpg
Công đoạn xử lý nhiệt nhằm bảo toàn cấu trúc đạm cùng các hợp chất dinh dưỡng bên trong nguồn phụ phẩm - Nguồn: enactusegypt.org.

Thị trường chitosan toàn cầu ghi nhận tốc độ tăng trưởng ổn định ở cả ba phân khúc: công nghiệp, thực phẩm và y tế. Sự chênh lệch về giá trị thương mại vô cùng lớn khi nguyên liệu thô chỉ đáng giá vài USD, nhưng sản phẩm dùng trong phẫu thuật y khoa có mức giá lên tới 20.000 USD mỗi kilôgam. Nhờ đặc tính bám dính sinh học kỳ diệu, chitosan trở thành nguyên liệu quan trọng để chế tạo những miếng dán y tế đủ sức khóa chặt vết rách mạch máu chỉ sau vài tích tắc. Trớ trêu thay, giới sản xuất hiện vẫn đang vứt bỏ những thành phần đắt giá nhất ngay trong chính nguồn hàng của mình.

Một hình mẫu hệ sinh thái kinh doanh thủy sản bền vững

Trong cuộc đua săn tìm lợi nhuận từ phụ phẩm, ngành tôm không hề đơn độc. Iceland hiện giữ vị thế quốc gia điển hình với triết lý tận thu mọi bộ phận của cá để chế biến mỹ phẩm cùng thực phẩm bổ sung. Cùng với đó, Kerecis - Công ty y tế tái tạo chuyên phát triển sản phẩm từ mô cá từng tạo nên cơn địa chấn trong giới đầu tư khi thương mại hóa thành công băng gạc y tế từ da cá, dẫn đến thương vụ sáp nhập trị giá hơn 1,2 tỷ USD. Thật kinh ngạc khi làm một phép so sánh: một con tàu lưới kéo cũng đủ sức cung ứng tới 1/4 nhu cầu da nhân tạo cho toàn thị trường Mỹ.

bang-gac-y-te-1782111239.jpg
Băng gạc y tế sinh học Kerecis Omega3 làm từ da cá tuyết Đại Tây Dương là một giải pháp đột phá trong điều trị và tái tạo mô cho các vết thương phức tạp - Nguồn: Kerecis

Các liên minh kinh doanh tại Na Uy, Namibia hiện đã hợp tác chặt chẽ nhằm khai thác triệt để giá trị từ nguồn nguyên liệu vốn bị coi là thứ bỏ đi. Mối quan hệ "cộng sinh" giữa các nhà máy đã chuyển hóa rác thải thành dòng doanh thu ổn định. Mạch giá trị từ đầu và vỏ tôm theo đó vươn dài từ máng ăn chăn nuôi đến những phòng thí nghiệm y sinh hiện đại nhất. Những thay đổi cách nhìn về tài nguyên giúp ngành thủy sản vận hành hiệu quả, song hành cùng trách nhiệm gìn giữ hệ sinh thái.

Điểm sáng Việt Nam - khát vọng làm chủ chuỗi giá trị tuần hoàn

Nhìn từ các mô hình thành công trên thế giới, có thể thấy xu hướng thâu tóm lợi nhuận từ phụ phẩm là tất yếu. Tại Việt Nam, xu hướng này không còn là lý thuyết mà đã trở thành những thành tựu thực tế đầy ấn tượng. Những vùng trọng điểm như Cà Mau, nơi đầu tôm và vỏ tôm từng là nguồn chất thải gây áp lực lớn cho môi trường và làm tăng chi phí sản xuất, nay đã được "hồi sinh" mạnh mẽ nhờ công nghệ chế biến sâu. Những phần tưởng chừng bỏ đi này đã trở thành các sản phẩm có giá trị kinh tế cao, mở ra một chương mới cho ngành thủy sản. 

Cùng với đó, các nhà khoa học tại Trường Đại học Cần Thơ đã chế tạo thành công vật liệu siêu hấp thụ từ phế thải vỏ tôm. Loại vật liệu này có khả năng cải tạo đất cát, đất dốc và giúp tiết kiệm nước tưới trên diện rộng cho ngành nông nghiệp. Đặc biệt, sự kết hợp giữa Trung tâm Công nghệ sinh học Thành phố Hồ Chí Minh và Trường Đại học Nguyễn Tất Thành đã tạo ra bước đột phá khi dùng công nghệ chiếu xạ gamma Co-60 để sản xuất chế phẩm nano từ vỏ tôm và trấu. Sản phẩm hoàn toàn nội địa này không chỉ giúp cây trồng tăng sức đề kháng, kích thích sinh trưởng mà còn khẳng định khả năng tự chủ nguyên liệu, giảm chi phí và bảo vệ môi trường. 

che-pham-cua-nganh-che-bien-thuy-san-1782348591.jpg
Hình minh họa.

Nhìn về tương lai, xu hướng làm chủ công nghệ và nâng cao chuỗi giá trị từ nguồn phụ phẩm sẽ là tầm nhìn xa mà ngành thủy sản Việt Nam cần hướng tới. Việc chuyển mình từ xử lý thô sang ứng dụng các công nghệ tiên tiến như công nghệ nano và chiếu xạ đã chứng minh năng lực nghiên cứu của các nhà khoa học trong nước. Đây không còn là những thử nghiệm trong phòng thí nghiệm, mà là những quy trình có tiềm năng mở rộng sản xuất ở quy mô lớn, không gây tồn dư hóa chất và sẵn sàng phục vụ cho nền nông nghiệp công nghệ cao. Khả năng ứng dụng rộng rãi của các chế phẩm này sẽ tạo ra một hệ sinh thái cộng hưởng bền vững giữa ngành thủy sản và trồng trọt. Thâu tóm lợi nhuận từ phụ phẩm không chỉ là một chiến lược kinh tế thông minh, mà còn là bước đi chiến lược để Việt Nam khẳng định vị thế trong nền kinh tế xanh toàn cầu.

HẢI ĐĂNG